Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
42101 Giải a 6a-5=4a+2
42102 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (8a^(13/35))/11
42103 Giải x 2/3*(x-2)=4x
42104 Quy đổi sang Dạng Căn Thức -9/(x^8)
42105 Giải x 2/5*(x-4)=2x
42106 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (9^2)^(1/2)
42107 Giải x (2x)/5-x/3=3
42108 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (a^2b^2)^(1/9)
42109 Giải x 27^(4x)=9^(x+2)
42110 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (a^4b^4)^(1/7)
42111 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (mn)^(1/3)
42112 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (x)^-1(x)^(-7/8)(x)^(1/8)
42113 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (x^(2/9))^(5/4)
42114 Giải x -2/(x+4)=4/(x+3)
42115 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (x^2y^2)^(1/5)
42116 Giải x 3x^2-7x-5=0
42117 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (x^4y^4)^(1/3)
42118 Giải x |x|=-9
42119 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (xy)^(2/5)
42120 Giải x 1/2*(6x-10)+x=15
42121 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (xy)^(2/7)
42122 Giải x 1/2* logarit của x+ logarit của 4=2
42123 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (xy)^(8/9)
42124 Giải x (x+2)^2=36
42125 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 10^(3/5)
42126 Giải x |2x|=6
42127 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 10^(5/6)
42128 Giải x |3x|=18
42129 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 11^(4/5)
42130 Giải x |3x-19|=-11
42131 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 13^(3/4)
42132 Giải x (4/5)^x=(64/125)
42133 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 14x/3
42134 Giải x (1/3)^x=9
42135 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 15^(1/5)
42136 Giải x (1/2)^x=16^2
42137 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 15^(3/4)
42138 Rút gọn 4/(x^2-25)-2/(x-5)
42139 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 15^(4/5)
42140 Giải v -6(1-5v)=54
42141 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 15^(5/6)
42142 Giải v v-15=-27
42143 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 169 1/2
42144 Giải w 37-18+8w=67
42145 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 17^(2/3)
42146 Giải u 2(3u+7)=-4(3-2u)
42147 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 17^(4/5)
42148 Giải t 15=-2(2t-1)
42149 Quy đổi sang Dạng Căn Thức -19x^(1/7)+12x^(3/4)
42150 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 2 1/3
42151 Giải r 6r-1+6r=11
42152 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 2x^(1/2)
42153 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 3x^(1/3(8x^2))
42154 Giải x căn bậc hai của x=4
42155 Quy đổi sang Dạng Căn Thức -3y1/2x2/3
42156 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 4 của 1/64=-3
42157 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 4^(2/9)
42158 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 4^(5/4)
42159 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 4^(7/9)
42160 Giải x căn bậc hai của 2x+3+ căn bậc hai của x-2=2
42161 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 4x2/3
42162 Giải x căn bậc hai của 2x-1=3
42163 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5^(4/5)
42164 Nhân 7*9
42165 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5^(4/7)
42166 Giải x |x|<=7
42167 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5^(5/2)
42168 Giải y y-5=0
42169 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5^(7/6)
42170 Giải r v=1/3*(pir^2H)
42171 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5x^(5/2)
42172 Giải z z^4-13z^2+36=0
42173 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 6^(4/5)
42174 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 64^(-5/6)
42175 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 64x^(1/2)
42176 Giải y y=2x+9
42177 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 7 2/3
42178 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 7cd^(5/3)
42179 Giải y y=2x-7
42180 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 8^(6/7)
42181 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 9 2/3
42182 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 9x^(1/2)
42183 Phân Tích Nhân Tử 9x^4-225y^8
42184 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 9y^(1/2)
42185 Quy đổi sang Dạng Căn Thức a^(1/15)
42186 Vẽ Đồ Thị y=-x^2+4x+7
42187 Quy đổi sang Dạng Căn Thức a^(2/5)*a^-3
42188 Giải x logarit của 5x+ logarit của x-1=2
42189 Quy đổi sang Dạng Căn Thức c^(1/3)d^(2/3)
42190 Giải x x/2=-5
42191 Quy đổi sang Dạng Căn Thức c^(3/5)d^(2/5)
42192 Rút gọn (8x^3-10x^2-25x)/(4x^2+5x)
42193 Quy đổi sang Dạng Căn Thức m5/2
42194 Giải y 4y+15=6y-11
42195 Quy đổi sang Dạng Căn Thức m^(3/5)m^(2/5)
42196 Nhân 2x(x-3)(x+2)
42197 Quy đổi sang Dạng Căn Thức m^(5/7)
42198 Rút gọn căn bậc hai của (7x)/(6y^7)
42199 Quy đổi sang Dạng Căn Thức n5/6
42200 Rút gọn căn bậc hai của 60a^3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.