| 73101 |
Rút gọn |
(3x^(2a)-4y^az^(3a))^2 |
|
| 73102 |
Giải y |
7y-3y-14=14 |
|
| 73103 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3x+7 |
|
| 73104 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3x+6 |
|
| 73105 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/6x-4 |
|
| 73106 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4e^(-2x) |
|
| 73107 |
Vẽ Đồ Thị |
y=12/x |
|
| 73108 |
Vẽ Đồ Thị |
y=11^x |
|
| 73109 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2/5x+5 |
|
| 73110 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(7 logarit tự nhiên của x+9)/(x^2) |
|
| 73111 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2^(x-1)+2 |
|
| 73112 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^10 |
|
| 73113 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^(1/2) |
|
| 73114 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+6x+13 |
|
| 73115 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
23^x |
|
| 73116 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+8x+19 |
|
| 73117 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3x^x |
|
| 73118 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x^2+8x-12 |
|
| 73119 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x/2-y+6=0 |
|
| 73120 |
Vẽ Đồ Thị |
y=0.5(0.5)^x |
|
| 73121 |
Vẽ Đồ Thị |
y=0.5(3)^x |
|
| 73122 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-7x=6x-12 |
|
| 73123 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2-3x-10 |
|
| 73124 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 4 |
|
| 73125 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2-4x-2 |
|
| 73126 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2-6x+6 |
|
| 73127 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^3-3x^2-6x+8 |
|
| 73128 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 25 |
|
| 73129 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2|x|-1 |
|
| 73130 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-2y<=6 |
|
| 73131 |
Giải x |
x^2-14x+31=63 |
|
| 73132 |
Giải t |
3t-7=5t |
|
| 73133 |
Giải x |
4(4x+1)=3x-4(6-x)+8 |
|
| 73134 |
Giải x |
-4x+2=26 |
|
| 73135 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(d^2y)/(dx^2) y=(9x^5)/5-3x |
|
| 73136 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
8sin(pix+y) |
|
| 73137 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -192 |
|
| 73138 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 80)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 73139 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của 2x+4 |
|
| 73140 |
Nhân |
4x(7x^2) |
|
| 73141 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(6x(x-1)^(1/2)) |
|
| 73142 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
9x^(5/2)-7x^(3/2) |
|
| 73143 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
g(x)=x^8+x^3 |
|
| 73144 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(7e^x)/(2e^x+1) |
|
| 73145 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của 7x |
|
| 73146 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
y=4x^2 |
|
| 73147 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+1)^2+(y+2)^2=9 |
|
| 73148 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-64 |
|
| 73149 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
91 |
|
| 73150 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
41 |
|
| 73151 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x căn bậc hai của 100-x^2 |
|
| 73152 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
420 |
|
| 73153 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
20xe^(-4x) |
|
| 73154 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-36 |
|
| 73155 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-24 |
|
| 73156 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+8x+18 |
|
| 73157 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+10x+21 |
|
| 73158 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=-2x^2+12x-23 |
|
| 73159 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2y-3x^2-4 |
|
| 73160 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-6x+3 |
|
| 73161 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-6x+6 |
|
| 73162 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-6x+11 |
|
| 73163 |
Tìm tung độ gốc |
3x-5y=15 |
|
| 73164 |
Tìm Độ Dốc |
y=-2x-2 |
|
| 73165 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(x^12) |
|
| 73166 |
Tìm Độ Dốc |
y=-6x+5 |
|
| 73167 |
Tìm Độ Dốc |
y=8x+2 |
|
| 73168 |
Tìm Độ Dốc |
y=4x-6 |
|
| 73169 |
Tìm Độ Dốc |
y=-4x+7 |
|
| 73170 |
Tìm Độ Dốc |
y=2/3x-1 |
|
| 73171 |
Tìm Độ Dốc |
y=1/2x-5 |
|
| 73172 |
Tìm tung độ gốc |
y=-12 |
|
| 73173 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
3/(x+2)+2/x=(4x-4)/(x^2-4) |
|
| 73174 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
1/(x-3)-5/(x+5)=8/(x^2+2x-15) |
|
| 73175 |
Tìm tung độ gốc |
y=4x-2 |
|
| 73176 |
Tìm tung độ gốc |
y=5x |
|
| 73177 |
Tìm tung độ gốc |
y=-3x+4 |
|
| 73178 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(3x)/(x+3)=8-9/(x+3) |
|
| 73179 |
Tìm tung độ gốc |
y=3x+6 |
|
| 73180 |
Tìm Độ Dốc |
-3x+4y=8 |
|
| 73181 |
Tìm Độ Dốc |
3x-2y=2 |
|
| 73182 |
Tìm Độ Dốc |
4x+2y=2 |
|
| 73183 |
Tìm Độ Dốc |
-3y+4x=-27 |
|
| 73184 |
Tìm Độ Dốc |
4x-5y=10 |
|
| 73185 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
4/x=29/(8x)+3 |
|
| 73186 |
Tìm Độ Dốc |
4y=x+8 |
|
| 73187 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=(x-1)/(x^2+6x+8) |
|
| 73188 |
Tìm Độ Dốc |
5x-3y=6 |
|
| 73189 |
Tìm Độ Dốc |
5y=x+5 |
|
| 73190 |
Tìm Độ Dốc |
5x-y=10 |
|
| 73191 |
Tìm Độ Dốc |
5x-y=-7 |
|
| 73192 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=(2x)/(x^2-16) |
|
| 73193 |
Tìm Độ Dốc |
x=8y |
|
| 73194 |
Tìm Độ Dốc |
x+3y=-9 |
|
| 73195 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=(x^2-x)/(x^2-1) |
|
| 73196 |
Tìm Độ Dốc |
x=6y |
|
| 73197 |
Tìm Độ Dốc |
-8x+12y=0 |
|
| 73198 |
Tìm Độ Dốc |
7x+y=4 |
|
| 73199 |
Tìm Độ Dốc |
7x-4y=28 |
|
| 73200 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
5/(x+4)-2/(x-4)=(5x)/(x^2-16) |
|