Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 61501 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-11x+28=0 | |
| 61502 | Xác Định Dãy | 5 , 9 , 13 , 17 , 21 | , , , , |
| 61503 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x-72=0 | |
| 61504 | Xác Định Dãy | 49 , 64 , 81 , 100 | , , , |
| 61505 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x=16 | |
| 61506 | Xác Định Dãy | -3 , 3 , -3 , 3 | , , , |
| 61507 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-63=0 | |
| 61508 | Xác Định Dãy | 16 , 3.2 , 0.64 , 0.128 | , , , |
| 61509 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+36=12x | |
| 61510 | Xác Định Dãy | 2.9 , 2.7 , 2.5 , 2.3 | , , , |
| 61511 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x-24=0 | |
| 61512 | Xác Định Dãy | 12 , 14 , 16 , 18 | , , , |
| 61513 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x+9=0 | |
| 61514 | Xác Định Dãy | 2 , 4 , 16 , 256 | , , , |
| 61515 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x=-8 | |
| 61516 | Xác Định Dãy | 72 , 12 , 2 , 1/3 , 1/18 | , , , , |
| 61517 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x-22=0 | |
| 61518 | Xác Định Dãy | 1 , 2 , 3 , 4 , 5 | , , , , |
| 61519 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3=49x | |
| 61520 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-100x=0 | |
| 61521 | Xác Định Dãy | 128 , -16 , 2 , -1/4 | , , , |
| 61522 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+49x=0 | |
| 61523 | Xác Định Dãy | 3 , 2 , 4/3 , 8/9 | , , , |
| 61524 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2+12x=0 | |
| 61525 | Xác Định Dãy | 1024 , 528 , 256 | , , |
| 61526 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2=16x+48 | |
| 61527 | Xác Định Dãy | 1 , 2.5 , 4 , 5.5 | , , , |
| 61528 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2=49x+147 | |
| 61529 | Xác Định Dãy | 1/10 , 3/20 , 5/30 , 7/40 | , , , |
| 61530 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2=36x+108 | |
| 61531 | Xác Định Dãy | 2 , 1 , 0.5 , 0.25 | , , , |
| 61532 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2+3x+1=0 | |
| 61533 | Xác Định Dãy | 2/5 , -4/15 , 8/45 , -16/135 , 32/405 | , , , , |
| 61534 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2=81x+81 | |
| 61535 | Xác Định Dãy | -7 , 3 , 13 , 23 | , , , |
| 61536 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16x^4+47x^2=3 | |
| 61537 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-5x-25=0 | |
| 61538 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-x-6=0 | |
| 61539 | Xác Định Dãy | 3 , -1 , -5 , -9 | , , , |
| 61540 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-12x^2=32x-192 | |
| 61541 | Xác Định Dãy | 9 , 17 , 25 , 33 , 41 | , , , , |
| 61542 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2=19x+33 | |
| 61543 | Xác Định Dãy | 1 , 1/8 , 1/27 , 1/64 | , , , |
| 61544 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-7x+3=0 | |
| 61545 | Xác Định Dãy | 12 , 16 , 20 , 24 | , , , |
| 61546 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+7x=4 | |
| 61547 | Xác Định Dãy | 70 , 7 , 0.7 , 0.07 , 0.007 | , , , , |
| 61548 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+15x=8 | |
| 61549 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^(1/3)-2=0 | |
| 61550 | Xác Định Dãy | 0 , 3 , 8 , 15 , 24 | , , , , |
| 61551 | Xác Định Dãy | -1 , 2 , 5 , 8 | , , , |
| 61552 | Xác Định Dãy | 1 , 2 , 6 , 24 | , , , |
| 61553 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 24x-55=24/x | |
| 61554 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 20x^2=-25x | |
| 61555 | Xác Định Dãy | -125 , -25 , -5 , -1 | , , , |
| 61556 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1+1/x=56/(x^2) | |
| 61557 | Xác Định Dãy | 6.12 , 42.84 , 299.88 , 2099.16 | , , , |
| 61558 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z/(z-3)+2/(z+3)=18/(z^2-9) | |
| 61559 | Tìm Đường Vuông Góc | 2x+4y=-6 ; (2,5) | ; |
| 61560 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z/(z-3)+3/(z+3)=18/(z^2-9) | |
| 61561 | Tìm Đường Vuông Góc | (3,-2) 3x+4y=9 | |
| 61562 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z/(z-5)+3/(z+5)=50/(z^2-25) | |
| 61563 | Tìm Đường Vuông Góc | (6,-1) 3y+x=3 | |
| 61564 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+6z=-8 | |
| 61565 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+4z-5=0 | |
| 61566 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,4) , y=2x | , |
| 61567 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+4z=-3 | |
| 61568 | Tìm Đường Vuông Góc | y=5x (1,5) | |
| 61569 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+28=11z | |
| 61570 | Tìm Đường Vuông Góc | (4,-3) 4x+5y=7 | |
| 61571 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+8z=-15 | |
| 61572 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+3)/(x+5)=(x^2-37x)/(x^2+x-20)-(x-5)/(x-4) | |
| 61573 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,6) 3x+5y=1 | |
| 61574 | Tìm Đường Vuông Góc | (2,9) 3x+5y=1 | |
| 61575 | Tìm Đường Vuông Góc | (5,-2) 5x+6y=7 | |
| 61576 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4+8x^2+15=0 | |
| 61577 | Tìm Đường Vuông Góc | (-4,2) , y=-1 | , |
| 61578 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4+7x^2-144=0 | |
| 61579 | Tìm Đường Vuông Góc | y=2x+7 ; (0,0) | ; |
| 61580 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4+6x^2+5=0 | |
| 61581 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 3x+y=9 ; (2,3) | ; |
| 61582 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^2-54=0 | |
| 61583 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (1,-4),x+y=-3x-y=5 | |
| 61584 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-14x^2+40=0 | |
| 61585 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-12x^2+36=0 | |
| 61586 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | -12<x<7 | |
| 61587 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-4x^2+4=0 | |
| 61588 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y>3x-9 | |
| 61589 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-7x^2-8=0 | |
| 61590 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y-x>-3 | |
| 61591 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^5=25 | |
| 61592 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y>x-3 ; (0,5) | ; |
| 61593 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2-4x+32=0 | |
| 61594 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-x=3x^2-3 | |
| 61595 | Tìm Độ Lõm | f(x) = natural log of x^2+1 | |
| 61596 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^2-2=0 | |
| 61597 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4+x^2-90=0 | |
| 61598 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2+x-3=0 | |
| 61599 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.81 | |
| 61600 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2+2x=0 |