Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 73601 | Xác định nếu Đúng | logarit cơ số 15 của 225=2 | |
| 73602 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.037 | |
| 73603 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.008 | |
| 73604 | Xác định nếu Đúng | logarit cơ số 36 của 6=1/2 | |
| 73605 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -49/6 | |
| 73606 | Xác định nếu Đúng | logarit cơ số 9 của 6561=4 | |
| 73607 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 137/6 | |
| 73608 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 34/11 | |
| 73609 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 57/10 | |
| 73610 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=6 | |
| 73611 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 91/16 | |
| 73612 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+6x+9=0 | |
| 73613 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 9.7 | |
| 73614 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-15=0 | |
| 73615 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.002 | |
| 73616 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-4x-5=0 | |
| 73617 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 20.25 | |
| 73618 | Xác định nếu Đúng | logarit của 3*81=4 | |
| 73619 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 63/6 | |
| 73620 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 17/16 | |
| 73621 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.95 | |
| 73622 | Xác định nếu Đúng | -4e-9=19 | |
| 73623 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 71/3 | |
| 73624 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 625^(1/8) | |
| 73625 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 57/7 | |
| 73626 | Ước Tính | logarit cơ số 81 của 27 | |
| 73627 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 53/4 | |
| 73628 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.75 | |
| 73629 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+14x+17=-96 | |
| 73630 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 219/10 | |
| 73631 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.05 | |
| 73632 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -1.1 | |
| 73633 | Vẽ Đồ Thị | y=16x^2-8x+1 | |
| 73634 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 17.6 | |
| 73635 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.016 | |
| 73636 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 61/4 | |
| 73637 | Vẽ Đồ Thị | y=|x-1|+2 | |
| 73638 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 90/29 | |
| 73639 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.82 | |
| 73640 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/6x+1 | |
| 73641 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.35 | |
| 73642 | Rút gọn | 5x-2y-6z-10x-14y-18z | |
| 73643 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.385 | |
| 73644 | Rút gọn | 5x+4x+1 | |
| 73645 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 65/9 | |
| 73646 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 31/10 | |
| 73647 | Rút gọn | ((x^2y^-3z^4)^2)/(x^-2y^4z^7) | |
| 73648 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 120/7 | |
| 73649 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 31/18 | |
| 73650 | Giải x | logarit của x+12- logarit của x=1 | |
| 73651 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 48/25 | |
| 73652 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 145/14 | |
| 73653 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.65 | |
| 73654 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+11=4 | |
| 73655 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -123/5 | |
| 73656 | Rút gọn | (-2x-9y^2)(-4x-3) | |
| 73657 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 16/21 | |
| 73658 | Tìm Độ Dốc | (0,2) , (9,0) | , |
| 73659 | Ước Tính | logarit của 32.5 | |
| 73660 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | (x^2-8x+12)/(x^2-4x+4) | |
| 73661 | Giải Hệ chứa @WORD | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 73662 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 4x(x-4)(x+2) | |
| 73663 | Phân Tích Nhân Tử | x^4y^2+x^3y^3 | |
| 73664 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 4x^4+3x^6-4x^5+3x-x^2+2 | |
| 73665 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^3+8x^2-6x | |
| 73666 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -4(x-4)^2(x^2-4) | |
| 73667 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (4y-3)^2=72 | |
| 73668 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -x^8 | |
| 73669 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+5x+14 | |
| 73670 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 14x^3-49x-x^5 | |
| 73671 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=7 | |
| 73672 | Giải x | 2x-3+4x=21 | |
| 73673 | Rút gọn | (2/7a^2)(21a^5) | |
| 73674 | Giải c | 3abc+b=5 | |
| 73675 | Rút gọn | căn bậc hai của -162+2 căn bậc hai của -32-3 căn bậc hai của -98 | |
| 73676 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | (x^2+1)/(x^2+2) | |
| 73677 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^5-8x^4+16x^3 | |
| 73678 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x+9)=-27 | |
| 73679 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 5x^8-2x^7-8x^6+1 | |
| 73680 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-2x^2-25x+50 | |
| 73681 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 1/4x^5+8x-5x^4-19 | |
| 73682 | Vẽ Đồ Thị | xy=x | |
| 73683 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -3(x-1)^2(x^2-4) | |
| 73684 | Ước Tính | 4/(5+i) | |
| 73685 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y=2 | |
| 73686 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | -64 1/3 | |
| 73687 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3÷(2/3) | |
| 73688 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 224/416 | |
| 73689 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 4 của x | |
| 73690 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3^8*2^-5*9^0)^-2*((2^-2)/(3^3))^4*3^28 | |
| 73691 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((2^2)÷(2^3))^7 | |
| 73692 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-8x | |
| 73693 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 3/4 | |
| 73694 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/6)÷(7/10) | |
| 73695 | Vẽ Đồ Thị | x+5y=5 | |
| 73696 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/(2^-4) | |
| 73697 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 21/49 | |
| 73698 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2/5)^x | |
| 73699 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8÷(5/6) | |
| 73700 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-2)^2+4 |