| 78701 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2+11x+121 |
|
| 78702 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2+4b-ab-4a |
|
| 78703 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
a^2-4a-4 |
|
| 78704 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
9x-16y |
|
| 78705 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+bx+16 |
|
| 78706 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
a^2-8a+64 |
|
| 78707 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2+9x-20 |
|
| 78708 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
36x^2+42x+49 |
|
| 78709 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+9x-1 |
|
| 78710 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
49x^2 |
|
| 78711 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+9x+12 |
|
| 78712 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
4d^2+20d-25 |
|
| 78713 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+x-9 |
|
| 78714 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-1.6x+0.64 |
|
| 78715 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-10xy+9y^2 |
|
| 78716 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-15x-126 |
|
| 78717 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
4x^2+20xy-25y^2 |
|
| 78718 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-12x+8 |
|
| 78719 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
64x^2+96x+36 |
|
| 78720 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2*(12x)+36 |
|
| 78721 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
64x^27y^125 |
|
| 78722 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-19x-20 |
|
| 78723 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
64x^6 |
|
| 78724 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-19x-150 |
|
| 78725 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
576 |
|
| 78726 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-19x+88 |
|
| 78727 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
81+18y+y^2 |
|
| 78728 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-20x+400 |
|
| 78729 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-20x+64 |
|
| 78730 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
27x^18 |
|
| 78731 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-17x-168 |
|
| 78732 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
25x^2+15x+4x^2 |
|
| 78733 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-16x-64 |
|
| 78734 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
25x^2+50x+1 |
|
| 78735 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-16=0 |
|
| 78736 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-15xy+54y^2 |
|
| 78737 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
25+x^2+10x |
|
| 78738 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-4x+29 |
|
| 78739 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
25a^2 |
|
| 78740 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2-4x+4 |
|
| 78741 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2-4x |
|
| 78742 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2-4x-4 |
|
| 78743 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
16x^2+4x+1 |
|
| 78744 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
16x^6 |
|
| 78745 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2-5x-6 |
|
| 78746 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
100w^24x^3 |
|
| 78747 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-5x+3x-15 |
|
| 78748 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
100x^2+81 |
|
| 78749 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-5x+6.25 |
|
| 78750 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
-1000 |
|
| 78751 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-6x+11 |
|
| 78752 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
100-36x^2y^2 |
|
| 78753 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-6x+8=0 |
|
| 78754 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
1.21 |
|
| 78755 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-22x+57 |
|
| 78756 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
1.21x^2+3.30xy+2.25y^2 |
|
| 78757 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-25xy-54y^2 |
|
| 78758 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
164 |
|
| 78759 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-27xy+26y^2 |
|
| 78760 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
16a^2+40ab+25b^2 |
|
| 78761 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-289 |
|
| 78762 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
144x^2-200x+81 |
|
| 78763 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(3x+2)/(x-4)>1 |
|
| 78764 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
144a^2 |
|
| 78765 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-2x-143 |
|
| 78766 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
-125x^9y^20 |
|
| 78767 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-2x-12 |
|
| 78768 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
125x^3+169 |
|
| 78769 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
(4xy-3z)^2 |
|
| 78770 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2-2x-1 |
|
| 78771 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc ba của 1000 |
|
| 78772 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-3x-10=0 |
|
| 78773 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc ba của 25/2 |
|
| 78774 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-3x+b |
|
| 78775 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc ba của (2a^4)/(5b) |
|
| 78776 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-3x-xy+3y |
|
| 78777 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc ba của a |
|
| 78778 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-3x-7 |
|
| 78779 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 13/23 |
|
| 78780 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-3x+2=0 |
|
| 78781 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 23/5 |
|
| 78782 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-30x+56 |
|
| 78783 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-2xy-63y^2 |
|
| 78784 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 12/7 |
|
| 78785 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-2y-2x+xy |
|
| 78786 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc năm của x^11 |
|
| 78787 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-2x-8=0 |
|
| 78788 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 75/2 |
|
| 78789 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+18x+81-x^4 |
|
| 78790 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 50/7 |
|
| 78791 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của -100-84 |
|
| 78792 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của v^19 |
|
| 78793 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+22x+57 |
|
| 78794 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của x^2+5-x |
|
| 78795 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+23x+24 |
|
| 78796 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2x-168 |
|
| 78797 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 674 |
|
| 78798 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 49x^9 |
|
| 78799 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2x+1-4z^2 |
|
| 78800 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
(4- căn bậc hai của 7)/7 |
|