Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41901 | Cộng | (w^2+2w-24)/(w^2+w-30)+8/(w-5) | |
| 41902 | Cộng | (x+2)/(x^2-2x-15)+x/(x+3) | |
| 41903 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-2/7x^7 | |
| 41904 | Cộng | x/(x-5)+-50/(x^2-25) | |
| 41905 | Cộng | x/(25-x^2)+2/(3x-15) | |
| 41906 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | v(x)=4-3x | |
| 41907 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4-3x^3-6x^2+28x-24 | |
| 41908 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=4^-2 | |
| 41909 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x căn bậc hai của 81-x^2 | |
| 41910 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2-6x+5 | |
| 41911 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-4x+4=0 | |
| 41912 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2+6x-72 | |
| 41913 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=-750x^2+15000x | |
| 41914 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=1/2x^2-4x-17/2 | |
| 41915 | Trừ | (3y)/(y^2-7y+10)-(2y)/(y^2-8y+15) | |
| 41916 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | g(x)=3|x-3| | |
| 41917 | Trừ | (2x^2-48)/(x^2-16)-(x+6)/(x+4) | |
| 41918 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2(0.65)^x | |
| 41919 | Trừ | (-5x)/(x-9)--8/(x-9) | |
| 41920 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-6x-3 | |
| 41921 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-1/2(x+3)^2-2 | |
| 41922 | Xác định nếu Đúng | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 41923 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2-16x+28 | |
| 41924 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=3 | |
| 41925 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2-18x+31 | |
| 41926 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 6 | |
| 41927 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=0.05(1.12)^(x-1) | |
| 41928 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2+4=0 | |
| 41929 | Vẽ Đồ Thị | y>=x-3 | |
| 41930 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2+12x-15 | |
| 41931 | Vẽ Đồ Thị | y=-3x^2+12x-5 | |
| 41932 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-(x-3)^4+2 | |
| 41933 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4/3x^3-10x^2-24x+15 | |
| 41934 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-4/7x^5 | |
| 41935 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-10x-2 | |
| 41936 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2x+3 | |
| 41937 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-18x+80 | |
| 41938 | Vẽ Đồ Thị | y=7/8x^3 | |
| 41939 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^3-9x^2+5 | |
| 41940 | Giải Hệ chứa @WORD | x+y<1 , x-y>2 | , |
| 41941 | Xác định Loại của Số | 12 | |
| 41942 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x^2+y^2)^4 | |
| 41943 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | -(8x)/y | |
| 41944 | Giải x | -3(9x+20)>=15x-20 | |
| 41945 | Giải k | k+12/k=8 | |
| 41946 | Tìm Góc Bù | (9pi)/10 | |
| 41947 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 10 | |
| 41948 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 41949 | Rút gọn | (-3y^2-8)-(-5y^2+1) | |
| 41950 | Chia | (x^3+5x^2+3x-10)/(x+4) | |
| 41951 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=x+1 , g(x)=x-1 | , |
| 41952 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-12x-12y+36=0 | |
| 41953 | Rút gọn | (a-3)/(15a)*5/(a-3) | |
| 41954 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=5 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=x^3-2x^2-25x+50 ; k=5 | ; |
| 41955 | Nhân | -2x^2(4x-3) | |
| 41956 | Vẽ Đồ Thị | y=10^x | |
| 41957 | Vẽ Đồ Thị | |x|<=3 | |
| 41958 | Vẽ Đồ Thị | y=csc(x) | |
| 41959 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | -3+4x=y+2x | |
| 41960 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 19x-20y=1 | |
| 41961 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2+35x | |
| 41962 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 11x-12y=1 | |
| 41963 | Tìm hàm ngược | y=x^2 | |
| 41964 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 5x-7y=2 | |
| 41965 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x+7y=8 | |
| 41966 | Giải x | 11x=8x-6 | |
| 41967 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x+7y=9 | |
| 41968 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 7.0x-8y=1 | |
| 41969 | Giải x | 10* logarit của 4x=25 | |
| 41970 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 6x-y=-12 | |
| 41971 | Giải x | 18-4x=-2 | |
| 41972 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 78 , 90 , 456 , 676 , 111 , 381 , 21 | , , , , , , |
| 41973 | Giải x | 2|x-2|=6 | |
| 41974 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 9 , 8 , 6 , 7 , 8 , 5 , 6 , 9 , 7 , 7 | , , , , , , , , , |
| 41975 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 99 , 78 , 56 , 11 , 43 , 22 , 16 , 31 , 49 , 28 , 37 , 29 , 30 , 38 , 34 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 41976 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 46 , 56 , 45 , 44 , 45 , 61 , 55 , 53 , 39 | , , , , , , , , |
| 41977 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x | |
| 41978 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 48 , 65 , 57 , 54 , 61 , 57 , 52 , 61 , 57 | , , , , , , , , |
| 41979 | Giải x | x^(2/3)-2x^(1/3)-15=0 | |
| 41980 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 51 , 79 , 82 , 60 , 63 , 65 , 70 , 70 | , , , , , , , |
| 41981 | Giải x | x^(2/3)+2x^(1/3)-3=0 | |
| 41982 | Giải x | x/7=8 | |
| 41983 | Giải x | x/5=3 | |
| 41984 | Rút gọn | i^8*1 | |
| 41985 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 100 , 140 , 130 , 180 , 80 , 160 | , , , , , |
| 41986 | Giải x | x^2=10 | |
| 41987 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 23 , 32 , 20 , 43 , 41 , 66 , 63 , 59 , 54 , 36 , 45 , 61 , 55 , 44 , 47 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 41988 | Giải x | x^2-14x+48=0 | |
| 41989 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 25 , 32 , 16 , 12 , 11 , 38 , 22 , 21 , 19 , 20 | , , , , , , , , , |
| 41990 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2+24ab+16b^2 | |
| 41991 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3 , 6 , 30 , 9 , 10 , 8 , 5 , 4 | , , , , , , , |
| 41992 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 2.2 | |
| 41993 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 147 , 141 , 120 , 124 , 128 | , , , , |
| 41994 | Giải x | (x+1)/4=1/6+(2-x)/3 | |
| 41995 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 135 , 71 , 69 , 80 , 158 , 152 , 161 , 96 , 122 , 118 , 87 , 85 | , , , , , , , , , , , |
| 41996 | Giải x | (x+2)/(3x+8)=3/8 | |
| 41997 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-2x+7x=0 | |
| 41998 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-5x=-4 | |
| 41999 | Giải x | x^4-5x^2+6=0 | |
| 42000 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-10=0 |