| 73901 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-121 |
|
| 73902 |
Giải x |
(5-x)/(x^2-3x-10)=2 |
|
| 73903 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
122 |
|
| 73904 |
Giải x |
5/(x-1)=10/(x^2-1) |
|
| 73905 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
1029 |
|
| 73906 |
Giải x |
5^(4x)=125 |
|
| 73907 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
1009 |
|
| 73908 |
Giải x |
5^x=1/5 |
|
| 73909 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-180 |
|
| 73910 |
Giải x |
5^x=15625 |
|
| 73911 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
1800 |
|
| 73912 |
Giải x |
5^x=24 |
|
| 73913 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
174 |
|
| 73914 |
Giải x |
5^x=50 |
|
| 73915 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
164 |
|
| 73916 |
Giải x |
-5/6*(9+2x)=40 |
|
| 73917 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
161 |
|
| 73918 |
Giải x |
5/8x+1/16x=5/16+x |
|
| 73919 |
Giải x |
5/7=x/14 |
|
| 73920 |
Giải x |
5/7=x/21 |
|
| 73921 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-187 |
|
| 73922 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 4x+4=2 |
|
| 73923 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
193 |
|
| 73924 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 48- logarit cơ số 8 của x = logarit cơ số 8 của 4 |
|
| 73925 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-216 |
|
| 73926 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 1/2=x |
|
| 73927 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
342 |
|
| 73928 |
Giải x |
logarit cơ số x của 10=1/3 |
|
| 73929 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
391 |
|
| 73930 |
Giải x |
logarit cơ số x của 12=-1 |
|
| 73931 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
365 |
|
| 73932 |
Giải x |
logarit cơ số 9 của 3x+14- logarit cơ số 9 của 5 = logarit cơ số 9 của 2x |
|
| 73933 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
414 |
|
| 73934 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 2x-4=2 |
|
| 73935 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-34 |
|
| 73936 |
Giải x |
(3x+1)/(x-2)+4/x=-8/(x^2-2x) |
|
| 73937 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
249 |
|
| 73938 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x-4=0 |
|
| 73939 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
264 |
|
| 73940 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x+3=1- logarit cơ số 5 của x-1 |
|
| 73941 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
c(x)=-0.004x^2+2.8x-200 |
|
| 73942 |
Giải x |
x-4=-9+x |
|
| 73943 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
C(x)=17000-20x+0.02x^2 |
|
| 73944 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x+4=2 |
|
| 73945 |
Giải x |
logarit cơ số 7 của 3-4x = logarit cơ số 7 của x/3 |
|
| 73946 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
C(x)=2x^2-132x+2940 |
|
| 73947 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của x+3+ logarit cơ số 6 của x+4=1 |
|
| 73948 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
c(x)=-3x^2-15x+71 |
|
| 73949 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x^2-4x=1 |
|
| 73950 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x-7=3 |
|
| 73951 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
c(x)=x^2-20x+670 |
|
| 73952 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x=2.1 |
|
| 73953 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
c(x)=x^2-40x+640 |
|
| 73954 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x- logarit cơ số 4 của x-1=1/2 |
|
| 73955 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
c(x)=x^2-40x+650 |
|
| 73956 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x+15- logarit cơ số 3 của x-1=2 |
|
| 73957 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
F(n)=1.5n^2-4.5n-18 |
|
| 73958 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+21=x+3 |
|
| 73959 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(p)=-80p^2+2880p-25600 |
|
| 73960 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+10=17 |
|
| 73961 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x+5=x |
|
| 73962 |
Giải x |
căn bậc hai của x+15=x-5 |
|
| 73963 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=1/4(x+4)^2+3 |
|
| 73964 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-16/2025x^2+9/5x+1.5 |
|
| 73965 |
Ước Tính |
logarit của 5.14 |
|
| 73966 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-2/3x^2+8x-24 |
|
| 73967 |
Giải x |
căn bậc hai của 6x-5-5=0 |
|
| 73968 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-y>=4 |
|
| 73969 |
Giải x |
logarit cơ số x của 256=2 |
|
| 73970 |
Giải X |
logarit cơ số X của 3=1/2 |
|
| 73971 |
Giải x |
logarit cơ số x của 81=4/3 |
|
| 73972 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-(x-4)^2-22 |
|
| 73973 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-2-4=0 |
|
| 73974 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-(x-4)^2-25 |
|
| 73975 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+4=x |
|
| 73976 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -60 |
|
| 73977 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-(x-5)^2-27 |
|
| 73978 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 73979 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x-3=5 |
|
| 73980 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=0.000797x^2-0.0797x+4.4 |
|
| 73981 |
Giải x |
e^x=22.8 |
|
| 73982 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.6x+5.1 |
|
| 73983 |
Giải x |
e^x=16 |
|
| 73984 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.6x+5.4 |
|
| 73985 |
Giải x |
e^x=-x |
|
| 73986 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.6x+6.2 |
|
| 73987 |
Giải x |
e^x=5.9 |
|
| 73988 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.6x+6.3 |
|
| 73989 |
Giải x |
logarit của x+ logarit của 3x-5 = logarit của 2 |
|
| 73990 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.6x+6.4 |
|
| 73991 |
Giải x |
logarit tự nhiên của (x-2)^2=6 |
|
| 73992 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.7x+5.6 |
|
| 73993 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x+7=2- logarit cơ số 2 của x+4 |
|
| 73994 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.7x+6.2 |
|
| 73995 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.8x+5.2 |
|
| 73996 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 5x=3 |
|
| 73997 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.8x+5.3 |
|
| 73998 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 3x-1=8 |
|
| 73999 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-0.01x^2+0.8x+5.5 |
|
| 74000 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 1=x |
|