Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
61501 Xác Định Dãy 2 , 8 , 32 , 128 , , ,
61502 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của 7x-1=-4
61503 Xác Định Dãy 27 , 9 , 3 , 1 , , ,
61504 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của x-5=-6
61505 Xác Định Dãy 2 , 4 , 6 , ,
61506 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^-2=9
61507 Xác Định Dãy căn bậc hai của 2 , 2 , 2 căn bậc hai của 2 , 4 , 4 căn bậc hai của 2 , , , ,
61508 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2=8x
61509 Xác Định Dãy 7 , 35 , 175 , ,
61510 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2=5x+24
61511 Xác Định Dãy 12 , 6 , 0 , -6 , , ,
61512 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-11x+28=0
61513 Xác Định Dãy 5 , 9 , 13 , 17 , 21 , , , ,
61514 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+6x-72=0
61515 Xác Định Dãy 49 , 64 , 81 , 100 , , ,
61516 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+6x=16
61517 Xác Định Dãy -3 , 3 , -3 , 3 , , ,
61518 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+2x-63=0
61519 Xác Định Dãy 16 , 3.2 , 0.64 , 0.128 , , ,
61520 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+36=12x
61521 Xác Định Dãy 2.9 , 2.7 , 2.5 , 2.3 , , ,
61522 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+10x-24=0
61523 Xác Định Dãy 12 , 14 , 16 , 18 , , ,
61524 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+10x+9=0
61525 Xác Định Dãy 2 , 4 , 16 , 256 , , ,
61526 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-6x=-8
61527 Xác Định Dãy 72 , 12 , 2 , 1/3 , 1/18 , , , ,
61528 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-9x-22=0
61529 Xác Định Dãy 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , , , ,
61530 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3=49x
61531 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-100x=0
61532 Xác Định Dãy 128 , -16 , 2 , -1/4 , , ,
61533 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+49x=0
61534 Xác Định Dãy 3 , 2 , 4/3 , 8/9 , , ,
61535 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+7x^2+12x=0
61536 Xác Định Dãy 1024 , 528 , 256 , ,
61537 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+3x^2=16x+48
61538 Xác Định Dãy 1 , 2.5 , 4 , 5.5 , , ,
61539 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+3x^2=49x+147
61540 Xác Định Dãy 1/10 , 3/20 , 5/30 , 7/40 , , ,
61541 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+3x^2=36x+108
61542 Xác Định Dãy 2 , 1 , 0.5 , 0.25 , , ,
61543 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+3x^2+3x+1=0
61544 Xác Định Dãy 2/5 , -4/15 , 8/45 , -16/135 , 32/405 , , , ,
61545 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+x^2=81x+81
61546 Xác Định Dãy -7 , 3 , 13 , 23 , , ,
61547 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 16x^4+47x^2=3
61548 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 12x^2-5x-25=0
61549 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2-x-6=0
61550 Xác Định Dãy 3 , -1 , -5 , -9 , , ,
61551 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3-12x^2=32x-192
61552 Xác Định Dãy 9 , 17 , 25 , 33 , 41 , , , ,
61553 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2=19x+33
61554 Xác Định Dãy 1 , 1/8 , 1/27 , 1/64 , , ,
61555 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2-7x+3=0
61556 Xác Định Dãy 12 , 16 , 20 , 24 , , ,
61557 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2+7x=4
61558 Xác Định Dãy 70 , 7 , 0.7 , 0.07 , 0.007 , , , ,
61559 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2+15x=8
61560 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^(1/3)-2=0
61561 Xác Định Dãy 0 , 3 , 8 , 15 , 24 , , , ,
61562 Xác Định Dãy -1 , 2 , 5 , 8 , , ,
61563 Xác Định Dãy 1 , 2 , 6 , 24 , , ,
61564 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 24x-55=24/x
61565 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 20x^2=-25x
61566 Xác Định Dãy -125 , -25 , -5 , -1 , , ,
61567 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1+1/x=56/(x^2)
61568 Xác Định Dãy 6.12 , 42.84 , 299.88 , 2099.16 , , ,
61569 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z/(z-3)+2/(z+3)=18/(z^2-9)
61570 Tìm Đường Vuông Góc 2x+4y=-6 ; (2,5) ;
61571 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z/(z-3)+3/(z+3)=18/(z^2-9)
61572 Tìm Đường Vuông Góc (3,-2) 3x+4y=9
61573 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z/(z-5)+3/(z+5)=50/(z^2-25)
61574 Tìm Đường Vuông Góc (6,-1) 3y+x=3
61575 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z^2+6z=-8
61576 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z^2+4z-5=0
61577 Tìm Đường Vuông Góc (1,4) , y=2x ,
61578 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z^2+4z=-3
61579 Tìm Đường Vuông Góc y=5x (1,5)
61580 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z^2+28=11z
61581 Tìm Đường Vuông Góc (4,-3) 4x+5y=7
61582 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z^2+8z=-15
61583 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x+3)/(x+5)=(x^2-37x)/(x^2+x-20)-(x-5)/(x-4)
61584 Tìm Đường Vuông Góc (1,6) 3x+5y=1
61585 Tìm Đường Vuông Góc (2,9) 3x+5y=1
61586 Tìm Đường Vuông Góc (5,-2) 5x+6y=7
61587 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4+8x^2+15=0
61588 Tìm Đường Vuông Góc (-4,2) , y=-1 ,
61589 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4+7x^2-144=0
61590 Tìm Đường Vuông Góc y=2x+7 ; (0,0) ;
61591 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4+6x^2+5=0
61592 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x+y=9 ; (2,3) ;
61593 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-3x^2-54=0
61594 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (1,-4),x+y=-3x-y=5
61595 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-14x^2+40=0
61596 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-12x^2+36=0
61597 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án -12<x<7
61598 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-4x^2+4=0
61599 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y>3x-9
61600 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-7x^2-8=0
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.