| 42101 |
Giải B |
logarit cơ số B của 64=3 |
|
| 42102 |
Giải b |
13=5+3b-13 |
|
| 42103 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(6x)^(5/7)+(5y)^(2/5) |
|
| 42104 |
Giải b |
3-2/9b=1/3b-7 |
|
| 42105 |
Giải a |
6^(-2a)=6^(2-3a) |
|
| 42106 |
Giải a |
ay-b=cz |
|
| 42107 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(7x+5)^(4/5) |
|
| 42108 |
Giải a |
6a-5=4a+2 |
|
| 42109 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(8a^(13/35))/11 |
|
| 42110 |
Giải x |
2/3*(x-2)=4x |
|
| 42111 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-9/(x^8) |
|
| 42112 |
Giải x |
2/5*(x-4)=2x |
|
| 42113 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(9^2)^(1/2) |
|
| 42114 |
Giải x |
(2x)/5-x/3=3 |
|
| 42115 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(a^2b^2)^(1/9) |
|
| 42116 |
Giải x |
27^(4x)=9^(x+2) |
|
| 42117 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(a^4b^4)^(1/7) |
|
| 42118 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(mn)^(1/3) |
|
| 42119 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x)^-1(x)^(-7/8)(x)^(1/8) |
|
| 42120 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x^(2/9))^(5/4) |
|
| 42121 |
Giải x |
-2/(x+4)=4/(x+3) |
|
| 42122 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x^2y^2)^(1/5) |
|
| 42123 |
Giải x |
3x^2-7x-5=0 |
|
| 42124 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x^4y^4)^(1/3) |
|
| 42125 |
Giải x |
|x|=-9 |
|
| 42126 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(xy)^(2/5) |
|
| 42127 |
Giải x |
1/2*(6x-10)+x=15 |
|
| 42128 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(xy)^(2/7) |
|
| 42129 |
Giải x |
1/2* logarit của x+ logarit của 4=2 |
|
| 42130 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(xy)^(8/9) |
|
| 42131 |
Giải x |
(x+2)^2=36 |
|
| 42132 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
10^(3/5) |
|
| 42133 |
Giải x |
|2x|=6 |
|
| 42134 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
10^(5/6) |
|
| 42135 |
Giải x |
|3x|=18 |
|
| 42136 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
11^(4/5) |
|
| 42137 |
Giải x |
|3x-19|=-11 |
|
| 42138 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
13^(3/4) |
|
| 42139 |
Giải x |
(4/5)^x=(64/125) |
|
| 42140 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
14x/3 |
|
| 42141 |
Giải x |
(1/3)^x=9 |
|
| 42142 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
15^(1/5) |
|
| 42143 |
Giải x |
(1/2)^x=16^2 |
|
| 42144 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
15^(3/4) |
|
| 42145 |
Rút gọn |
4/(x^2-25)-2/(x-5) |
|
| 42146 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
15^(4/5) |
|
| 42147 |
Giải v |
-6(1-5v)=54 |
|
| 42148 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
15^(5/6) |
|
| 42149 |
Giải v |
v-15=-27 |
|
| 42150 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
169 1/2 |
|
| 42151 |
Giải w |
37-18+8w=67 |
|
| 42152 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
17^(2/3) |
|
| 42153 |
Giải u |
2(3u+7)=-4(3-2u) |
|
| 42154 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
17^(4/5) |
|
| 42155 |
Giải t |
15=-2(2t-1) |
|
| 42156 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-19x^(1/7)+12x^(3/4) |
|
| 42157 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2 1/3 |
|
| 42158 |
Giải r |
6r-1+6r=11 |
|
| 42159 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2x^(1/2) |
|
| 42160 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
3x^(1/3(8x^2)) |
|
| 42161 |
Giải x |
căn bậc hai của x=4 |
|
| 42162 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-3y1/2x2/3 |
|
| 42163 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 4 của 1/64=-3 |
|
| 42164 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4^(2/9) |
|
| 42165 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4^(5/4) |
|
| 42166 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4^(7/9) |
|
| 42167 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+3+ căn bậc hai của x-2=2 |
|
| 42168 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4x2/3 |
|
| 42169 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x-1=3 |
|
| 42170 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(4/5) |
|
| 42171 |
Nhân |
7*9 |
|
| 42172 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(4/7) |
|
| 42173 |
Giải x |
|x|<=7 |
|
| 42174 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(5/2) |
|
| 42175 |
Giải y |
y-5=0 |
|
| 42176 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(7/6) |
|
| 42177 |
Giải r |
v=1/3*(pir^2H) |
|
| 42178 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5x^(5/2) |
|
| 42179 |
Giải z |
z^4-13z^2+36=0 |
|
| 42180 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
6^(4/5) |
|
| 42181 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
64^(-5/6) |
|
| 42182 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
64x^(1/2) |
|
| 42183 |
Giải y |
y=2x+9 |
|
| 42184 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
7 2/3 |
|
| 42185 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
7cd^(5/3) |
|
| 42186 |
Giải y |
y=2x-7 |
|
| 42187 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
8^(6/7) |
|
| 42188 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
9 2/3 |
|
| 42189 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
9x^(1/2) |
|
| 42190 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^4-225y^8 |
|
| 42191 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
9y^(1/2) |
|
| 42192 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
a^(1/15) |
|
| 42193 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x^2+4x+7 |
|
| 42194 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
a^(2/5)*a^-3 |
|
| 42195 |
Giải x |
logarit của 5x+ logarit của x-1=2 |
|
| 42196 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
c^(1/3)d^(2/3) |
|
| 42197 |
Giải x |
x/2=-5 |
|
| 42198 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
c^(3/5)d^(2/5) |
|
| 42199 |
Rút gọn |
(8x^3-10x^2-25x)/(4x^2+5x) |
|
| 42200 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
m5/2 |
|