Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 78701 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-9 | |
| 78702 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-1.6x+0.64 | |
| 78703 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10xy+9y^2 | |
| 78704 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-15x-126 | |
| 78705 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4x^2+20xy-25y^2 | |
| 78706 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-12x+8 | |
| 78707 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 64x^2+96x+36 | |
| 78708 | Phân Tích Nhân Tử | x^2*(12x)+36 | |
| 78709 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 64x^27y^125 | |
| 78710 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-19x-20 | |
| 78711 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 64x^6 | |
| 78712 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-19x-150 | |
| 78713 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 576 | |
| 78714 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-19x+88 | |
| 78715 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 81+18y+y^2 | |
| 78716 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-20x+400 | |
| 78717 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-20x+64 | |
| 78718 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 27x^18 | |
| 78719 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-17x-168 | |
| 78720 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25x^2+15x+4x^2 | |
| 78721 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-16x-64 | |
| 78722 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25x^2+50x+1 | |
| 78723 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-16=0 | |
| 78724 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-15xy+54y^2 | |
| 78725 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25+x^2+10x | |
| 78726 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4x+29 | |
| 78727 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25a^2 | |
| 78728 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-4x+4 | |
| 78729 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-4x | |
| 78730 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-4x-4 | |
| 78731 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 16x^2+4x+1 | |
| 78732 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 16x^6 | |
| 78733 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-5x-6 | |
| 78734 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 100w^24x^3 | |
| 78735 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x+3x-15 | |
| 78736 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 100x^2+81 | |
| 78737 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x+6.25 | |
| 78738 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | -1000 | |
| 78739 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x+11 | |
| 78740 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 100-36x^2y^2 | |
| 78741 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x+8=0 | |
| 78742 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 1.21 | |
| 78743 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-22x+57 | |
| 78744 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 1.21x^2+3.30xy+2.25y^2 | |
| 78745 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-25xy-54y^2 | |
| 78746 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 164 | |
| 78747 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-27xy+26y^2 | |
| 78748 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 16a^2+40ab+25b^2 | |
| 78749 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-289 | |
| 78750 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 144x^2-200x+81 | |
| 78751 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (3x+2)/(x-4)>1 | |
| 78752 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 144a^2 | |
| 78753 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-143 | |
| 78754 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | -125x^9y^20 | |
| 78755 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-12 | |
| 78756 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 125x^3+169 | |
| 78757 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | (4xy-3z)^2 | |
| 78758 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-2x-1 | |
| 78759 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của 1000 | |
| 78760 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x-10=0 | |
| 78761 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của 25/2 | |
| 78762 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x+b | |
| 78763 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của (2a^4)/(5b) | |
| 78764 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x-xy+3y | |
| 78765 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của a | |
| 78766 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x-7 | |
| 78767 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 13/23 | |
| 78768 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x+2=0 | |
| 78769 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 23/5 | |
| 78770 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-30x+56 | |
| 78771 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2xy-63y^2 | |
| 78772 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 12/7 | |
| 78773 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2y-2x+xy | |
| 78774 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc năm của x^11 | |
| 78775 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-8=0 | |
| 78776 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 75/2 | |
| 78777 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+18x+81-x^4 | |
| 78778 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 50/7 | |
| 78779 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của -100-84 | |
| 78780 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của v^19 | |
| 78781 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+22x+57 | |
| 78782 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của x^2+5-x | |
| 78783 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+23x+24 | |
| 78784 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-168 | |
| 78785 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 674 | |
| 78786 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 49x^9 | |
| 78787 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x+1-4z^2 | |
| 78788 | Hữu tỷ hóa Tử Số | (4- căn bậc hai của 7)/7 | |
| 78789 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x+25-x^4 | |
| 78790 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x+12 | |
| 78791 | Hữu tỷ hóa Tử Số | (10+ căn bậc hai của z)/11 | |
| 78792 | Hữu tỷ hóa Tử Số | (3+ căn bậc hai của x)/11 | |
| 78793 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+100y^2 | |
| 78794 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+10- căn bậc hai của x)/10 | |
| 78795 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11x+30.25 | |
| 78796 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 8)/2 | |
| 78797 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+144y^2 | |
| 78798 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+8)/( căn bậc hai của x) | |
| 78799 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+14x+14 | |
| 78800 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+13 |