| 41901 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+2x+1 |
|
| 41902 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2-2x |
|
| 41903 |
Chia |
((x^2-16)/(x^2+5x+6))÷((x^2+5x+4)/(x^2-2x-8)) |
|
| 41904 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-6x |
|
| 41905 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-1/2x^2-5x-15/2 |
|
| 41906 |
Cộng |
(2x-3)/(x+4)+(4x-5)/(x+4) |
|
| 41907 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^2-12x-4 |
|
| 41908 |
Cộng |
(w^2+2w-24)/(w^2+w-30)+8/(w-5) |
|
| 41909 |
Cộng |
(x+2)/(x^2-2x-15)+x/(x+3) |
|
| 41910 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-2/7x^7 |
|
| 41911 |
Cộng |
x/(x-5)+-50/(x^2-25) |
|
| 41912 |
Cộng |
x/(25-x^2)+2/(3x-15) |
|
| 41913 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
v(x)=4-3x |
|
| 41914 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4-3x^3-6x^2+28x-24 |
|
| 41915 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=4^-2 |
|
| 41916 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x căn bậc hai của 81-x^2 |
|
| 41917 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3x^2-6x+5 |
|
| 41918 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-4x+4=0 |
|
| 41919 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3x^2+6x-72 |
|
| 41920 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=-750x^2+15000x |
|
| 41921 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=1/2x^2-4x-17/2 |
|
| 41922 |
Trừ |
(3y)/(y^2-7y+10)-(2y)/(y^2-8y+15) |
|
| 41923 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
g(x)=3|x-3| |
|
| 41924 |
Trừ |
(2x^2-48)/(x^2-16)-(x+6)/(x+4) |
|
| 41925 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2(0.65)^x |
|
| 41926 |
Trừ |
(-5x)/(x-9)--8/(x-9) |
|
| 41927 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^2-6x-3 |
|
| 41928 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-1/2(x+3)^2-2 |
|
| 41929 |
Xác định nếu Đúng |
0.75(8+e)=2-1.25e |
|
| 41930 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2x^2-16x+28 |
|
| 41931 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x=3 |
|
| 41932 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3x^2-18x+31 |
|
| 41933 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 6 |
|
| 41934 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=0.05(1.12)^(x-1) |
|
| 41935 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
16x^2+4=0 |
|
| 41936 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x-3 |
|
| 41937 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3x^2+12x-15 |
|
| 41938 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3x^2+12x-5 |
|
| 41939 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-(x-3)^4+2 |
|
| 41940 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=4/3x^3-10x^2-24x+15 |
|
| 41941 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-4/7x^5 |
|
| 41942 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^2-10x-2 |
|
| 41943 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+2x+3 |
|
| 41944 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^2-18x+80 |
|
| 41945 |
Vẽ Đồ Thị |
y=7/8x^3 |
|
| 41946 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^3-9x^2+5 |
|
| 41947 |
Giải Hệ chứa @WORD |
x+y<1 , x-y>2 |
, |
| 41948 |
Xác định Loại của Số |
12 |
|
| 41949 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x^2+y^2)^4 |
|
| 41950 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
-(8x)/y |
|
| 41951 |
Giải x |
-3(9x+20)>=15x-20 |
|
| 41952 |
Giải k |
k+12/k=8 |
|
| 41953 |
Tìm Góc Bù |
(9pi)/10 |
|
| 41954 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 10 |
|
| 41955 |
Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số |
f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 41956 |
Rút gọn |
(-3y^2-8)-(-5y^2+1) |
|
| 41957 |
Chia |
(x^3+5x^2+3x-10)/(x+4) |
|
| 41958 |
Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số |
f(x)=x+1 , g(x)=x-1 |
, |
| 41959 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-12x-12y+36=0 |
|
| 41960 |
Rút gọn |
(a-3)/(15a)*5/(a-3) |
|
| 41961 |
Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=5 có phải là một Nhân Tử hay không |
f(x)=x^3-2x^2-25x+50 ; k=5 |
; |
| 41962 |
Nhân |
-2x^2(4x-3) |
|
| 41963 |
Vẽ Đồ Thị |
y=10^x |
|
| 41964 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|<=3 |
|
| 41965 |
Vẽ Đồ Thị |
y=csc(x) |
|
| 41966 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
-3+4x=y+2x |
|
| 41967 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
19x-20y=1 |
|
| 41968 |
Phân Tích Nhân Tử |
14x^2+35x |
|
| 41969 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
11x-12y=1 |
|
| 41970 |
Tìm hàm ngược |
y=x^2 |
|
| 41971 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
5x-7y=2 |
|
| 41972 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
4x+7y=8 |
|
| 41973 |
Giải x |
11x=8x-6 |
|
| 41974 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
4x+7y=9 |
|
| 41975 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
7.0x-8y=1 |
|
| 41976 |
Giải x |
10* logarit của 4x=25 |
|
| 41977 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
6x-y=-12 |
|
| 41978 |
Giải x |
18-4x=-2 |
|
| 41979 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
78 , 90 , 456 , 676 , 111 , 381 , 21 |
, , , , , , |
| 41980 |
Giải x |
2|x-2|=6 |
|
| 41981 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
9 , 8 , 6 , 7 , 8 , 5 , 6 , 9 , 7 , 7 |
, , , , , , , , , |
| 41982 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
99 , 78 , 56 , 11 , 43 , 22 , 16 , 31 , 49 , 28 , 37 , 29 , 30 , 38 , 34 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 41983 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
46 , 56 , 45 , 44 , 45 , 61 , 55 , 53 , 39 |
, , , , , , , , |
| 41984 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x |
|
| 41985 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
48 , 65 , 57 , 54 , 61 , 57 , 52 , 61 , 57 |
, , , , , , , , |
| 41986 |
Giải x |
x^(2/3)-2x^(1/3)-15=0 |
|
| 41987 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
51 , 79 , 82 , 60 , 63 , 65 , 70 , 70 |
, , , , , , , |
| 41988 |
Giải x |
x^(2/3)+2x^(1/3)-3=0 |
|
| 41989 |
Giải x |
x/7=8 |
|
| 41990 |
Giải x |
x/5=3 |
|
| 41991 |
Rút gọn |
i^8*1 |
|
| 41992 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
100 , 140 , 130 , 180 , 80 , 160 |
, , , , , |
| 41993 |
Giải x |
x^2=10 |
|
| 41994 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
23 , 32 , 20 , 43 , 41 , 66 , 63 , 59 , 54 , 36 , 45 , 61 , 55 , 44 , 47 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 41995 |
Giải x |
x^2-14x+48=0 |
|
| 41996 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
25 , 32 , 16 , 12 , 11 , 38 , 22 , 21 , 19 , 20 |
, , , , , , , , , |
| 41997 |
Phân Tích Nhân Tử |
9a^2+24ab+16b^2 |
|
| 41998 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
3 , 6 , 30 , 9 , 10 , 8 , 5 , 4 |
, , , , , , , |
| 41999 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 2.2 |
|
| 42000 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
147 , 141 , 120 , 124 , 128 |
, , , , |