Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42301 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x*2+11x-35)÷(3x-5) | |
| 42302 | Giải x | 3x^2-x+4=0 | |
| 42303 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^4-12x^3+5x^2+3x+4)/(2x^2+1) | |
| 42304 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của -8 | |
| 42305 | Giải x | |6-4x|<=1 | |
| 42306 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6xy^2-3xy+2x^2y)/(xy) | |
| 42307 | Ước Tính | 2^( logarit cơ số 2 của 7) | |
| 42308 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (7x-3x^2+5)/(4+2x^2) | |
| 42309 | Giải x | 7- logarit cơ số 3 của 8x=2 | |
| 42310 | Giải x | 8x-2-5x=8 | |
| 42311 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (a^2-64)/(a-8) | |
| 42312 | Giải x | 9x^2+5x-1=0 | |
| 42313 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (m^5-3m^2-20)÷(m-2) | |
| 42314 | Giải x | 9x=18 | |
| 42315 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | ((s^2-5s)/(s^2-8s+15))÷((s+3)/(s-3)) | |
| 42316 | Giải x | logarit tự nhiên của căn bậc hai của x+3=1 | |
| 42317 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+6x+8)÷(x+4) | |
| 42318 | Giải x | logarit tự nhiên của x+1- logarit tự nhiên của x-2 = logarit tự nhiên của x | |
| 42319 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2+x-3)÷(x-1) | |
| 42320 | Giải x | logarit tự nhiên của 2- logarit tự nhiên của 3x+2=1 | |
| 42321 | Giải x | 4x-2y=16 | |
| 42322 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2-7x+3)÷(x-1) | |
| 42323 | Giải x | 4x-9=15 | |
| 42324 | Giải x | 4x-y=7 | |
| 42325 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2-9x+5)÷(x-1) | |
| 42326 | Giải x | 5(3-4x)=7-(4-x) | |
| 42327 | Giải x | 5x+2=3x | |
| 42328 | Giải x | 5x+12=x-4 | |
| 42329 | Giải x | 5x+4=3x-4 | |
| 42330 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+8x^2-3x-90)÷(x+5) | |
| 42331 | Giải x | 6x-3y=12 | |
| 42332 | Giải x | 5x-2=0 | |
| 42333 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-125)÷(x+5) | |
| 42334 | Giải x | 5x=30 | |
| 42335 | Giải x | 6(3x-1)=8-(10x-14) | |
| 42336 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-2x^2-8x-5)÷(x+1) | |
| 42337 | Giải x | 6x^2-5x+4=0 | |
| 42338 | Rút gọn | (7-5i)(-2-3i) | |
| 42339 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-343)÷(x+7) | |
| 42340 | Rút gọn | (7-3i)*(2-i) | |
| 42341 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-3x^2+x-2)÷(10x^4-14x^3-10x^2+6x-10) | |
| 42342 | Rút gọn | (7x+8)(7x-8) | |
| 42343 | Rút gọn | (a+b)(c+d) | |
| 42344 | Rút gọn | (a+4)(a-4) | |
| 42345 | Rút gọn | (a+5)(a-3) | |
| 42346 | Rút gọn | (9x+6)(9x-6) | |
| 42347 | Rút gọn | (9x+2)(9x-2) | |
| 42348 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-2x^2-11)/(x+2) | |
| 42349 | Rút gọn | (w+x)(w+x) | |
| 42350 | Rút gọn | (x+5)(x^2-2x+3) | |
| 42351 | Rút gọn | (x+9)(x-4) | |
| 42352 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | ((x+5)/(x-6))÷((x-2)/(x^2-x-30)) | |
| 42353 | Rút gọn | (y-7)(y+3) | |
| 42354 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (y^3+2y^2+4)/(y-2) | |
| 42355 | Rút gọn | (x-6)(x-4) | |
| 42356 | Rút gọn | (x-3)(2x+1) | |
| 42357 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | căn bậc hai của 3 , 3i | , |
| 42358 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | x-2÷2x^2+3x-20 | |
| 42359 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=-9x^4+5x+3 | |
| 42360 | Rút gọn | (x^2-4)^2 | |
| 42361 | Rút gọn | (x^4)^6 | |
| 42362 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | (18pi)/5 | |
| 42363 | Rút gọn | (n^2)^3 | |
| 42364 | Rút gọn | (n^8)^4 | |
| 42365 | Rút gọn | (k^-2)^9 | |
| 42366 | Rút gọn | (b^3)^(2/3) | |
| 42367 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -(15pi)/17 | |
| 42368 | Rút gọn | (3x)/(x^2+3x-28)-(2x)/(x^2+x-20) | |
| 42369 | Rút gọn | (x/y)^6 | |
| 42370 | Tìm Bậc | 50 | |
| 42371 | Rút gọn | (x/y)^3 | |
| 42372 | Tìm Bậc | -3z | |
| 42373 | Tìm Bậc | 4x^2+3x^9-6x^3+5x-8 | |
| 42374 | Rút gọn | (z^5)^3 | |
| 42375 | Tìm Bậc | -3xy^2+5x^2y | |
| 42376 | Rút gọn | (1-2i)^2 | |
| 42377 | Tìm Bậc | 4x^2y^2 | |
| 42378 | Rút gọn | (1-2i)^3 | |
| 42379 | Tìm Bậc | 4xy^3 | |
| 42380 | Rút gọn | (1-5i)^2 | |
| 42381 | Tìm Bậc | 4x^3-2x | |
| 42382 | Rút gọn | (2j^2k^4)^-5(k^-1j^7)^6 | |
| 42383 | Tìm Bậc | 8a-5 | |
| 42384 | Rút gọn | (-2b^-2c^3)^3 | |
| 42385 | Tìm Bậc | 6y^2w^8 | |
| 42386 | Tìm Bậc | (72x^14y^8z^14)÷27x^3y^12z^14 | |
| 42387 | Rút gọn | (2x^2+3xy-5y^2)^2 | |
| 42388 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+1 | |
| 42389 | Tìm Bậc | 6xy | |
| 42390 | Tìm Bậc | 5x^9+6x^9-6x^6+4x^3 | |
| 42391 | Tìm Bậc | 5xy^3-5xy^3+9x^2y | |
| 42392 | Tìm Bậc | 6p^3q^2 | |
| 42393 | Giải x | căn bậc hai của x+2-x=0 | |
| 42394 | Tìm Bậc | 2pin | |
| 42395 | Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài | 12*12 | |
| 42396 | Tìm Bậc | 2x^13-x^12+3+6x^11 | |
| 42397 | Tìm Bậc | 2x^3y-5xy^3z+11z^5 | |
| 42398 | Giải x | x^2-3x-1=0 | |
| 42399 | Tìm Bậc | -3x^4 | |
| 42400 | Giải x | x^2-x-56=0 |