Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 61001 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-111x+110 | |
| 61002 | Rút gọn | căn bậc hai của 25x^4y^6 | |
| 61003 | Rút gọn | - căn bậc hai của 28x^4 | |
| 61004 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^12 | |
| 61005 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^13 | |
| 61006 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^8 | |
| 61007 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (-10,6) với Tâm (4,-8) | (4,-8) , (-10,6) | |
| 61008 | Rút gọn | căn bậc hai của 275 | |
| 61009 | Rút gọn | căn bậc hai của 32y^5 | |
| 61010 | Rút gọn | căn bậc hai của 32a^17 | |
| 61011 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (-3,-2) với Tâm (0,-2) | (-3,-2) , (0,-2) | |
| 61012 | Rút gọn | căn bậc hai của 3y( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của y) | |
| 61013 | Rút gọn | căn bậc hai của 36x^13 | |
| 61014 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (3,3) với Tâm (2,7) | (2,7) , (3,3) | , |
| 61015 | Rút gọn | căn bậc hai của 36x^9y^25 | |
| 61016 | Rút gọn | (2x)/(4x^2-2x) | |
| 61017 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (3,0) với Tâm (3,-2) | (3,0) , (3,-2) | |
| 61018 | Rút gọn | -3/( căn bậc năm của x^6) | |
| 61019 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 5x) | |
| 61020 | Rút gọn | (1-4/(x+8))/(16/(x+8)+x) | |
| 61021 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (7,4) với Tâm (-3,6) | (7,4) , (-3,6) | |
| 61022 | Rút gọn | (y^3)/(y^2-1) | |
| 61023 | Rút gọn | 7/( căn bậc hai của 2) | |
| 61024 | Rút gọn | -7/(2-9i) | |
| 61025 | Rút gọn | -3/(-4+i) | |
| 61026 | Rút gọn | (7a)/( căn bậc năm của 4a^7b^13) | |
| 61027 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.19615242 | |
| 61028 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.29150262 | |
| 61029 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.7529 | |
| 61030 | Rút gọn | 6/(1- căn bậc hai của 3) | |
| 61031 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.24 | |
| 61032 | Rút gọn | 8/(2-2 căn bậc hai của 6) | |
| 61033 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.47213595 | |
| 61034 | Rút gọn | 9/( căn bậc hai của 20x) | |
| 61035 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 19.20937271 | |
| 61036 | Rút gọn | 9/( căn bậc ba của 25x^2) | |
| 61037 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.86606874 | |
| 61038 | Rút gọn | -9/(2 căn bậc hai của 5+3) | |
| 61039 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 216.66666666 | |
| 61040 | Rút gọn | (-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 61041 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.88 | |
| 61042 | Rút gọn | (m+7)/(m^2+4m-21) | |
| 61043 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3250.0883 | |
| 61044 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.63324958 | |
| 61045 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.92820323 | |
| 61046 | Rút gọn | căn bậc hai của 10x^14y | |
| 61047 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.078 | |
| 61048 | Rút gọn | (4a^-1+(4a)^-1)/(a^-1+4a^-2) | |
| 61049 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.096 | |
| 61050 | Rút gọn | (4a^-1+5b^-2)/(a^-1-b^-1) | |
| 61051 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.098 | |
| 61052 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.136 | |
| 61053 | Rút gọn | (3x+3)/(15x^2+24x+9) | |
| 61054 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.34948500 | |
| 61055 | Rút gọn | (3x+9)/(x^2-9) | |
| 61056 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.356 | |
| 61057 | Rút gọn | ((2(pm^-1)q^0)^-4*(2m^-1p^3))/(2pq^2) | |
| 61058 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.396 | |
| 61059 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của x)^2 | |
| 61060 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.20601132 | |
| 61061 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.243 | |
| 61062 | Rút gọn | căn bậc hai của 5xy^18 | |
| 61063 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.23 | |
| 61064 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.72 | |
| 61065 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.66190378 | |
| 61066 | Rút gọn | (4/(x-1))/(x/(x-1)) | |
| 61067 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.69519410 | |
| 61068 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 48)/( căn bậc hai của 2) | |
| 61069 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.17980589 | |
| 61070 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 15x^2)/( căn bậc ba của 5x) | |
| 61071 | Rút gọn | ( căn bậc ba của t^5)/( căn bậc bốn của t^5) | |
| 61072 | Rút gọn | ( căn bậc hai của xy)/( căn bậc hai của 3x) | |
| 61073 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -80)/( căn bậc hai của -10) | |
| 61074 | Rút gọn | ( căn bậc hai của c)/( căn bậc hai của c+ căn bậc hai của d) | |
| 61075 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9x)/5 | |
| 61076 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9x)/7 | |
| 61077 | Tìm Đối Xứng | (x^2-x-12)/(x-7) | |
| 61078 | Tìm Đối Xứng | (x^2+4x-5)/(x^2-9) | |
| 61079 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4+h-2)/h | |
| 61080 | Tìm Đối Xứng | -12x^3+36x+x^5 | |
| 61081 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 7x) | |
| 61082 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 32)/( căn bậc hai của 2) | |
| 61083 | Rút gọn | ( căn bậc hai của a^7b^6)/( căn bậc hai của a^3b^2) | |
| 61084 | Rút gọn | ((x+6)/12)/((x-8)/10) | |
| 61085 | Tìm Đối Xứng | -4(x-3)^2(x^2-4) | |
| 61086 | Rút gọn | (x^-5+y^-5)/(x^-4+y^-4) | |
| 61087 | Rút gọn | (x^2-x-2)/(x^2-1) | |
| 61088 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (2x)^2-64=0 | |
| 61089 | Rút gọn | (x^2-81)/(9+x) | |
| 61090 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (6-2x)(3-2x)x=40 | |
| 61091 | Rút gọn | (x^2-9)/(x^2+5x+6) | |
| 61092 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-4)^2=36 | |
| 61093 | Rút gọn | (x^2-5x-14)/(x^2+4x+4) | |
| 61094 | Rút gọn | (x^-1-y^-1)/(x^-2-y^-2) | |
| 61095 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-2)^(1/2)=(28-2x)^(1/4) | |
| 61096 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-2)^(3/2)=125 | |
| 61097 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-5)(6x+36)=0 | |
| 61098 | Rút gọn | (x^-2-y^-2)/(x^-1-y^-1) | |
| 61099 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-5)^2=25 | |
| 61100 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 63-2x=x |