| 73601 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
5.9 |
|
| 73602 |
Nhân |
((3x)/2)^4 |
|
| 73603 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
19.6 |
|
| 73604 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
67/8 |
|
| 73605 |
Trừ |
(x-1)/(x-3)-(2x+4)/(5x-15) |
|
| 73606 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
137/41 |
|
| 73607 |
Trừ |
(x-2)/(x-4)-(3x-4)/(4x-16) |
|
| 73608 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-27/6 |
|
| 73609 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
14.6 |
|
| 73610 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
341/7 |
|
| 73611 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
5.45 |
|
| 73612 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.07 |
|
| 73613 |
Xác định nếu Đúng |
logarit cơ số 15 của 225=2 |
|
| 73614 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
8.037 |
|
| 73615 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.008 |
|
| 73616 |
Xác định nếu Đúng |
logarit cơ số 36 của 6=1/2 |
|
| 73617 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-49/6 |
|
| 73618 |
Xác định nếu Đúng |
logarit cơ số 9 của 6561=4 |
|
| 73619 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
137/6 |
|
| 73620 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
34/11 |
|
| 73621 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
57/10 |
|
| 73622 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x=6 |
|
| 73623 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
91/16 |
|
| 73624 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x^2+6x+9=0 |
|
| 73625 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
9.7 |
|
| 73626 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x^2-2x-15=0 |
|
| 73627 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
6.002 |
|
| 73628 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x^2-4x-5=0 |
|
| 73629 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
20.25 |
|
| 73630 |
Xác định nếu Đúng |
logarit của 3*81=4 |
|
| 73631 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
63/6 |
|
| 73632 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
17/16 |
|
| 73633 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
1.95 |
|
| 73634 |
Xác định nếu Đúng |
-4e-9=19 |
|
| 73635 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
71/3 |
|
| 73636 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
625^(1/8) |
|
| 73637 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
57/7 |
|
| 73638 |
Ước Tính |
logarit cơ số 81 của 27 |
|
| 73639 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
53/4 |
|
| 73640 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
7.75 |
|
| 73641 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+14x+17=-96 |
|
| 73642 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
219/10 |
|
| 73643 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.05 |
|
| 73644 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-1.1 |
|
| 73645 |
Vẽ Đồ Thị |
y=16x^2-8x+1 |
|
| 73646 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
17.6 |
|
| 73647 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.016 |
|
| 73648 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
61/4 |
|
| 73649 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|x-1|+2 |
|
| 73650 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
90/29 |
|
| 73651 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
3.82 |
|
| 73652 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-1/6x+1 |
|
| 73653 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.35 |
|
| 73654 |
Rút gọn |
5x-2y-6z-10x-14y-18z |
|
| 73655 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.385 |
|
| 73656 |
Rút gọn |
5x+4x+1 |
|
| 73657 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
65/9 |
|
| 73658 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
31/10 |
|
| 73659 |
Rút gọn |
((x^2y^-3z^4)^2)/(x^-2y^4z^7) |
|
| 73660 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
120/7 |
|
| 73661 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
31/18 |
|
| 73662 |
Giải x |
logarit của x+12- logarit của x=1 |
|
| 73663 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
48/25 |
|
| 73664 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
145/14 |
|
| 73665 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
5.65 |
|
| 73666 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x+11=4 |
|
| 73667 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-123/5 |
|
| 73668 |
Rút gọn |
(-2x-9y^2)(-4x-3) |
|
| 73669 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
16/21 |
|
| 73670 |
Tìm Độ Dốc |
(0,2) , (9,0) |
, |
| 73671 |
Ước Tính |
logarit của 32.5 |
|
| 73672 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
(x^2-8x+12)/(x^2-4x+4) |
|
| 73673 |
Giải Hệ chứa @WORD |
7(2e-1)-3=6+6e |
|
| 73674 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
4x(x-4)(x+2) |
|
| 73675 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4y^2+x^3y^3 |
|
| 73676 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
4x^4+3x^6-4x^5+3x-x^2+2 |
|
| 73677 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^3+8x^2-6x |
|
| 73678 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
-4(x-4)^2(x^2-4) |
|
| 73679 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(4y-3)^2=72 |
|
| 73680 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
-x^8 |
|
| 73681 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x^2+5x+14 |
|
| 73682 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
14x^3-49x-x^5 |
|
| 73683 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2=7 |
|
| 73684 |
Giải x |
2x-3+4x=21 |
|
| 73685 |
Rút gọn |
(2/7a^2)(21a^5) |
|
| 73686 |
Giải c |
3abc+b=5 |
|
| 73687 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -162+2 căn bậc hai của -32-3 căn bậc hai của -98 |
|
| 73688 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
(x^2+1)/(x^2+2) |
|
| 73689 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
x^5-8x^4+16x^3 |
|
| 73690 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x-3)(x+9)=-27 |
|
| 73691 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
5x^8-2x^7-8x^6+1 |
|
| 73692 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-2x^2-25x+50 |
|
| 73693 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
1/4x^5+8x-5x^4-19 |
|
| 73694 |
Vẽ Đồ Thị |
xy=x |
|
| 73695 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
-3(x-1)^2(x^2-4) |
|
| 73696 |
Ước Tính |
4/(5+i) |
|
| 73697 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-y=2 |
|
| 73698 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
-64 1/3 |
|
| 73699 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3÷(2/3) |
|
| 73700 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
224/416 |
|