Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 60901 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -14 , -8 , -2 , 4 , 10 | , , , , |
| 60902 | Giải x | -5/3x=-10 | |
| 60903 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 189 , 63 , 21 | , , |
| 60904 | Giải x | 6/(x-2)=2 | |
| 60905 | Giải x | -7/9x=14 | |
| 60906 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 5 , 9 , 13 | , , , |
| 60907 | Giải x | 2/5*(x+1)=g | |
| 60908 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 80 , -160 , 320 , -640 | , , , |
| 60909 | Giải x | 2^( logarit cơ số 2 của 8x-5)=6 | |
| 60910 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 21 , 63 , 189 | , , , |
| 60911 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -5 , -1 , 3 , 7 , 11 | , , , , |
| 60912 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 20 , 80 | , , |
| 60913 | Giải x | 2x-1=-11 | |
| 60914 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 20 , 80 , 320 | , , , |
| 60915 | Giải x | 2x^2+5x-3<0 | |
| 60916 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , -10 , 20 , -40 | , , , |
| 60917 | Giải x | 4x-1<11 | |
| 60918 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 64 , 16 , 4 , 1 | , , , |
| 60919 | Giải x | -4x=16 | |
| 60920 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -31 , -22 , -13 , -4 | , , , |
| 60921 | Tìm hàm ngược | f(x)=2x-10 | |
| 60922 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 31 , 24 , 17 | , , |
| 60923 | Giải x | -3x=-12 | |
| 60924 | Giải x | 3-5x=2x-11 | |
| 60925 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 27 , 9 , 3 , 1 | , , , |
| 60926 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -3 , 0 , 3 , 6 , 9 | , , , , |
| 60927 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 849 | |
| 60928 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 6 , 10 , 14 , 18 | , , , , |
| 60929 | Nhân | 5x(3x^2+6) | |
| 60930 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=x^7-x^2+1 | |
| 60931 | Giải x | 8x-8=-72 | |
| 60932 | Giải x | logarit tự nhiên của 20+ logarit tự nhiên của 5=2 logarit tự nhiên của x | |
| 60933 | Giải x | 52-3x<-14 | |
| 60934 | Giải x | 5-7x<-3x-11 | |
| 60935 | Giải x | 5(6-3x)+6x<8(4+2x) | |
| 60936 | Giải x | -5x=10 | |
| 60937 | Giải x | 5x+2>3x+10 | |
| 60938 | Giải x | -6x=30 | |
| 60939 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=x^5+x^1+x^3+x^4 | |
| 60940 | Rút gọn | ((xy)^-2)/((3y)^2x^-5) | |
| 60941 | Giải x | -7(3x-7)+21x=50 | |
| 60942 | Rút gọn | căn bậc hai của x^12y^27 | |
| 60943 | Rút gọn | căn bậc hai của w^22 | |
| 60944 | Rút gọn | căn bậc hai của t^17 | |
| 60945 | Rút gọn | căn bậc hai của t^11 | |
| 60946 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc ba của x^2 | |
| 60947 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=6x^3-3x^2+5x+9 | |
| 60948 | Rút gọn | căn bậc hai của t^5 | |
| 60949 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=-4x-x^5 | |
| 60950 | Rút gọn | căn bậc hai của x^34 | |
| 60951 | Rút gọn | căn bậc hai của x^40 | |
| 60952 | Rút gọn | căn bậc hai của (81x^2)/(x^4) | |
| 60953 | Rút gọn | căn bậc hai của (9x^4)/36 | |
| 60954 | Rút gọn | căn bậc hai của (9a^5)/(64b^4) | |
| 60955 | Rút gọn | căn bậc hai của a^4 | |
| 60956 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=-1/3x^3-3x^2-5x+7 | |
| 60957 | Rút gọn | căn bậc hai của a^8 | |
| 60958 | Rút gọn | căn bậc hai của (32x^2y)/25 | |
| 60959 | Rút gọn | căn bậc hai của (25x)/(x^3) | |
| 60960 | Rút gọn | căn bậc hai của 7x^18y | |
| 60961 | Rút gọn Ma Trận | [[1,0,2],[0,1,3]]-[[2,3,5],[3,-1,4]] | |
| 60962 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x^2)/(4y^2) | |
| 60963 | Rút gọn | căn bậc hai của 7/11 | |
| 60964 | Rút gọn | căn bậc hai của (5x)/(3y) | |
| 60965 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2)/(4y^2) | |
| 60966 | Rút gọn Ma Trận | [[12],[7]] | |
| 60967 | Rút gọn | căn bậc hai của (18x^5y^4)/(49xz^3) | |
| 60968 | Rút gọn | căn bậc hai của 17/x | |
| 60969 | Rút gọn Ma Trận | [[-2,3],[2,4]]*[[0,1],[-9,2]] | |
| 60970 | Rút gọn | căn bậc hai của (-x)^30 | |
| 60971 | Rút gọn | căn bậc hai của 12r^9s^12 | |
| 60972 | Rút gọn | căn bậc hai của 125x^2y | |
| 60973 | Rút gọn | - căn bậc hai của 100x^6 | |
| 60974 | Rút gọn | căn bậc hai của 100x^11 | |
| 60975 | Rút gọn | căn bậc hai của 100x^13 | |
| 60976 | Tìm Tích Số | f(x)=x , g(x)=4x-1 | , |
| 60977 | Rút gọn | căn bậc hai của x^8y^6 | |
| 60978 | Tìm Tích Số | f(x)=x^4+x^3-11x^2-5x+30 , g(x)=2x-2 | , |
| 60979 | Rút gọn | căn bậc hai của z^22 | |
| 60980 | Tìm Tích Số | f(x)=2x+1 , g(x)=3x+9 | , |
| 60981 | Rút gọn | căn bậc hai của 16e^10 | |
| 60982 | Tìm Tích Số | f(x)=x/(x-2) , g(x)=(3x)/(x+4) | , |
| 60983 | Rút gọn | căn bậc hai của 150x^2 | |
| 60984 | Giải x | |5x-5|+2<17 | |
| 60985 | Tìm Tích Số | f(x)=2x-4 , g(x)=6-x | , |
| 60986 | Rút gọn | căn bậc hai của 18y^6 | |
| 60987 | Tìm Tích Số | f(x)=5x-2 , g(x)=6x+3 | , |
| 60988 | Rút gọn | căn bậc hai của 18x^7y^6 | |
| 60989 | Tìm Tích Số | f(x)=5x+1 , g(x)=x^2-x | , |
| 60990 | Rút gọn | căn bậc hai của 16z^8 | |
| 60991 | Rút gọn | căn bậc hai của 162x^2 | |
| 60992 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^4+6x^3+17x^2+54x+72 | |
| 60993 | Rút gọn | căn bậc hai của 20x^8 | |
| 60994 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 3x^4-2x^3+11x^2-8x-4 | |
| 60995 | Rút gọn | căn bậc hai của 20a^2b^3 | |
| 60996 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+11x^2-3x-33 | |
| 60997 | Rút gọn | - căn bậc hai của 200 | |
| 60998 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+3x^2-11x-33 | |
| 60999 | Rút gọn | căn bậc hai của -200 | |
| 61000 | Rút gọn | căn bậc hai của 200x^4y |