Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 73401 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-3,infinity] | |
| 73402 | Vẽ Đồ Thị | 6x-2y=4 | |
| 73403 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (1,6) union (-1,infinity) | |
| 73404 | Vẽ Đồ Thị | 6x^2 | |
| 73405 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -1<=x<=1 | |
| 73406 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2+1 | |
| 73407 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 1<-x-1<4 | |
| 73408 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=-3 | |
| 73409 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x|<17 | |
| 73410 | Phân Tích Nhân Tử | p^3-216q^3 | |
| 73411 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-5x-24<0 | |
| 73412 | Vẽ Đồ Thị | 2y=-9 | |
| 73413 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-8,0) union [-3,5] | |
| 73414 | Vẽ Đồ Thị | 2x+2y=8 | |
| 73415 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y<7 | |
| 73416 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 9z^2-25<0 | |
| 73417 | Vẽ Đồ Thị | 2x+7y=7 | |
| 73418 | Vẽ Đồ Thị | -2x+y=7 | |
| 73419 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,5.4) | |
| 73420 | Vẽ Đồ Thị | 2x+4y=1 | |
| 73421 | Vẽ Đồ Thị | 2x+4y=40 | |
| 73422 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |2x+5|<9 | |
| 73423 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-2 | |
| 73424 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x+1=0 | |
| 73425 | Vẽ Đồ Thị | x^2-6x+10 | |
| 73426 | Vẽ Đồ Thị | x^2=-y | |
| 73427 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-4,8] | |
| 73428 | Vẽ Đồ Thị | x^2+10x+25 | |
| 73429 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<(3x-1)/2<0 | |
| 73430 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-9,2] | |
| 73431 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+3<3x-7 | |
| 73432 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-6,-4) | |
| 73433 | Vẽ Đồ Thị | x^2+5=0 | |
| 73434 | Vẽ Đồ Thị | y^2=-20x | |
| 73435 | Vẽ Đồ Thị | y^2=28x | |
| 73436 | Vẽ Đồ Thị | x^3-8 | |
| 73437 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 1/2<(3-2x)/5<2/3 | |
| 73438 | Vẽ Đồ Thị | x+y>=4 | |
| 73439 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+7<8 | |
| 73440 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<=x<=-2 | |
| 73441 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 4 của x+2 | |
| 73442 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x+4 | |
| 73443 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x^2-3x-27<0 | |
| 73444 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x-1 | |
| 73445 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x-6 | |
| 73446 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 100<=x<=200 | |
| 73447 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | y<x^2-x-6 | |
| 73448 | Vẽ Đồ Thị | e^(x+2) | |
| 73449 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (2x+5)/3+x/6>x/2+(5x-4)/12 | |
| 73450 | Vẽ Đồ Thị | ax^2+bx+c=0 | |
| 73451 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-14x+45 | |
| 73452 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-4) | |
| 73453 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+15x+c | |
| 73454 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+28x+c | |
| 73455 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-22x+c | |
| 73456 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 13 | |
| 73457 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |8y-7|>8 | |
| 73458 | Xác định Loại của Số | 1/2 | |
| 73459 | Xác định Loại của Số | 1/4 | |
| 73460 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-6,2] | |
| 73461 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của x | |
| 73462 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,7.5) | |
| 73463 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (5x-4)/6>4-x | |
| 73464 | Vẽ Đồ Thị | ((x-1)^2)/81+((y+4)^2)/16=1 | |
| 73465 | Tìm hàm ngược | f(x) = square root of x-2 | |
| 73466 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (x-8)(x-2)(x+4)>0 | |
| 73467 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+4x+1 | |
| 73468 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3<=2x-1<=9 | |
| 73469 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2+6x-2 | |
| 73470 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-1.1,infinity) | |
| 73471 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-12x+11 | |
| 73472 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (x^2-4)/x>0 | |
| 73473 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-4x-2 | |
| 73474 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6x+5 | |
| 73475 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x+7<10 | |
| 73476 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<=x<=0 | |
| 73477 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x<1/4 | |
| 73478 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-30x | |
| 73479 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-8,-5] | |
| 73480 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+2x-1 | |
| 73481 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x+3<8 | |
| 73482 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 7x-3>5x+5 | |
| 73483 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-4x-5 | |
| 73484 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+6x+10 | |
| 73485 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<x<1 | |
| 73486 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+2x-5 | |
| 73487 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+3x | |
| 73488 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2+2x-3 | |
| 73489 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3/4(x+8)>1/2(2x+10) | |
| 73490 | Rút gọn | 9/( căn bậc hai của 2) | |
| 73491 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 6(2x-3)-8x<2(2+2x)-2 | |
| 73492 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 4x-3<-3 | |
| 73493 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [0,infinity) intersect (negative infinity,19] | |
| 73494 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [0,infinity) intersect (negative infinity,17] | |
| 73495 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,2.5) | |
| 73496 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x+14 | |
| 73497 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |1-4x|-7<-2 | |
| 73498 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -5/(-4x-3)>0 | |
| 73499 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [0,8) | |
| 73500 | Tìm Chu Vi Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (-1,12) , (6,7) , (1,0) |