Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
73301 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai z^2=-64
73302 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.46*10^6)(7.3*10^4)
73303 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.2*10^6)(3.1*10^11)
73304 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-5x
73305 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.9*5*10^4)/(250*0.022)
73306 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-63
73307 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.3*10^-6)(4*10^10)
73308 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^6)/(4*10^4)
73309 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-20=0
73310 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.7*10^7)/(1.9*10^13)
73311 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-72=0
73312 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^2)(4*10^-5)
73313 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-3)^2=13
73314 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+8)^2=25
73315 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9*10^7)/(2*10^4)
73316 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+3)^2=-12
73317 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.24*10^8)(2.16*10^9)
73318 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+4)^2=-9
73319 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.3*10^-2)(9.9*10^-3)
73320 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.9*10^5)*(4.8*10^-3)
73321 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-5)^2=-2
73322 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-8)^2=-3
73323 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-8)^2=-5
73324 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.2*10^-4)/(2.3*10^6)
73325 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (r-9)^2=-5
73326 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (0.06*0.003)/(2000*(3*10^2))
73327 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (9x+5)^2=2
73328 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.3*10^3)(3.6*10^3)
73329 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (9k-1)^2=-8
73330 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (7x+1)^2=6
73331 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2+17x+72<0
73332 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (6x-5)^2=-49
73333 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5x-2)^2=2
73334 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5p+1)^2=12
73335 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x+2)^2=6
73336 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3k-4)^2=64
73337 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3y-2)^2=20
73338 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-5)^2=25
73339 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -4<x<0
73340 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2y+8)^2=64
73341 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4x^2+5x-6<0
73342 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=5x
73343 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-2,2]
73344 Vẽ Đồ Thị căn bậc hai của x+1
73345 Ước Tính căn bậc hai của 27/4
73346 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/x-4
73347 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/(x+5)
73348 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-2,8]
73349 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/4x+3
73350 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-6,7]
73351 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/4x+5
73352 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -0.002<=x-3<=0.002
73353 Vẽ Đồ Thị y>=x-1
73354 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-106x^2+2025<0
73355 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/3x-5
73356 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 5x^2+13x<6
73357 Cộng 4/(y^2-9)+5/(y+3)
73358 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3(5m-(m+8))>-4(m-7)
73359 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-h)^2+k
73360 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-1)^3-3
73361 Rút gọn căn bậc sáu của 27a^9b^6c^3
73362 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-2)^2-2
73363 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |x+5|<18
73364 Rút gọn 6(A+2)+5A
73365 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-6,8)
73366 Rút gọn (mn^2)/(mn+m^2n^2)
73367 Vẽ Đồ Thị f(x)=(0.35)^x
73368 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-5,5)
73369 Giải x 2x^2<=8
73370 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2+24<8x
73371 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x+3)^2-6
73372 Giải x 1/4x-5=x
73373 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-40x^2+144<0
73374 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x+1)^4
73375 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x)
73376 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-6,3)
73377 Vẽ Đồ Thị 4x-y=9
73378 Vẽ Đồ Thị 4x-y<3
73379 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [9,10] union (10,13)
73380 Vẽ Đồ Thị 4x-8y=-8
73381 Giải x 4*e^x=17
73382 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4/5x-1/8<=7/10x-8/5
73383 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3x-2<13
73384 Vẽ Đồ Thị 4x=y^2
73385 Ước Tính logarit cơ số 32 của 2
73386 Vẽ Đồ Thị 4x-3y=0
73387 Vẽ Đồ Thị 4x-3y<12
73388 Vẽ Đồ Thị 3x-2y=-4
73389 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (negative infinity,6]
73390 Vẽ Đồ Thị 3x-5y=-15
73391 Vẽ Đồ Thị 3x-6y=9
73392 Vẽ Đồ Thị 3x-4y=-8
73393 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (-4,2]
73394 Vẽ Đồ Thị 3x-4y=4
73395 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [0,infinity) intersect (negative infinity,22]
73396 Rút gọn/Tối Giản 2 logarit cơ số 5 của 5x^3+1/3* logarit cơ số 5 của x^2+6
73397 Vẽ Đồ Thị 3x-y>3
73398 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-7,-1)
73399 Vẽ Đồ Thị 3x-y=-6
73400 Vẽ Đồ Thị 3x-9y=-9
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.