Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 73901 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 174 | |
| 73902 | Giải x | 5^x=50 | |
| 73903 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 164 | |
| 73904 | Giải x | -5/6*(9+2x)=40 | |
| 73905 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 161 | |
| 73906 | Giải x | 5/8x+1/16x=5/16+x | |
| 73907 | Giải x | 5/7=x/14 | |
| 73908 | Giải x | 5/7=x/21 | |
| 73909 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -187 | |
| 73910 | Giải x | logarit cơ số 8 của 4x+4=2 | |
| 73911 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 193 | |
| 73912 | Giải x | logarit cơ số 8 của 48- logarit cơ số 8 của x = logarit cơ số 8 của 4 | |
| 73913 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -216 | |
| 73914 | Giải x | logarit cơ số 8 của 1/2=x | |
| 73915 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 342 | |
| 73916 | Giải x | logarit cơ số x của 10=1/3 | |
| 73917 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 391 | |
| 73918 | Giải x | logarit cơ số x của 12=-1 | |
| 73919 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 365 | |
| 73920 | Giải x | logarit cơ số 9 của 3x+14- logarit cơ số 9 của 5 = logarit cơ số 9 của 2x | |
| 73921 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 414 | |
| 73922 | Giải x | logarit cơ số 6 của 2x-4=2 | |
| 73923 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -34 | |
| 73924 | Giải x | (3x+1)/(x-2)+4/x=-8/(x^2-2x) | |
| 73925 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 249 | |
| 73926 | Giải x | logarit cơ số 5 của x-4=0 | |
| 73927 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 264 | |
| 73928 | Giải x | logarit cơ số 5 của x+3=1- logarit cơ số 5 của x-1 | |
| 73929 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c(x)=-0.004x^2+2.8x-200 | |
| 73930 | Giải x | x-4=-9+x | |
| 73931 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | C(x)=17000-20x+0.02x^2 | |
| 73932 | Giải x | logarit cơ số 5 của x+4=2 | |
| 73933 | Giải x | logarit cơ số 7 của 3-4x = logarit cơ số 7 của x/3 | |
| 73934 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | C(x)=2x^2-132x+2940 | |
| 73935 | Giải x | logarit cơ số 6 của x+3+ logarit cơ số 6 của x+4=1 | |
| 73936 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c(x)=-3x^2-15x+71 | |
| 73937 | Giải x | logarit cơ số 5 của x^2-4x=1 | |
| 73938 | Giải x | logarit cơ số 4 của x-7=3 | |
| 73939 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c(x)=x^2-20x+670 | |
| 73940 | Giải x | logarit cơ số 4 của x=2.1 | |
| 73941 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c(x)=x^2-40x+640 | |
| 73942 | Giải x | logarit cơ số 4 của x- logarit cơ số 4 của x-1=1/2 | |
| 73943 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c(x)=x^2-40x+650 | |
| 73944 | Giải x | logarit cơ số 3 của x+15- logarit cơ số 3 của x-1=2 | |
| 73945 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | F(n)=1.5n^2-4.5n-18 | |
| 73946 | Giải x | căn bậc hai của 5x+21=x+3 | |
| 73947 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(p)=-80p^2+2880p-25600 | |
| 73948 | Giải x | căn bậc hai của 5x+10=17 | |
| 73949 | Giải x | căn bậc hai của 4x+5=x | |
| 73950 | Giải x | căn bậc hai của x+15=x-5 | |
| 73951 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=1/4(x+4)^2+3 | |
| 73952 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-16/2025x^2+9/5x+1.5 | |
| 73953 | Ước Tính | logarit của 5.14 | |
| 73954 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2/3x^2+8x-24 | |
| 73955 | Giải x | căn bậc hai của 6x-5-5=0 | |
| 73956 | Vẽ Đồ Thị | 4x-y>=4 | |
| 73957 | Giải x | logarit cơ số x của 256=2 | |
| 73958 | Giải X | logarit cơ số X của 3=1/2 | |
| 73959 | Giải x | logarit cơ số x của 81=4/3 | |
| 73960 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x-4)^2-22 | |
| 73961 | Giải x | căn bậc hai của 3x-2-4=0 | |
| 73962 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x-4)^2-25 | |
| 73963 | Giải x | căn bậc hai của 3x+4=x | |
| 73964 | Rút gọn | căn bậc hai của -60 | |
| 73965 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x-5)^2-27 | |
| 73966 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3) | |
| 73967 | Giải x | căn bậc hai của 2x-3=5 | |
| 73968 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=0.000797x^2-0.0797x+4.4 | |
| 73969 | Giải x | e^x=22.8 | |
| 73970 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.6x+5.1 | |
| 73971 | Giải x | e^x=16 | |
| 73972 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.6x+5.4 | |
| 73973 | Giải x | e^x=-x | |
| 73974 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.6x+6.2 | |
| 73975 | Giải x | e^x=5.9 | |
| 73976 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.6x+6.3 | |
| 73977 | Giải x | logarit của x+ logarit của 3x-5 = logarit của 2 | |
| 73978 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.6x+6.4 | |
| 73979 | Giải x | logarit tự nhiên của (x-2)^2=6 | |
| 73980 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.7x+5.6 | |
| 73981 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+7=2- logarit cơ số 2 của x+4 | |
| 73982 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.7x+6.2 | |
| 73983 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.8x+5.2 | |
| 73984 | Giải x | logarit cơ số 2 của 5x=3 | |
| 73985 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.8x+5.3 | |
| 73986 | Giải x | logarit cơ số 2 của 3x-1=8 | |
| 73987 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.8x+5.5 | |
| 73988 | Giải x | logarit cơ số 3 của 1=x | |
| 73989 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.8x+5.6 | |
| 73990 | Giải x | logarit cơ số 25 của 125=x | |
| 73991 | Giải x | logarit cơ số 2 của x-5=3 | |
| 73992 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+1.18x+3 | |
| 73993 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.02x^2+1.2x+5.2 | |
| 73994 | Giải x | logarit cơ số 3 của 3x-1=2 | |
| 73995 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.02x^2+1.2x+6.1 | |
| 73996 | Giải x | logarit cơ số 3 của 7x=3 | |
| 73997 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.02x^2+1.4x+5.1 | |
| 73998 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.02x^2+1.4x+5.2 | |
| 73999 | Giải x | e^(6x)=7 | |
| 74000 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.02x^2+1.4x+5.5 |