| 79101 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-12x+36x |
|
| 79102 |
Phân Tích Nhân Tử |
3yz^2-4y^2z+6y^3-2z^3 |
|
| 79103 |
Phân Tích Nhân Tử |
36n^2-25 |
|
| 79104 |
Phân Tích Nhân Tử |
36m^2-49 |
|
| 79105 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+8x^2-112x-119 |
|
| 79106 |
Phân Tích Nhân Tử |
36k^2-1 |
|
| 79107 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+8x^2-58x-65 |
|
| 79108 |
Phân Tích Nhân Tử |
36s^2-49 |
|
| 79109 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+8x^2-5x-40 |
|
| 79110 |
Phân Tích Nhân Tử |
36s^2-121 |
|
| 79111 |
Phân Tích Nhân Tử |
36r^2-121 |
|
| 79112 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+4x^2-88x-91 |
|
| 79113 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^2+132x+121 |
|
| 79114 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(3x-5)^2=19 |
|
| 79115 |
Phân Tích Nhân Tử |
36-w^2 |
|
| 79116 |
Phân Tích Nhân Tử |
36v^2-121 |
|
| 79117 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+5x^2-2x-24 |
|
| 79118 |
Phân Tích Nhân Tử |
36a^4-25b^4 |
|
| 79119 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+5x^2-73x-77 |
|
| 79120 |
Phân Tích Nhân Tử |
36c^2-49 |
|
| 79121 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+5x^2-35x-39 |
|
| 79122 |
Phân Tích Nhân Tử |
36b^2-49 |
|
| 79123 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-8x^2+37x-50 |
|
| 79124 |
Phân Tích Nhân Tử |
35x^2+38x+8 |
|
| 79125 |
Phân Tích Nhân Tử |
33d^3+22d+11 |
|
| 79126 |
Phân Tích Nhân Tử |
343x^3+216y^3 |
|
| 79127 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-6x^2-1x+30 |
|
| 79128 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
F(x)=x^3-5x^2-12x+14 |
|
| 79129 |
Phân Tích Nhân Tử |
35a^3bc^2-45a^2b^2c |
|
| 79130 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^2-5xy-24y^2 |
|
| 79131 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-12x^2+35x |
|
| 79132 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^2-144 |
|
| 79133 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-14x+49x |
|
| 79134 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^2-144y^2 |
|
| 79135 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=-x^3-13x^2-35x+49 |
|
| 79136 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^3-27x^2+9x |
|
| 79137 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-14x^2+48x |
|
| 79138 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a+4b-(-6a-3b) |
|
| 79139 |
Phân Tích Nhân Tử |
2y-6 |
|
| 79140 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-3x^2-16x+48 |
|
| 79141 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x-y |
|
| 79142 |
Phân Tích Nhân Tử |
2xy-3x-6y+9 |
|
| 79143 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+13x^2+47x+35 |
|
| 79144 |
Phân Tích Nhân Tử |
2xy-4x+3y-6 |
|
| 79145 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+3x^2-117x-119 |
|
| 79146 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x-16 |
|
| 79147 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+3x^2-36x-108 |
|
| 79148 |
Phân Tích Nhân Tử |
28+3x-x^2 |
|
| 79149 |
Phân Tích Nhân Tử |
28x^2-33x-28 |
|
| 79150 |
Phân Tích Nhân Tử |
27-3x^2 |
|
| 79151 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^2+7x-18 |
|
| 79152 |
Phân Tích Nhân Tử |
27y^5-x^3y^5 |
|
| 79153 |
Phân Tích Nhân Tử |
28m^2+18m |
|
| 79154 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^3-64y^6 |
|
| 79155 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^2+x-30 |
|
| 79156 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^3-18x^2+9x |
|
| 79157 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^2-14x+44 |
|
| 79158 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^6+8 |
|
| 79159 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^6-64 |
|
| 79160 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^2y^5-72x^3y^2 |
|
| 79161 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^2-48xy+5y^2 |
|
| 79162 |
Phân Tích Nhân Tử |
-27x^3+125 |
|
| 79163 |
Phân Tích Nhân Tử |
27m^3-125 |
|
| 79164 |
Phân Tích Nhân Tử |
27-n^3 |
|
| 79165 |
Phân Tích Nhân Tử |
27a^3-1 |
|
| 79166 |
Phân Tích Nhân Tử |
27a^3-64 |
|
| 79167 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^2(x-7)(x+7) |
|
| 79168 |
Phân Tích Nhân Tử |
27a^3-8 |
|
| 79169 |
Phân Tích Nhân Tử |
27a^5b^3+8a^8 |
|
| 79170 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=9x^4-37x^2+4 |
|
| 79171 |
Phân Tích Nhân Tử |
25y^2-81 |
|
| 79172 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=e^(7x-3)-5^(x-6) |
|
| 79173 |
Phân Tích Nhân Tử |
25-81x^2 |
|
| 79174 |
Phân Tích Nhân Tử |
25-81z^2 |
|
| 79175 |
Phân Tích Nhân Tử |
26y^2-51y+25 |
|
| 79176 |
Phân Tích Nhân Tử |
3r^2-16r+5 |
|
| 79177 |
Phân Tích Nhân Tử |
3p^2-147 |
|
| 79178 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=3x^2-5x-13 |
|
| 79179 |
Phân Tích Nhân Tử |
3p^2+22p-16 |
|
| 79180 |
Phân Tích Nhân Tử |
3n^2-24n+36 |
|
| 79181 |
Phân Tích Nhân Tử |
3n^2+4n+1 |
|
| 79182 |
Phân Tích Nhân Tử |
3t^3-7t^2-3t+7 |
|
| 79183 |
Phân Tích Nhân Tử |
3st^2-9s^3t+6s^2t^2 |
|
| 79184 |
Phân Tích Nhân Tử |
3w^2-27 |
|
| 79185 |
Phân Tích Nhân Tử |
3b^2-14b+8 |
|
| 79186 |
Phân Tích Nhân Tử |
3c^4+24c^3+48c^2 |
|
| 79187 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=3(x-5)(x-2)^3 |
|
| 79188 |
Phân Tích Nhân Tử |
3h^2+2h-16 |
|
| 79189 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=3(x-5)(x-6)^3 |
|
| 79190 |
Phân Tích Nhân Tử |
3m^2-10m+8 |
|
| 79191 |
Phân Tích Nhân Tử |
3m^4+243 |
|
| 79192 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2+27ab+54b^2 |
|
| 79193 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2+10a+7 |
|
| 79194 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-4xy-15y^2 |
|
| 79195 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-4x-1 |
|
| 79196 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-7xy+2y^2 |
|
| 79197 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=3(x+3)(x+6)^3 |
|
| 79198 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-6x-72 |
|
| 79199 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3+12x^2 |
|
| 79200 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3-5x^2-9x+15 |
|