Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 60801 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-5x^2(x+7)(x+3) | |
| 60802 | Rút gọn | 5m^5m^-8 | |
| 60803 | Rút gọn | 5d^6*d^-12 | |
| 60804 | Rút gọn | -5a^2(4a^2-5a+4) | |
| 60805 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-6x^2-7 | |
| 60806 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-6x^4-5 | |
| 60807 | Rút gọn | 2x^3(5x-1) | |
| 60808 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-7x^2(x-2)(x-3) | |
| 60809 | Rút gọn | 2cd^4(-4c^6d^5-c^3d) | |
| 60810 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-4x^2+6x^3+x^4 | |
| 60811 | Rút gọn | 2+i-(3-2i) | |
| 60812 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -mn^2 | |
| 60813 | Rút gọn | -20(8x+20) | |
| 60814 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | r(x)=-9x^3+5x^2-2x-7 | |
| 60815 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^2y-7xy+xyz+x | |
| 60816 | Rút gọn | 2f(x) | |
| 60817 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -x^3-x^4-9+6x | |
| 60818 | Rút gọn | 2x*(3x^2) | |
| 60819 | Rút gọn | 3(x-3) | |
| 60820 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | y=5x^2-3x^3+6x-12x^7-3 | |
| 60821 | Rút gọn | 3(x+6) | |
| 60822 | Xác Định Tiến Trình | 3 , 6 , 12 , 24 , 48 | , , , , |
| 60823 | Rút gọn | 3(5+5x) | |
| 60824 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 6 , 12 , 20 | , , , |
| 60825 | Chia | (5x^2+3x-11)/(x+3) | |
| 60826 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 8 , 27 , 64 | , , , |
| 60827 | Rút gọn | 2xy(3x-y+3) | |
| 60828 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 10 , 50 , 250 | , , , |
| 60829 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 5 , 8 , 11 , 14 | , , , , |
| 60830 | Rút gọn | 3(a-4b)^2 | |
| 60831 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2/5x+3 | |
| 60832 | Rút gọn | -3a^2(2a^2-3a+2) | |
| 60833 | Rút gọn | 3x(x-2) | |
| 60834 | Rút gọn | 3w(w+2) | |
| 60835 | Rút gọn | 3c(4c^2-5)-c(9c) | |
| 60836 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 1/4x-4 | |
| 60837 | Rút gọn | 3ab(2ab^2)^4 | |
| 60838 | Rút gọn | 3i(2i) | |
| 60839 | Rút gọn | 3n(4n^2+5n) | |
| 60840 | Rút gọn | 3x^-7 | |
| 60841 | Rút gọn | 3x^2(3xy^3)^2 | |
| 60842 | Rút gọn | 3x^2+4x | |
| 60843 | Rút gọn | 3x^2-12x+12 | |
| 60844 | Giải x | x-4>4(x-1) | |
| 60845 | Giải x | x-y>3 | |
| 60846 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(2x-2pi) | |
| 60847 | Giải x | x-99=-104 | |
| 60848 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=csc(3(x+4))+6 | |
| 60849 | Giải x | x-1<4 | |
| 60850 | Rút gọn | ((x^2-4)/(x^3+7x^2))/((x^3-x^2-6x)/(x^2+4x-21)) | |
| 60851 | Giải x | y=2x-3 | |
| 60852 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=7sin(-(3pi)/4x-pi/4)+6 | |
| 60853 | Giải y | 5+y=-5 | |
| 60854 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=8sin(4(x-pi/2)) | |
| 60855 | Giải x | x^2-9>0 | |
| 60856 | Giải x | x^2-8x+15>0 | |
| 60857 | Giải x | x^2-3x-28<0 | |
| 60858 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin(4x) | |
| 60859 | Giải x | x^2-49<0 | |
| 60860 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5sin(5x) | |
| 60861 | Giải x | x^2-4x>12 | |
| 60862 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-4cos(4x) | |
| 60863 | Giải x | x^2-6x>-8 | |
| 60864 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-4cos(3/2x) | |
| 60865 | Giải x | x^2-14x+48>0 | |
| 60866 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3sin(x)+2 | |
| 60867 | Giải x | x^2-25<0 | |
| 60868 | Giải x | x^2+x-12<0 | |
| 60869 | Giải x | x^2+8x+15>0 | |
| 60870 | Giải x | căn bậc hai của x=5 | |
| 60871 | Giải x | -13x<-156 | |
| 60872 | Giải x | -13x>-39 | |
| 60873 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3cot(4x-3pi) | |
| 60874 | Giải x | x^3-4x=0 | |
| 60875 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3cos(5x) | |
| 60876 | Giải x | x^3-2x^2<5x-6 | |
| 60877 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos((2theta)/3) | |
| 60878 | Giải x | (x+1)/(x-5)=0 | |
| 60879 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2.5cos(1/2x) | |
| 60880 | Giải x | |x-2|<8 | |
| 60881 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2cos((2pi)/3x) | |
| 60882 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(3x-2pi) | |
| 60883 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2sin(4/3x) | |
| 60884 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3cos(x-7)+2 | |
| 60885 | Giải x | |x+4|=8 | |
| 60886 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/2cos(2x-2pi) | |
| 60887 | Giải x | |3x-6|+3<15 | |
| 60888 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2sin(3theta) | |
| 60889 | Giải x | |4-16x|<-13 | |
| 60890 | Giải x | |7x-7|+5<26 | |
| 60891 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/5cos(1/4x-pi)+2 | |
| 60892 | Giải x | |2x-3|<4 | |
| 60893 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3/4sin(3x) | |
| 60894 | Giải x | |2x-2|>6 | |
| 60895 | Giải x | |2x+3|=15 | |
| 60896 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2/3 , 4/9 , 8/27 , 16/81 | , , , |
| 60897 | Giải x | |2x+1|<15 | |
| 60898 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/2 , 1/4 , 1/8 , 1/16 | , , , |
| 60899 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 5 , 11 , 20 , 32 , 47 | , , , , , |
| 60900 | Giải x | |12-16x|<-13 |