Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
73201 Tìm Độ Dốc 6x-3y=12
73202 Tìm Độ Dốc 2y-2x=6
73203 Tìm Độ Dốc 2x=y
73204 Tìm Độ Dốc 2x+5y=1
73205 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x+5)/(x^2+8x+15)
73206 Tìm Độ Dốc 2x+5y=4
73207 Tìm Độ Dốc 2x+5y=7
73208 Tìm Độ Dốc 2x+3y=0
73209 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x-3)/(x-3)
73210 Tìm ƯCLN 40 , 14 , 21 , ,
73211 Quy đổi sang Phần Trăm 17/50
73212 Quy đổi sang Phần Trăm 24/25
73213 Quy đổi sang Phần Trăm 3/40
73214 Quy đổi sang Phần Trăm 5/7
73215 Quy đổi sang Phần Trăm 7/12
73216 Quy đổi sang Phần Trăm 7/4
73217 Quy đổi sang Phần Trăm 8/10
73218 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 4/x=17/(8x)+3
73219 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 4x+y=16 , 2x+3y=-2 ,
73220 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 3/x=15/(8x)+3
73221 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+5x-8=4x+4
73222 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 1/(x-2)-4/(x+5)=7/(x^2+3x-10)
73223 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc y-8=4(x-9)
73224 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 2+ căn bậc hai của 2x-3 = căn bậc hai của x+7
73225 Quy đổi sang Phần Trăm 0.375
73226 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=((x-4)(x-8)(x-5))/((x-9)(x+3))
73227 Quy đổi sang Phần Trăm 0.45
73228 Quy đổi sang Phần Trăm 0.12
73229 Quy đổi sang Phần Trăm 0.27
73230 Tìm ƯCLN 16 , 24 ,
73231 Vẽ Đồ Thị (x^2)/25+(y^2)/81=1
73232 Vẽ Đồ Thị (x^2)/4-(y^2)/49=1
73233 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x-8)^(2/5)=9
73234 Vẽ Đồ Thị (x^2)/100+(y^2)/64=1
73235 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.5*10^8)/(5*10^4)
73236 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.25*10^5)(1.82*10^3)
73237 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 0.0008/400
73238 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.4*10^-12)(5*10^15)
73239 Vẽ Đồ Thị (x-2)^2+(y+1)^2=16
73240 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (0.06*1800)/0.0003
73241 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.1*10^-2)(7.3*10^-7)
73242 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.4*10^-4)/(4.7*10^6)
73243 Vẽ Đồ Thị (x^2)/49+(y^2)/169=1
73244 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (0.5*10^-2)(30*10^4)
73245 Vẽ Đồ Thị (x^2)/45+(y^2)/35=1
73246 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((6*10^6)(15*10^7))/((5*10^-3)(2*10^-12))
73247 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9*10^4)(8*10^6)
73248 Vẽ Đồ Thị (y^2)/36-(x^2)/64=1
73249 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^6)(2*10^3)
73250 Vẽ Đồ Thị |x|=2
73251 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.3*10^12)(3.4*10^7)
73252 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (10^-2.9)/(10^-8.0)
73253 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((5.6*10^-3)*(7.7*10^-9))/((8*10^-2)*(3.5*10^-6))
73254 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 6x^2=42
73255 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (46.02*10^21)/(2*10^7)
73256 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2=42
73257 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7*10^6)+(4*10^5)
73258 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2=175
73259 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.9*10^-6)(3.3*10^-10)
73260 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 8x^2=200
73261 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 9x^2=27x
73262 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((12*10^9)(16*10^10))/((4*10^-7)(2*10^13))
73263 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2y^2=54
73264 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.3*10^-2)*(5*10^-2)
73265 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-9=0
73266 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 4.9*10^5-5.8*10^4
73267 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x+2)^2=36
73268 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2*10^3)(4*10^5)
73269 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x^2+2)=18
73270 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=20
73271 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.2*10^18)(5*10^-11)
73272 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=16
73273 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=48
73274 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.2*10^3)(4.5*10^5)
73275 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((4*10^10)(12*10^-3))/((4*10^-10)(2*10^8))
73276 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2+32x+64=25
73277 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2*10^3*3*10^4)/(4*10^5*6*10^-1)
73278 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-25=0
73279 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((8*10^7)(8*10^15))/((2*10^-15)(4*10^-3))
73280 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4y^2=81
73281 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-9=0
73282 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7*10^2)(7*10^5)
73283 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2+54=0
73284 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.6*10^-7)/(3.2*10^-11)
73285 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-84=0
73286 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.9*10^27)/(6*10^24)
73287 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.4*10^2*7000)/(1.8*10^8)
73288 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự 4x-y=8
73289 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.0*10^-3)-(8.0*10^-4)
73290 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai b^2=4
73291 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.2*10^9)(4*10^13)
73292 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-9)^2=8
73293 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.1*10^6)/(8.2*10^1)
73294 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-7)^2=28
73295 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-7)^2=8
73296 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^-5)(7*10^-3)
73297 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-8)^2=45
73298 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^5)(2*10^5)
73299 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-4)^2=100
73300 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^-2)/(3*10^5*5*10^-3)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.