Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 61101 | Rút gọn | (x^2+2x-3)/(x^2-9) | |
| 61102 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 8-7x=x | |
| 61103 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 3)/( căn bậc bốn của 6) | |
| 61104 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 8x+17=2x-1 | |
| 61105 | Rút gọn | ( căn bậc năm của t^2)/( căn bậc sáu của t^2) | |
| 61106 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x-1=x-3 | |
| 61107 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x^2-2x|=24 | |
| 61108 | Nhân | 18*18 | |
| 61109 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x+3|=12 | |
| 61110 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x+3|=7x-4 | |
| 61111 | Nhân | 18*2 | |
| 61112 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x-1|=5x+2 | |
| 61113 | Nhân | căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 14 | |
| 61114 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 0=-3x^2-4x+5 | |
| 61115 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2a-5)(7 căn bậc hai của 2a-5) | |
| 61116 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 121x^-4-483x^-2-4=0 | |
| 61117 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+3 căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của x-3 căn bậc hai của 2) | |
| 61118 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2(6x^2+5x)=12 | |
| 61119 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+3 căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của x-3 căn bậc hai của 3) | |
| 61120 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2(x+5)^2=18 | |
| 61121 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2)(5 căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 2) | |
| 61122 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 61123 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 61124 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của x+5)^2 | |
| 61125 | Rút gọn | (10 căn bậc hai của x)^2 | |
| 61126 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3(x+10)+6=3(x+12) | |
| 61127 | Rút gọn | (3+ căn bậc hai của 18)/(4 căn bậc hai của 12) | |
| 61128 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x)^12 | |
| 61129 | Rút gọn | (m^2-7m-11)/(m-8) | |
| 61130 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 34x^2+1=6x | |
| 61131 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 36x^2-12x+1=4 | |
| 61132 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3r^2+4r+8=0 | |
| 61133 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2-11x-4=0 | |
| 61134 | Nhân | ( căn bậc hai của 2+1)( căn bậc hai của 2-1) | |
| 61135 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^3-2x^2-15x+10=0 | |
| 61136 | Nhân | ( căn bậc hai của 6+4i)( căn bậc hai của 6-4i) | |
| 61137 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x-10(x+2) = square root of 13-7x | |
| 61138 | Nhân | ( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 5) | |
| 61139 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4 căn bậc hai của x+2=-16 | |
| 61140 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4|x+1/3|=20 | |
| 61141 | Nhân | ( căn bậc hai của 7+i)( căn bậc hai của 7-i) | |
| 61142 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4cos(x)=-sin(x)^2+1 | |
| 61143 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4x^2+3x-4=0 | |
| 61144 | Nhân | (-3+2i căn bậc hai của 5)(8-3i căn bậc hai của 5) | |
| 61145 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4x^2-2x-1=0 | |
| 61146 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x^2-7x+8=0 | |
| 61147 | Nhân | (1+ căn bậc hai của 6)(5- căn bậc hai của 7) | |
| 61148 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x^3-27x^2-11x-1=0 | |
| 61149 | Nhân | ( căn bậc hai của x+8)( căn bậc hai của x-8) | |
| 61150 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^2+10=2x | |
| 61151 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^2+20=16x | |
| 61152 | Nhân | (x^2+x+6)(x-6) | |
| 61153 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 6x^4+x^3-5=0 | |
| 61154 | Nhân | (7x-2)^2 | |
| 61155 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7r^2+4r+8=0 | |
| 61156 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7x^2-28x-60=0 | |
| 61157 | Nhân | (a+b)^2 | |
| 61158 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 89x^2+1=16x | |
| 61159 | Nhân | (2x-7y)^2 | |
| 61160 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -8x^2+6x-3=0 | |
| 61161 | Nhân | (x-3)(x+7) | |
| 61162 | Nhân | (x-2)(x-5) | |
| 61163 | Nhân | (x+3)(x-1) | |
| 61164 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 8x^3-10x^2-7x-1=0 | |
| 61165 | Nhân | (x+7)(x+8) | |
| 61166 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+10x=-89 | |
| 61167 | Nhân | (4+3i)(4-3i) | |
| 61168 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+4x=2x-7 | |
| 61169 | Nhân | (8-3 căn bậc hai của 2)(8+3 căn bậc hai của 2) | |
| 61170 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+7=0 | |
| 61171 | Nhân | (6+4 căn bậc ba của 4)(3+6 căn bậc ba của 36) | |
| 61172 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+8x-1=19 | |
| 61173 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-18x+145=0 | |
| 61174 | Vẽ Đồ Thị | 2x+5y>=10 | |
| 61175 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-22x+121=100 | |
| 61176 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=3x^3-5x^2-12x+20 | |
| 61177 | Cộng | 2/(a^2b^3)+-2/(ab) | |
| 61178 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-4x+4=2x-1-x^2 | |
| 61179 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-4x+85=0 | |
| 61180 | Rút gọn | (4x^2y^3)/(4y^3x^2) | |
| 61181 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-6x=15 | |
| 61182 | Rút gọn | 3/x+1/(xyz)+2/(xy) | |
| 61183 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+x^2-17x+15=0 | |
| 61184 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-x^2-17x-15=0 | |
| 61185 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+11x^3+24x^2-23x+35=0 | |
| 61186 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4=64 | |
| 61187 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-4x^3+20x^2-100x-125=0 | |
| 61188 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x=1+- căn bậc hai của 5 | |
| 61189 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | y^3-125=0 | |
| 61190 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | h(x)=4x^4+9x^3+2x-6 | |
| 61191 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | n(t)=25t^3-75t^2+49t+13 | |
| 61192 | Chia | x/(x-3) | |
| 61193 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | n(t)=25t^3-85t^2+67t+17 | |
| 61194 | Rút gọn | 12^-3*12^10*12^0 | |
| 61195 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | p(x)=5x^2+19x-4 | |
| 61196 | Chia | (x^2+8x+16)/(x^2-2x-24) | |
| 61197 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3-11x^2-29x+39 | |
| 61198 | Rút gọn | (p^6q^(3/2))^(1/3) | |
| 61199 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+7x^2-137x-143 | |
| 61200 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+7x^2-16x-22 |