Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
73501 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-12x+36
73502 Viết ở Dạng Tổng Quát 1 1/2
73503 Viết ở Dạng Tổng Quát (x+6)(x-4)
73504 Rút gọn (5x-40)/(64-x^2)
73505 Cộng 2/(2x^2-x-1)+(3x)/(x^2-2x+1)
73506 Cộng 11/(x-11)+x/(x-11)
73507 Cộng 12/(x^2+5x-24)+3/(x-3)
73508 Cộng (2x)/(x^2-36)+(x+4)/(x+6)
73509 Tìm Các Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Cạnh Tam Giác t=(5pi)/6
73510 Cộng 3/x+5/(x^2)
73511 Cộng 4/(x^2-9)+7/(x+3)
73512 Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân 28 độ 18'
73513 Cộng 4/(x^2-3x)+6/(3x-9)
73514 Cộng 1/x+1
73515 Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân 45 độ 10'
73516 Quy đổi sang một Hỗn Số 31/7
73517 Giải x 4^(x+1)=21
73518 Quy đổi sang một Hỗn Số 44/9
73519 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.73
73520 Cộng (x-2)/(x^2+x-12)+x/(x^2-2x-3)
73521 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.036
73522 Cộng (x-3)/(x-2)+(x-4)/(x+4)
73523 Quy đổi sang một Hỗn Số 61/9
73524 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.03
73525 Cộng 8/(5p)+3/(4p)
73526 Quy đổi sang một Hỗn Số 85/9
73527 Quy đổi sang một Hỗn Số 99/20
73528 Cộng (5x-3)/(7x+1)+(8x^2+3)/(7x+1)
73529 Quy đổi sang một Hỗn Số 47/5
73530 Quy đổi sang một Hỗn Số 51/4
73531 Quy đổi sang một Hỗn Số 2.012
73532 Quy đổi sang một Hỗn Số 41/18
73533 Quy đổi sang một Hỗn Số 70/9
73534 Tìm Hàm Số Mũ (0,4)
73535 Quy đổi sang một Hỗn Số 71/8
73536 Tìm Hàm Số Mũ (0,1)
73537 Quy đổi sang một Hỗn Số 7.7
73538 Quy đổi sang một Hỗn Số 9.3
73539 Quy đổi sang một Hỗn Số 23/15
73540 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (x+y)^5
73541 Quy đổi sang một Hỗn Số 53/10
73542 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-10x+25=0
73543 Quy đổi sang một Hỗn Số -23/5
73544 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 4x^2-8x+4=0
73545 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.26
73546 Trừ (y^2)/(y+8)-64/(y+8)
73547 Quy đổi sang một Hỗn Số -31/2
73548 Trừ 3/(x^2-4x)-2/(x^2-16)
73549 Quy đổi sang một Hỗn Số 6.47
73550 Trừ 3/(10x)-9/(14x^2)
73551 Quy đổi sang một Hỗn Số 81/5
73552 Trừ 3/(4v^2+4v)-7/2
73553 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.04
73554 Trừ (3y-2)/(8y)-(5y-2)/(6y)
73555 Quy đổi sang một Hỗn Số 7.006
73556 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.55
73557 Trừ 2/3-1/2
73558 Quy đổi sang một Hỗn Số 89/8
73559 Trừ (2x)/(x-3)-6/(x-3)
73560 Quy đổi sang một Hỗn Số 65/12
73561 Quy đổi sang một Hỗn Số 43/16
73562 Quy đổi sang một Hỗn Số 50/6
73563 Trừ 5/(4z^3y)-1/(10z^2y)
73564 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.02
73565 Giải x 5(x-4)=12
73566 Quy đổi sang một Hỗn Số 45/18
73567 Trừ 7/x-6/(x+3)
73568 Quy đổi sang một Hỗn Số 2.66
73569 Quy đổi sang một Hỗn Số 77/8
73570 Quy đổi sang một Hỗn Số 3.152
73571 Trừ 7/(9z^3y)-1/(21z^2y)
73572 Quy đổi sang một Hỗn Số 9.25
73573 Quy đổi sang một Hỗn Số 5.006
73574 Nhân (4x^2-9)/(3x^2-19x-14)*(2x-14)/(2x-3)
73575 Quy đổi sang một Hỗn Số 57/4
73576 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.05
73577 Nhân (x^2-4)/(x^2-1)*(x+1)/(x^2+2x)
73578 Quy đổi sang một Hỗn Số 87/5
73579 Trừ -4-6
73580 Quy đổi sang một Hỗn Số 63/10
73581 Trừ căn bậc ba của 81x- căn bậc ba của 192x
73582 Quy đổi sang một Hỗn Số 91/20
73583 Trừ x/(7x-9)-(x+3)/(8x)
73584 Quy đổi sang một Hỗn Số 0.15
73585 Trừ x/(x^2-9)-7/(x^2-6x+9)
73586 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.875
73587 Trừ x/(2x-3)-(x+6)/(3x)
73588 Quy đổi sang một Hỗn Số 17/13
73589 Quy đổi sang một Hỗn Số 5.9
73590 Nhân ((3x)/2)^4
73591 Quy đổi sang một Hỗn Số 19.6
73592 Quy đổi sang một Hỗn Số 67/8
73593 Trừ (x-1)/(x-3)-(2x+4)/(5x-15)
73594 Quy đổi sang một Hỗn Số 137/41
73595 Trừ (x-2)/(x-4)-(3x-4)/(4x-16)
73596 Quy đổi sang một Hỗn Số -27/6
73597 Quy đổi sang một Hỗn Số 14.6
73598 Quy đổi sang một Hỗn Số 341/7
73599 Quy đổi sang một Hỗn Số 5.45
73600 Quy đổi sang một Hỗn Số 2.07
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.