| 61601 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
y-x>-3 |
|
| 61602 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^5=25 |
|
| 61603 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
y>x-3 ; (0,5) |
; |
| 61604 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-8x^2-4x+32=0 |
|
| 61605 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-x=3x^2-3 |
|
| 61606 |
Tìm Độ Lõm |
f(x) = natural log of x^2+1 |
|
| 61607 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^4-x^2-2=0 |
|
| 61608 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^4+x^2-90=0 |
|
| 61609 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-3x^2+x-3=0 |
|
| 61610 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.81 |
|
| 61611 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-3x^2+2x=0 |
|
| 61612 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.93 |
|
| 61613 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-5x^2+8x-4=0 |
|
| 61614 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
8.66 |
|
| 61615 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-4x^2+x+6=0 |
|
| 61616 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
8.48 |
|
| 61617 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(2x-5)/x=(x-3)/2 |
|
| 61618 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
78.5 |
|
| 61619 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(3x+2)/(x-2)+1/x=-2/(x^2-2x) |
|
| 61620 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
201.06 |
|
| 61621 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.625 |
|
| 61622 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(2x)/(x-2)=7+(19x^2)/(x-2) |
|
| 61623 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.6875 |
|
| 61624 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(2x+3)/2-(3x)/(x-3)=x |
|
| 61625 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
24/(2x-8)+1/(x-4)=13/2 |
|
| 61626 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.125 |
|
| 61627 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.16 |
|
| 61628 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2/y+5/2=4-2/(3y) |
|
| 61629 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.18 |
|
| 61630 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
10/(x-2)=1+12/(x+2) |
|
| 61631 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.58 |
|
| 61632 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
14/(n+7)=10/(n-4) |
|
| 61633 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
5.625 |
|
| 61634 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
16/(8x-8)+1/8=2/(x-1) |
|
| 61635 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
42.5 |
|
| 61636 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
43.96 |
|
| 61637 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/(x+10)+20/(x^2-100)=1 |
|
| 61638 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
5.74 |
|
| 61639 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/(x-4)-4/(x^2-4x)=1 |
|
| 61640 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.16227766 |
|
| 61641 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/(x+5)-1/(x-2)=0 |
|
| 61642 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.32455532 |
|
| 61643 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/3+4/x=5/9 |
|
| 61644 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.70820393 |
|
| 61645 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/2+6/x=5/6 |
|
| 61646 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.66 |
|
| 61647 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/(x^2)-6=10/x |
|
| 61648 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.07 |
|
| 61649 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
n^4+6n^3=0 |
|
| 61650 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.97 |
|
| 61651 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.176 |
|
| 61652 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
c^2-4c=0 |
|
| 61653 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
a/(a-7)=-5/(a-3) |
|
| 61654 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8/(x+3)=1/x+1 |
|
| 61655 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.74 |
|
| 61656 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.688 |
|
| 61657 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x=2 |
|
| 61658 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.65 |
|
| 61659 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.93333333 |
|
| 61660 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.14285714 |
|
| 61661 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.111 |
|
| 61662 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.345 |
|
| 61663 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
49x^2+25=70x |
|
| 61664 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
19/22 |
|
| 61665 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x-3=x-3 |
|
| 61666 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
104/17 |
|
| 61667 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.1 |
|
| 61668 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.2 |
|
| 61669 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4/x=x/4 |
|
| 61670 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.7 |
|
| 61671 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(4x)/(x-3)+x/2=12/(x-3) |
|
| 61672 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.66 |
|
| 61673 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5/(x^2-4x+3)=(2x)/(x-1)-x/(x-3) |
|
| 61674 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
113.04 |
|
| 61675 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5/x=10/(3x)+4 |
|
| 61676 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.75 |
|
| 61677 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5/(r-9)=8/(r+5) |
|
| 61678 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.2 |
|
| 61679 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(9i)/(4+4i) |
|
| 61680 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
10.39230484 |
|
| 61681 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
10.625 |
|
| 61682 |
Phân Tích Nhân Tử |
6xy-8x^2 |
|
| 61683 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
10.83 |
|
| 61684 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-10x+6=0 |
|
| 61685 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.5625 |
|
| 61686 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(40i)/(3+i) |
|
| 61687 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.66666666 |
|
| 61688 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7+4i)/(2-3i) |
|
| 61689 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.95 |
|
| 61690 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-2x-3=0 |
|
| 61691 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
13.33 |
|
| 61692 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6i)/(3-i) |
|
| 61693 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
13.8 |
|
| 61694 |
Trừ |
1-5 |
|
| 61695 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
15.625 |
|
| 61696 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
153.86 |
|
| 61697 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6/(2+3i) |
|
| 61698 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
19.5 |
|
| 61699 |
Tìm hàm ngược |
{(-2,4),(2,-4),(8,-2),(-8,2)} |
|
| 61700 |
Tìm hàm ngược |
{(-3,4),(-1,5),(0,2),(2,6),(5,7)} |
|