Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
61401 Rút gọn căn bậc hai của 9x^2y^4
61402 Xác Định Dãy 27 , 9 , 3 , 1 , 1/3 , 1/9 , 1/27 , , , , , ,
61403 Rút gọn căn bậc hai của 9a^2
61404 Xác Định Dãy 13 , 20 , 27 , 34 , , ,
61405 Rút gọn căn bậc hai của 81x^11
61406 Xác Định Dãy 3 , 9 , 15 , 21 , , ,
61407 Tìm hàm ngược f(x)=1/9x+2
61408 Xác Định Dãy 5 , 15 , 45 , , , ,
61409 Rút gọn 25 căn của x^5
61410 Xác Định Dãy 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , , , ,
61411 Xác Định Dãy -3 , -23 , -43 , -63 , , ,
61412 Tìm Tập Xác Định x^2+y^2=25
61413 Xác Định Dãy 1/3 , 1 , 3 , 9 , , ,
61414 Tìm Tập Xác Định căn bậc hai của x+13
61415 Xác Định Dãy 18 , 6 , 2 , 2/3 , , ,
61416 Xác Định Dãy 18 , -6 , 2 , -2/3 , , ,
61417 Xác Định Dãy 8 , 2 , 1/2 , 1/8 , , ,
61418 Tìm Tập Xác Định căn bậc hai của 5x-15
61419 Xác Định Dãy -1 , 1/4 , -1/7 , 1/10 , -1/13 , , , ,
61420 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^3-8)/(x-2)
61421 Xác Định Dãy -1/2 , 1/4 , -1/8 , 1/16 , , ,
61422 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^3-343)/(x-7)
61423 Xác Định Dãy 7/9 , -7/3 , 7 , -21 , 63 , , , ,
61424 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (2x^3-2x-12)/(x-2)
61425 Xác Định Dãy -0.56 , -5.6 , -56 , -560 , , ,
61426 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-17=1
61427 Xác Định Dãy 3 , -15 , 75 , -375 , , ,
61428 Xác Định Dãy 1 , 3 , 6 , 10 , 15 , 21 , , , , ,
61429 Xác Định Dãy 101 , 105 , 109 , 113 , , ,
61430 Xác Định Dãy -2/125 , -2/25 , -2/5 , -2 , , ,
61431 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x+3=7
61432 Xác Định Dãy 1/5 , 2/6 , 3/7 , 4/8 , 5/9 , , , ,
61433 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x=1
61434 Xác Định Dãy 25 , 32 , 39 , 46 , , ,
61435 Xác Định Dãy -0.25 , -2 , -16 , -128 , , ,
61436 Xác Định Dãy 3 , 1 , 5 , 2 , 6 , 4 , , , , ,
61437 Xác Định Dãy 2 , 4 , 8 , 12 , 14 , , , ,
61438 Xác Định Dãy 333 1/3 , 250 , 187 1/2 , ,
61439 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x+3+4=6
61440 Xác Định Dãy -5 , 25 , -125 , 625 , , ,
61441 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x+21=x+1
61442 Xác Định Dãy 3 , 15 , 27 , 39 , , ,
61443 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x+6-x=4
61444 Xác Định Dãy 20 , 15 , 10 , 5 , , ,
61445 Xác Định Dãy -5 , -1 , 3 , 7 , , ,
61446 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x-4=5
61447 Xác Định Dãy 32 , 16 , 8 , 4 , , ,
61448 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x-6+8=x
61449 Xác Định Dãy -3/2 , 3 , -6 , 12 , , ,
61450 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x-3=5
61451 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x-7+9=x
61452 Xác Định Dãy 8 , 13 , 18 , 23 , , ,
61453 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của y+6-6=y
61454 Xác Định Dãy 1/3 , 2/9 , 3/27 , 4/81 , 5/343 , , , ,
61455 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của y+8-8=y
61456 Xác Định Dãy 6 , 30 , 150 , ,
61457 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của 4x=-2
61458 Xác Định Dãy 0.75 , 1.5 , 3 , 6 , , ,
61459 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 35-2X=X
61460 Xác Định Dãy 13.1 , 3.1 , -6.9 , -16.9 , , ,
61461 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 36x=x+5
61462 Xác Định Dãy 7 căn bậc hai của 2 , 5 căn bậc hai của 2 , 3 căn bậc hai của 2 , căn bậc hai của 2 , , ,
61463 Xác Định Dãy 2 , -2 , 2 , -2 , 2 , , , ,
61464 Xác Định Dãy 2.8 , 4.4 , 6 , 7.6 , , ,
61465 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 4x-9-1=0
61466 Xác Định Dãy 1/3 , 1/9 , 1/27 , 1/81 , , ,
61467 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 4x-3=2x-3
61468 Xác Định Dãy 1/2 , 2/3 , 3/4 , ,
61469 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 4x+13=2x-1
61470 Xác Định Dãy 6 , 13 , 20 , 27 , 34 , , , ,
61471 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 4x+1=3
61472 Xác Định Dãy 2 , -4 , 8 , -16 , 32 , -64 , , , , ,
61473 Xác Định Dãy 1/6 , 2/7 , 3/8 , 4/9 , , ,
61474 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 5x=25
61475 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 7-2x+5=8
61476 Xác Định Dãy 12 , 10 , 8 , 6 , , ,
61477 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 7x-x+14=0
61478 Xác Định Dãy 16 , 25 , 36 , 49 , , ,
61479 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 7x=21
61480 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 9x+67-5=x
61481 Xác Định Dãy 8 , -16 , 32 , -64 , , ,
61482 Xác Định Dãy 9 , 11 , 13 , 15 , , ,
61483 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 8x-21-1=0
61484 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 8x-7=7
61485 Xác Định Dãy 97 , 86 , 75 , 64 , , ,
61486 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x/(x-1)-1/(x+1)=2/(x^2-1)
61487 Xác Định Dãy -4 , 5 , 14 , 23 , 32 , , , ,
61488 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(-2/3)+x^(-1/3)-12=0
61489 Xác Định Dãy 4 , 22 , 40 , 58 , , ,
61490 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(1/3)=-2
61491 Xác Định Dãy 1 , 3 , 6 , 10 , , ,
61492 Xác Định Dãy 64 , 32 , 16 , 8 , , ,
61493 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(4/3)=16
61494 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(3/4)=125
61495 Xác Định Dãy 25 , 5 , 1 , 1/5 , , ,
61496 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(2/7)=2
61497 Xác Định Dãy 1 , 8 , 16 , 24 , 32 , , , ,
61498 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử w/(2w-3)=4/w
61499 Xác Định Dãy 2 , 1 , 1 , 2 , , ,
61500 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của 5x+4+5=6
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.