Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 61201 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+7x^2-28x-34 | |
| 61202 | Ước Tính | (2- căn bậc hai của 5)/(6+2 căn bậc hai của 5) | |
| 61203 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=9x^4-x^3+3x^2-3x-15 | |
| 61204 | Tìm Tập Xác Định | y=2x^3 | |
| 61205 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=9x^4-x^3+5x^2-2x-39 | |
| 61206 | Chia | (x^2-x-6)÷(x-3) | |
| 61207 | Tìm Tập Xác Định | f(t) = square root of t^2+1 | |
| 61208 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+6x^2-50x-55 | |
| 61209 | Giải x | 11x+4<=37 | |
| 61210 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+3x^2-20x-22 | |
| 61211 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+3x^2-24x-26 | |
| 61212 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x-3 | |
| 61213 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(8x)/(3x-9) | |
| 61214 | Tìm Tập Xác Định | 2x-9 | |
| 61215 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^4-4x^3-4x^2+36x-45 | |
| 61216 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^4-5x^3-36x^2+272x-448 | |
| 61217 | Chia | (x^3-y^3)/(x-y) | |
| 61218 | Chia | (x^3+2x^2-5x-6)/(x-2) | |
| 61219 | Chia | (x^3+729)/(x+9) | |
| 61220 | Chia | (x^-1+y^-1)/(x-y) | |
| 61221 | Chia | (x^8)/(x^6) | |
| 61222 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^5-9x^4+13x^3+57x^2-86x-120 | |
| 61223 | Chia | (x^5+7x^3-8)/(x-1) | |
| 61224 | Chia | (x^5+8x^3-9)/(x-1) | |
| 61225 | Chia | (x^4)/(x^6) | |
| 61226 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=4x^4-x^3+3x^2-2x-22 | |
| 61227 | Chia | (15x^4-10x^3+7)/(-15x^4) | |
| 61228 | Chia | (10b)/(2b+8) | |
| 61229 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=4x^4-3x^3-9x^2+6x+2 | |
| 61230 | Chia | (2x^2+17x+35)/(x+5) | |
| 61231 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=54x^3-27x^2-69x-18 | |
| 61232 | Chia | (2x^2+3x-14)/(x-2) | |
| 61233 | Chia | ((x^2-4)/(x-8))/(x-2) | |
| 61234 | Chia | (n^2+6n+5)/(n+1) | |
| 61235 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=4x^4-x^3+5x^2-2x-6 | |
| 61236 | Chia | (q/(r^2))/((q^2)/r) | |
| 61237 | Chia | ( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 5) | |
| 61238 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=6x^3-55x^2+7x+18 | |
| 61239 | Chia | ( căn bậc hai của 75)/( căn bậc hai của 3) | |
| 61240 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=6x^3+55x^2+7x-18 | |
| 61241 | Chia | ( căn bậc ba của 162)/( căn bậc ba của 2) | |
| 61242 | Chia | ((7x^4)/(24y^5))/((21x)/(12y^4)) | |
| 61243 | Chia | ((3y+3)/(6y+12))/(18/(5y+5)) | |
| 61244 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của x | |
| 61245 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 9 | |
| 61246 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 12 | |
| 61247 | Rút gọn | -6 căn bậc hai của 150x | |
| 61248 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 42x(4+4 căn bậc hai của 7x) | |
| 61249 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=2x^4-x^3+49x^2-25x-25 | |
| 61250 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-7x-8) | |
| 61251 | Rút gọn | (x+2)/(x^2-x-6) | |
| 61252 | Rút gọn | căn bậc bốn của 36 | |
| 61253 | Rút gọn | căn bậc hai của (18^2)/(z^3) | |
| 61254 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=-2x^4+13x^3-21x^2+2x+8 | |
| 61255 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81y^8 | |
| 61256 | Rút gọn | - căn bậc bốn của 81y^8 | |
| 61257 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=3x^3-11x^2-35x+75 | |
| 61258 | Rút gọn | căn bậc bốn của k căn bậc hai của k | |
| 61259 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=3x^3-17x^2+18x+8 | |
| 61260 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81x^8y^16 | |
| 61261 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81x^6y^8 | |
| 61262 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=-3x^4+7x^3+3x^2-9x-1 | |
| 61263 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81x^3 | |
| 61264 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^5 | |
| 61265 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^30y^4 | |
| 61266 | Rút gọn | căn bậc năm của 64y^6 | |
| 61267 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=12x^4+127x^3+234x^2-540x+216 | |
| 61268 | Rút gọn | căn bậc ba của 32x^9 | |
| 61269 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=15x^3+107x^2-247x+45 | |
| 61270 | Rút gọn | căn bậc ba của 4x^2 | |
| 61271 | Rút gọn | căn bậc ba của 729m^6n^9 | |
| 61272 | Rút gọn | căn bậc ba của 64r^12s^15 | |
| 61273 | Rút gọn | căn bậc hai của (a+b)^2 | |
| 61274 | Rút gọn | căn bậc bốn của 256/(9x^2) | |
| 61275 | Rút gọn | căn bậc bốn của 125/(x^8) | |
| 61276 | Xác định nếu A là một Tập Hợp Con Thực Sự của B | A=(0,1,2) , B=(0,1,2,10) | , |
| 61277 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16x^8y^16 | |
| 61278 | Tìm Nghịch Đảo | 4 4/9 | |
| 61279 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16x^2y^7 | |
| 61280 | Tìm Nghịch Đảo | -1 1/12 | |
| 61281 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^40 | |
| 61282 | Tìm Nghịch Đảo | 17/72 | |
| 61283 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^4y^8 | |
| 61284 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(4,1),(4,2),(4,3)} | |
| 61285 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-3,-8),(-2,9),(1,-1),(5,3)} | |
| 61286 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81/y | |
| 61287 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^3)/(y^4) | |
| 61288 | Rút gọn | căn bậc ba của -1/125 | |
| 61289 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(4,5),(4,6),(5,5),(5,6)} | |
| 61290 | Rút gọn | căn bậc ba của -1/27 | |
| 61291 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,0) , (0,1) , (1,0) | , , |
| 61292 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/(23x) | |
| 61293 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,0) , (-4,-3) , (2,-9) , (0,5) , (-5,7) | , , , , |
| 61294 | Rút gọn | căn bậc ba của 64/27 | |
| 61295 | Rút gọn | căn bậc ba của z^2 | |
| 61296 | Rút gọn | căn bậc ba của x^48 | |
| 61297 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (2,3) , (4,5) , (6,6) | , , |
| 61298 | Rút gọn | căn bậc ba của x^30 | |
| 61299 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (2,4) , (2,5) , (2,6) | , , |
| 61300 | Rút gọn | căn bậc ba của 27e^(6x) |