Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
73501 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3/4(x+8)>1/2(2x+10)
73502 Rút gọn 9/( căn bậc hai của 2)
73503 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 6(2x-3)-8x<2(2+2x)-2
73504 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4x-3<-3
73505 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [0,infinity) intersect (negative infinity,19]
73506 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [0,infinity) intersect (negative infinity,17]
73507 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (negative infinity,2.5)
73508 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-8x+14
73509 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |1-4x|-7<-2
73510 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -5/(-4x-3)>0
73511 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [0,8)
73512 Tìm Chu Vi Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật (-1,12) , (6,7) , (1,0)
73513 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-12x+36
73514 Viết ở Dạng Tổng Quát 1 1/2
73515 Viết ở Dạng Tổng Quát (x+6)(x-4)
73516 Rút gọn (5x-40)/(64-x^2)
73517 Cộng 2/(2x^2-x-1)+(3x)/(x^2-2x+1)
73518 Cộng 11/(x-11)+x/(x-11)
73519 Cộng 12/(x^2+5x-24)+3/(x-3)
73520 Cộng (2x)/(x^2-36)+(x+4)/(x+6)
73521 Tìm Các Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Cạnh Tam Giác t=(5pi)/6
73522 Cộng 3/x+5/(x^2)
73523 Cộng 4/(x^2-9)+7/(x+3)
73524 Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân 28 độ 18'
73525 Cộng 4/(x^2-3x)+6/(3x-9)
73526 Cộng 1/x+1
73527 Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân 45 độ 10'
73528 Quy đổi sang một Hỗn Số 31/7
73529 Giải x 4^(x+1)=21
73530 Quy đổi sang một Hỗn Số 44/9
73531 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.73
73532 Cộng (x-2)/(x^2+x-12)+x/(x^2-2x-3)
73533 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.036
73534 Cộng (x-3)/(x-2)+(x-4)/(x+4)
73535 Quy đổi sang một Hỗn Số 61/9
73536 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.03
73537 Cộng 8/(5p)+3/(4p)
73538 Quy đổi sang một Hỗn Số 85/9
73539 Quy đổi sang một Hỗn Số 99/20
73540 Cộng (5x-3)/(7x+1)+(8x^2+3)/(7x+1)
73541 Quy đổi sang một Hỗn Số 47/5
73542 Quy đổi sang một Hỗn Số 51/4
73543 Quy đổi sang một Hỗn Số 2.012
73544 Quy đổi sang một Hỗn Số 41/18
73545 Quy đổi sang một Hỗn Số 70/9
73546 Tìm Hàm Số Mũ (0,4)
73547 Quy đổi sang một Hỗn Số 71/8
73548 Tìm Hàm Số Mũ (0,1)
73549 Quy đổi sang một Hỗn Số 7.7
73550 Quy đổi sang một Hỗn Số 9.3
73551 Quy đổi sang một Hỗn Số 23/15
73552 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (x+y)^5
73553 Quy đổi sang một Hỗn Số 53/10
73554 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-10x+25=0
73555 Quy đổi sang một Hỗn Số -23/5
73556 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 4x^2-8x+4=0
73557 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.26
73558 Trừ (y^2)/(y+8)-64/(y+8)
73559 Quy đổi sang một Hỗn Số -31/2
73560 Trừ 3/(x^2-4x)-2/(x^2-16)
73561 Quy đổi sang một Hỗn Số 6.47
73562 Trừ 3/(10x)-9/(14x^2)
73563 Quy đổi sang một Hỗn Số 81/5
73564 Trừ 3/(4v^2+4v)-7/2
73565 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.04
73566 Trừ (3y-2)/(8y)-(5y-2)/(6y)
73567 Quy đổi sang một Hỗn Số 7.006
73568 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.55
73569 Trừ 2/3-1/2
73570 Quy đổi sang một Hỗn Số 89/8
73571 Trừ (2x)/(x-3)-6/(x-3)
73572 Quy đổi sang một Hỗn Số 65/12
73573 Quy đổi sang một Hỗn Số 43/16
73574 Quy đổi sang một Hỗn Số 50/6
73575 Trừ 5/(4z^3y)-1/(10z^2y)
73576 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.02
73577 Giải x 5(x-4)=12
73578 Quy đổi sang một Hỗn Số 45/18
73579 Trừ 7/x-6/(x+3)
73580 Quy đổi sang một Hỗn Số 2.66
73581 Quy đổi sang một Hỗn Số 77/8
73582 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.152
73583 Trừ 7/(9z^3y)-1/(21z^2y)
73584 Quy đổi sang một Hỗn Số 9.25
73585 Quy đổi sang một Hỗn Số 5.006
73586 Nhân (4x^2-9)/(3x^2-19x-14)*(2x-14)/(2x-3)
73587 Quy đổi sang một Hỗn Số 57/4
73588 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.05
73589 Nhân (x^2-4)/(x^2-1)*(x+1)/(x^2+2x)
73590 Quy đổi sang một Hỗn Số 87/5
73591 Trừ -4-6
73592 Quy đổi sang một Hỗn Số 63/10
73593 Trừ căn bậc ba của 81x- căn bậc ba của 192x
73594 Quy đổi sang một Hỗn Số 91/20
73595 Trừ x/(7x-9)-(x+3)/(8x)
73596 Quy đổi sang một Hỗn Số 0.15
73597 Trừ x/(x^2-9)-7/(x^2-6x+9)
73598 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.875
73599 Trừ x/(2x-3)-(x+6)/(3x)
73600 Quy đổi sang một Hỗn Số 17/13
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.