Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 73701 | Vẽ Đồ Thị | y>=1/3x | |
| 73702 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 21/50 | |
| 73703 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=15 | |
| 73704 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9 3/4÷4 1/2 | |
| 73705 | Vẽ Đồ Thị | |x|>4 | |
| 73706 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 40/56 | |
| 73707 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+2x-1 | |
| 73708 | Vẽ Đồ Thị | y>=x-4 | |
| 73709 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 21/36 | |
| 73710 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4 2/9÷1 1/3 | |
| 73711 | Vẽ Đồ Thị | y<=-3x+4 | |
| 73712 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/74 | |
| 73713 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4+2i)/(2/3+1/2i) | |
| 73714 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 11 1/9% | |
| 73715 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (18/5)÷(3/25) | |
| 73716 | Vẽ Đồ Thị | y=|x-1|-2 | |
| 73717 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 18/48 | |
| 73718 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 72/84 | |
| 73719 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/3)÷9 | |
| 73720 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 27 2/3 | |
| 73721 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/(2^-2*2^-3-4^5) | |
| 73722 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 17/19 | |
| 73723 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 18/100 | |
| 73724 | Tìm hàm ngược | y = log base 2 of x | |
| 73725 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9/4)÷(3/8) | |
| 73726 | Tìm hàm ngược | y=x^2-5 | |
| 73727 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/3)÷(3/2) | |
| 73728 | Tìm hàm ngược | y=x^2-36 | |
| 73729 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/8)÷(5/6) | |
| 73730 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/3)÷12 | |
| 73731 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/72 | |
| 73732 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (6/35)÷(9/7) | |
| 73733 | Giải x | x=0 | |
| 73734 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-3/7)(-14/9) | |
| 73735 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 35/42 | |
| 73736 | Giải x | x=4 | |
| 73737 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9 1/4% | |
| 73738 | Giải x | 13x+2=4x+38 | |
| 73739 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/45 | |
| 73740 | Giải x | 12x=0 | |
| 73741 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-64)(2/3) | |
| 73742 | Giải x | 12-4/5*(x+15)=4 | |
| 73743 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (15/2)÷(5/6) | |
| 73744 | Giải x | 0=1/2x+6 | |
| 73745 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/4 | |
| 73746 | Giải x | 15-x=2(x+3) | |
| 73747 | Giải x | 15x-3(3x+4)=6 | |
| 73748 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9^7)^(3/14) | |
| 73749 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/54 | |
| 73750 | Giải x | 2(x-5)=-11 | |
| 73751 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (6/5)÷(5/8) | |
| 73752 | Giải x | 2|4-5/2x|+6=18 | |
| 73753 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (11/14)÷(5/6) | |
| 73754 | Giải x | 2|4x|-8=16 | |
| 73755 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 10÷4 2/3 | |
| 73756 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 333/1000 | |
| 73757 | Giải x | x^2+4x+c=0 | |
| 73758 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16/21 | |
| 73759 | Giải x | x^2+2x=5 | |
| 73760 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-1000)^(-2/3) | |
| 73761 | Giải x | x^2+(x+4)^2=(x+8)^2 | |
| 73762 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 17/34 | |
| 73763 | Giải x | x/7=5 | |
| 73764 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 45/63 | |
| 73765 | Giải x | x/(a-1)=ax+3 | |
| 73766 | Giải x | x^(2/3)=4 | |
| 73767 | Giải x | x^(1/3)=3 | |
| 73768 | Giải x | x^(1/3)=2 | |
| 73769 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 67 , 57 , 52 , 51 , 64 , 58 , 67 , 58 , 55 , 59 , 66 , 50 , 57 , 62 , 58 , 50 , 58 , 50 , 60 , 63 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 73770 | Giải x | x/4=10 | |
| 73771 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , 21 , 22 | , , , , , , , |
| 73772 | Giải x | x/4=3 | |
| 73773 | Giải x | x/4=3/2 | |
| 73774 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 16 , 23 , 24 , 39 , 45 , 78 , 95 | , , , , , , |
| 73775 | Giải x | x/5=4 | |
| 73776 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 14 , 28 , 33 , 42 , 53 , 81 , 97 | , , , , , , |
| 73777 | Giải x | x/25=1/15+x/20 | |
| 73778 | Giải x | x/3-x/5=7 | |
| 73779 | Giải x | x/3-1/2=5/6 | |
| 73780 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=x^4-8x^2-9 | |
| 73781 | Giải x | x/3=4 | |
| 73782 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=x^4-15x^2-16 | |
| 73783 | Giải x | x/2=(x+1)/4 | |
| 73784 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=-15x^3+30x^2+17x-45 | |
| 73785 | Giải x | x/2=4+(x-35)/5 | |
| 73786 | Giải x | x/2=5+(x-40)/5 | |
| 73787 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=12x^4-36x^3-636x^2-108 | |
| 73788 | Giải x | x/2=6 | |
| 73789 | Giải x | x/2-x/3=12 | |
| 73790 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=3x^3-2x^2+x+2 | |
| 73791 | Giải x | (x+4)/6=5/6-(x-1)/4 | |
| 73792 | Tìm Yếu Vị | (18,13,22,17,21,24) | |
| 73793 | Giải x | 0.2x+2.5=3.9-1.3x | |
| 73794 | Tìm Yếu Vị | 11 , 24 , 13 , 18 , 16 , 21 , 23 , 29 | , , , , , , , |
| 73795 | Giải x | x^2=-24 | |
| 73796 | Tìm Yếu Vị | 130 , 132 , 144 , 128 , 144 , 133 | , , , , , |
| 73797 | Giải x | x^2=21 | |
| 73798 | Tìm Yếu Vị | 101 , 102 , 100 , 100 , 110 , 109 , 109 , 108 , 109 | , , , , , , , , |
| 73799 | Rút gọn | (2t-1)(t+5) | |
| 73800 | Tìm Yếu Vị | 12 , 13 , 14 , 16 , 17 , 27 , 27 | , , , , , , |