Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
73301 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-3)^2=13
73302 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+8)^2=25
73303 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9*10^7)/(2*10^4)
73304 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+3)^2=-12
73305 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.24*10^8)(2.16*10^9)
73306 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+4)^2=-9
73307 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.3*10^-2)(9.9*10^-3)
73308 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.9*10^5)*(4.8*10^-3)
73309 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-5)^2=-2
73310 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-8)^2=-3
73311 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-8)^2=-5
73312 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.2*10^-4)/(2.3*10^6)
73313 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-9)^2=-5
73314 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (0.06*0.003)/(2000*(3*10^2))
73315 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (9x+5)^2=2
73316 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.3*10^3)(3.6*10^3)
73317 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (9k-1)^2=-8
73318 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (7x+1)^2=6
73319 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2+17x+72<0
73320 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (6x-5)^2=-49
73321 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5x-2)^2=2
73322 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5p+1)^2=12
73323 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x+2)^2=6
73324 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3k-4)^2=64
73325 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3y-2)^2=20
73326 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-5)^2=25
73327 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -4<x<0
73328 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2y+8)^2=64
73329 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4x^2+5x-6<0
73330 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=5x
73331 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-2,2]
73332 Vẽ Đồ Thị căn bậc hai của x+1
73333 Ước Tính căn bậc hai của 27/4
73334 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/x-4
73335 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/(x+5)
73336 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-2,8]
73337 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/4x+3
73338 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-6,7]
73339 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/4x+5
73340 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -0.002<=x-3<=0.002
73341 Vẽ Đồ Thị y>=x-1
73342 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-106x^2+2025<0
73343 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/3x-5
73344 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 5x^2+13x<6
73345 Cộng 4/(y^2-9)+5/(y+3)
73346 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3(5m-(m+8))>-4(m-7)
73347 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-h)^2+k
73348 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-1)^3-3
73349 Rút gọn căn bậc sáu của 27a^9b^6c^3
73350 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-2)^2-2
73351 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |x+5|<18
73352 Rút gọn 6(A+2)+5A
73353 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-6,8)
73354 Rút gọn (mn^2)/(mn+m^2n^2)
73355 Vẽ Đồ Thị f(x)=(0.35)^x
73356 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-5,5)
73357 Giải x 2x^2<=8
73358 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2+24<8x
73359 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x+3)^2-6
73360 Giải x 1/4x-5=x
73361 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-40x^2+144<0
73362 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x+1)^4
73363 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x)
73364 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-6,3)
73365 Vẽ Đồ Thị 4x-y=9
73366 Vẽ Đồ Thị 4x-y<3
73367 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [9,10] union (10,13)
73368 Vẽ Đồ Thị 4x-8y=-8
73369 Giải x 4*e^x=17
73370 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4/5x-1/8<=7/10x-8/5
73371 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3x-2<13
73372 Vẽ Đồ Thị 4x=y^2
73373 Ước Tính logarit cơ số 32 của 2
73374 Vẽ Đồ Thị 4x-3y=0
73375 Vẽ Đồ Thị 4x-3y<12
73376 Vẽ Đồ Thị 3x-2y=-4
73377 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (negative infinity,6]
73378 Vẽ Đồ Thị 3x-5y=-15
73379 Vẽ Đồ Thị 3x-6y=9
73380 Vẽ Đồ Thị 3x-4y=-8
73381 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-4,2]
73382 Vẽ Đồ Thị 3x-4y=4
73383 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [0,infinity) intersect (negative infinity,22]
73384 Rút gọn/Tối Giản 2 logarit cơ số 5 của 5x^3+1/3* logarit cơ số 5 của x^2+6
73385 Vẽ Đồ Thị 3x-y>3
73386 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-7,-1)
73387 Vẽ Đồ Thị 3x-y=-6
73388 Vẽ Đồ Thị 3x-9y=-9
73389 Vẽ Đồ Thị 3y-4x=0
73390 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-5,-1]
73391 Vẽ Đồ Thị 7x-y<7
73392 Vẽ Đồ Thị 8x+y=0
73393 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -2<=6-4x<=3
73394 Tìm Tập Xác Định y = square root of 2x-1
73395 Vẽ Đồ Thị 5x+2y=4
73396 Vẽ Đồ Thị 5x+y<2
73397 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [4,7)
73398 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2+16x+17=0
73399 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 30x^2-28x+6=0
73400 Vẽ Đồ Thị 5x-y=3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.