Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 73101 | Vẽ Đồ Thị | y=x^(1/2) | |
| 73102 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+6x+13 | |
| 73103 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 23^x | |
| 73104 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+8x+19 | |
| 73105 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 3x^x | |
| 73106 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+8x-12 | |
| 73107 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x/2-y+6=0 | |
| 73108 | Vẽ Đồ Thị | y=0.5(0.5)^x | |
| 73109 | Vẽ Đồ Thị | y=0.5(3)^x | |
| 73110 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-7x=6x-12 | |
| 73111 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-3x-10 | |
| 73112 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của 4 | |
| 73113 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-4x-2 | |
| 73114 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-6x+6 | |
| 73115 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3-3x^2-6x+8 | |
| 73116 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 25 | |
| 73117 | Vẽ Đồ Thị | y=2|x|-1 | |
| 73118 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2y<=6 | |
| 73119 | Giải x | x^2-14x+31=63 | |
| 73120 | Giải t | 3t-7=5t | |
| 73121 | Giải x | 4(4x+1)=3x-4(6-x)+8 | |
| 73122 | Giải x | -4x+2=26 | |
| 73123 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (d^2y)/(dx^2) y=(9x^5)/5-3x | |
| 73124 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 8sin(pix+y) | |
| 73125 | Rút gọn | căn bậc hai của -192 | |
| 73126 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 80)/( căn bậc hai của 5) | |
| 73127 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 2x+4 | |
| 73128 | Nhân | 4x(7x^2) | |
| 73129 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/(6x(x-1)^(1/2)) | |
| 73130 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 9x^(5/2)-7x^(3/2) | |
| 73131 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=x^8+x^3 | |
| 73132 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(7e^x)/(2e^x+1) | |
| 73133 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của 7x | |
| 73134 | Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai | y=4x^2 | |
| 73135 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+1)^2+(y+2)^2=9 | |
| 73136 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -64 | |
| 73137 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 91 | |
| 73138 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 41 | |
| 73139 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=x căn bậc hai của 100-x^2 | |
| 73140 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 420 | |
| 73141 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 20xe^(-4x) | |
| 73142 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -36 | |
| 73143 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -24 | |
| 73144 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x+18 | |
| 73145 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+10x+21 | |
| 73146 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-2x^2+12x-23 | |
| 73147 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2y-3x^2-4 | |
| 73148 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-6x+3 | |
| 73149 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-6x+6 | |
| 73150 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-6x+11 | |
| 73151 | Tìm tung độ gốc | 3x-5y=15 | |
| 73152 | Tìm Độ Dốc | y=-2x-2 | |
| 73153 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(x^12) | |
| 73154 | Tìm Độ Dốc | y=-6x+5 | |
| 73155 | Tìm Độ Dốc | y=8x+2 | |
| 73156 | Tìm Độ Dốc | y=4x-6 | |
| 73157 | Tìm Độ Dốc | y=-4x+7 | |
| 73158 | Tìm Độ Dốc | y=2/3x-1 | |
| 73159 | Tìm Độ Dốc | y=1/2x-5 | |
| 73160 | Tìm tung độ gốc | y=-12 | |
| 73161 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 3/(x+2)+2/x=(4x-4)/(x^2-4) | |
| 73162 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 1/(x-3)-5/(x+5)=8/(x^2+2x-15) | |
| 73163 | Tìm tung độ gốc | y=4x-2 | |
| 73164 | Tìm tung độ gốc | y=5x | |
| 73165 | Tìm tung độ gốc | y=-3x+4 | |
| 73166 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(x+3)=8-9/(x+3) | |
| 73167 | Tìm tung độ gốc | y=3x+6 | |
| 73168 | Tìm Độ Dốc | -3x+4y=8 | |
| 73169 | Tìm Độ Dốc | 3x-2y=2 | |
| 73170 | Tìm Độ Dốc | 4x+2y=2 | |
| 73171 | Tìm Độ Dốc | -3y+4x=-27 | |
| 73172 | Tìm Độ Dốc | 4x-5y=10 | |
| 73173 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 4/x=29/(8x)+3 | |
| 73174 | Tìm Độ Dốc | 4y=x+8 | |
| 73175 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-1)/(x^2+6x+8) | |
| 73176 | Tìm Độ Dốc | 5x-3y=6 | |
| 73177 | Tìm Độ Dốc | 5y=x+5 | |
| 73178 | Tìm Độ Dốc | 5x-y=10 | |
| 73179 | Tìm Độ Dốc | 5x-y=-7 | |
| 73180 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(2x)/(x^2-16) | |
| 73181 | Tìm Độ Dốc | x=8y | |
| 73182 | Tìm Độ Dốc | x+3y=-9 | |
| 73183 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x^2-x)/(x^2-1) | |
| 73184 | Tìm Độ Dốc | x=6y | |
| 73185 | Tìm Độ Dốc | -8x+12y=0 | |
| 73186 | Tìm Độ Dốc | 7x+y=4 | |
| 73187 | Tìm Độ Dốc | 7x-4y=28 | |
| 73188 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 5/(x+4)-2/(x-4)=(5x)/(x^2-16) | |
| 73189 | Tìm Độ Dốc | 6x-3y=12 | |
| 73190 | Tìm Độ Dốc | 2y-2x=6 | |
| 73191 | Tìm Độ Dốc | 2x=y | |
| 73192 | Tìm Độ Dốc | 2x+5y=1 | |
| 73193 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x+5)/(x^2+8x+15) | |
| 73194 | Tìm Độ Dốc | 2x+5y=4 | |
| 73195 | Tìm Độ Dốc | 2x+5y=7 | |
| 73196 | Tìm Độ Dốc | 2x+3y=0 | |
| 73197 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-3)/(x-3) | |
| 73198 | Tìm ƯCLN | 40 , 14 , 21 | , , |
| 73199 | Quy đổi sang Phần Trăm | 17/50 | |
| 73200 | Quy đổi sang Phần Trăm | 24/25 |