| 42501 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2+12x-19 |
|
| 42502 |
Rút gọn |
5-6i+(-4-i) |
|
| 42503 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2+12x-2 |
|
| 42504 |
Rút gọn |
(5-i)-(3-2i) |
|
| 42505 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2+8x-9 |
|
| 42506 |
Rút gọn |
(5-2i)-2(3+i) |
|
| 42507 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2+20x-51 |
|
| 42508 |
Rút gọn |
(5-2i)(3+i) |
|
| 42509 |
Rút gọn |
(5x-3)(5x-3) |
|
| 42510 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2-16x+71 |
|
| 42511 |
Rút gọn |
(5x+3y)(5x-3y) |
|
| 42512 |
Rút gọn |
(5r+6)(5r-6) |
|
| 42513 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2+12x+20 |
|
| 42514 |
Rút gọn |
(6-8i)(2+7i) |
|
| 42515 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2+8x-17 |
|
| 42516 |
Rút gọn |
(-6m^2n^2)(3mn) |
|
| 42517 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-3x^2+9x+23 |
|
| 42518 |
Rút gọn |
(2x+5)(3x-1) |
|
| 42519 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2-20x+53 |
|
| 42520 |
Rút gọn |
(2x+5)(3x-2) |
|
| 42521 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
sin(x)=( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 42522 |
Rút gọn |
3+2i+(9-3i) |
|
| 42523 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(theta)^2=3/8 |
|
| 42524 |
Rút gọn |
(3x+4)(2x-1) |
|
| 42525 |
Tìm Phần Bù Tập Hợp A \ B |
A=(1,2,3) , B=(6,8,7) |
, |
| 42526 |
Rút gọn |
(3x+4)(x-2) |
|
| 42527 |
Rút gọn |
(3x-4y^2)(3x+4y^2) |
|
| 42528 |
Rút gọn |
(3x-2y)(3x+2y) |
|
| 42529 |
Rút gọn |
(3h-7)(3h-6) |
|
| 42530 |
Tìm Các Biến |
[[-1,4x-2,-5],[0,3z-9,y-1]]=[[-1,2,-5],[0,3,2]] |
|
| 42531 |
Rút gọn |
-10(-8x+9)-8x |
|
| 42532 |
Tìm Số Hạng 5th |
-1 , 4 , -16 , 64 |
, , , |
| 42533 |
Tìm Số Hạng 5th |
10 , -30 , 90 , -270 |
, , , |
| 42534 |
Rút gọn |
|-23|+|4| |
|
| 42535 |
Tìm Số Hạng 5th |
10 , -40 , 160 |
, , |
| 42536 |
Tìm Số Hạng 5th |
1.5 , 3 , 6 , |
, , , |
| 42537 |
Rút gọn |
x^7y^-3 |
|
| 42538 |
Tìm Số Hạng 5th |
1 , 5 , 9 , 13 |
, , , |
| 42539 |
Rút gọn |
(x+7)/(7x+35)*(x^2-3x-40)/(x-8) |
|
| 42540 |
Tìm Số Hạng 5th |
15 , 45 , 135 |
, , |
| 42541 |
Tìm Số Hạng 5th |
16 , 48 , 80 |
, , |
| 42542 |
Tìm Số Hạng 5th |
-256 , -64 , -16 |
, , |
| 42543 |
Tìm Số Hạng 5th |
-2 , -6 , -18 |
, , |
| 42544 |
Rút gọn |
x^(-3/4)*x^(7/4) |
|
| 42545 |
Rút gọn |
x^2=25 |
|
| 42546 |
Tìm Số Hạng 5th |
8 , 25 , 42 |
, , |
| 42547 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x* căn bậc năm của x |
|
| 42548 |
Tìm Số Hạng 5th |
80 , -160 , 320 , -640 |
, , , |
| 42549 |
Tìm Số Hạng 5th |
5 , 15 , 45 , 135 |
, , , |
| 42550 |
Rút gọn |
x/y |
|
| 42551 |
Tìm Số Hạng 5th |
5 , 20 , 80 , 320 |
, , , |
| 42552 |
Tìm Số Hạng 5th |
7 , 14 , 28 , 56 |
, , , |
| 42553 |
Rút gọn |
6-5/(x+3) |
|
| 42554 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y=3x-2 , (0,4) |
, |
| 42555 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 50x^2z^5* căn bậc ba của 15y^3z |
|
| 42556 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y=x , (0,0) , (1,1) |
, , |
| 42557 |
Rút gọn |
|x-1| |
|
| 42558 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-5x^2-17x+21 |
|
| 42559 |
Rút gọn |
(x^2-49)/(x^2-6x-7)*(x+1)/x |
|
| 42560 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
6i , -6i |
, |
| 42561 |
Rút gọn |
(18st^4)/(52s^3t)*(16s^3)/(9s^2t) |
|
| 42562 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-7 , 5 |
, |
| 42563 |
Rút gọn |
12^0t^7u^-11 |
|
| 42564 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
5 , 4i , -4i |
, , |
| 42565 |
Rút gọn |
(x^3)^5 |
|
| 42566 |
Rút gọn |
11/(x+10)-(10x)/(x^2-100) |
|
| 42567 |
Rút gọn |
((2x^2)^3)/(12x^4) |
|
| 42568 |
Rút gọn |
((2y^(1/3))^2)/(y^(1/6)) |
|
| 42569 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
3i , -3i |
, |
| 42570 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-2 , 8 |
, |
| 42571 |
Rút gọn |
(y+5)^2 |
|
| 42572 |
Rút gọn |
(n^2-9)/(n+3)*n/(2n-6) |
|
| 42573 |
Rút gọn |
(5x^2)^3 |
|
| 42574 |
Rút gọn |
(4-9i)^2 |
|
| 42575 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
4+5i , 4-5i , -1 |
, , |
| 42576 |
Rút gọn |
(6x)^2(5x^2)^3 |
|
| 42577 |
Rút gọn |
(64n^12)^(-1/6) |
|
| 42578 |
Rút gọn |
(m+3n)^2 |
|
| 42579 |
Rút gọn |
-(7n)^-2 |
|
| 42580 |
Rút gọn |
(8-4i)^2 |
|
| 42581 |
Rút gọn |
(-3x^2y^3)^2 |
|
| 42582 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-9,-6) |
|
| 42583 |
Rút gọn |
(3x^4y^-2)^-3 |
|
| 42584 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
căn bậc hai của 3 , 4i |
, |
| 42585 |
Rút gọn |
(2z-3)^2 |
|
| 42586 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-8,31) |
|
| 42587 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-31,-56) |
|
| 42588 |
Rút gọn |
(-2i)^5 |
|
| 42589 |
Rút gọn |
(25x^4)^(3/2) |
|
| 42590 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(6,-8) |
|
| 42591 |
Rút gọn |
(4x^-2y^4)^(-1/2) |
|
| 42592 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(2,16) |
|
| 42593 |
Rút gọn |
(3y)^4 |
|
| 42594 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-1,-7) |
|
| 42595 |
Rút gọn |
i^-7 |
|
| 42596 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-10,2) |
|
| 42597 |
Rút gọn |
t^-4 |
|
| 42598 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7x^5* căn bậc hai của 42xy^9 |
|
| 42599 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x-6)^2+(y-2)^2=9 |
|
| 42600 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7x^3* căn bậc hai của 7x^5 |
|