Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42601 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+2)^2+(y-5)^2=4 | |
| 42602 | Rút gọn | căn bậc hai của 32xy* căn bậc hai của 4xy^2 | |
| 42603 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+3)^2+(y-2)^2=36 | |
| 42604 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 32+3 căn bậc hai của 72- căn bậc hai của 75 | |
| 42605 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+3)^2+(y-5)^2=36 | |
| 42606 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+3)^2+(y-5)^2=4 | |
| 42607 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+3)^2+(y-5)^2=9 | |
| 42608 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+4)^2+(y-1)^2=16 | |
| 42609 | Rút gọn | tan(arcsin(x)) | |
| 42610 | Rút gọn | a^-4c^0 | |
| 42611 | Rút gọn | ab^2 | |
| 42612 | Rút gọn | (a-y)/(w+n)*(w^2-n^2)/(y-a) | |
| 42613 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-7)^2+(y-3)^2=1 | |
| 42614 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-7)^2+(y-6)^2=4 | |
| 42615 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-8)^2+(y-3)^2=1 | |
| 42616 | Rút gọn | (80x^4)/(y^3)*(xy)/(5x^2) | |
| 42617 | Rút gọn | (3x-3)/6 | |
| 42618 | Rút gọn | (4m^3)/(3m^2n)*(9n^2)/(30m^2n^2) | |
| 42619 | Rút gọn | (4x^2-9)/(3x^2-19x-14)*(2x-14)/(2x-3) | |
| 42620 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-2x^2+32x-12 | |
| 42621 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=2x^2+4x-14 | |
| 42622 | Rút gọn | (42i)/6 | |
| 42623 | Rút gọn | 5/(12x^2y)-11/(6xy) | |
| 42624 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -1/4x^3-1/8x-2/3x^2 | |
| 42625 | Rút gọn | (5x)/(x^2-x-6)+4/(x^2+4x+4) | |
| 42626 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2/5x^2-8x | |
| 42627 | Rút gọn | (5x)/14-(3x)/14-(11x)/14 | |
| 42628 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (2mn)/5-( căn bậc hai của m)/4+4m^5 | |
| 42629 | Rút gọn | (5x)/(7x-y)+4/(y-7x) | |
| 42630 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (4x^2)/5+3y^4-(8y^2)/2 | |
| 42631 | Rút gọn | -2/(n+4)-(n^2)/(n^2-16) | |
| 42632 | Rút gọn | (3x+2)^3 | |
| 42633 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3/8y^2 căn bậc hai của z | |
| 42634 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (x^4+5x^3-3x-15) | |
| 42635 | Giải y | y+(y^2-5)/(y^2-1)=(y^2+y+2)/(y+1) | |
| 42636 | Rút gọn | (2ab)/(a^2-b^2)-b/(a-b)+2 | |
| 42637 | Rút gọn | (2x)/(x-4)+64/(x^2-16)-(2x)/(x+4) | |
| 42638 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 18r^2s+6r-7s^2 | |
| 42639 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 1-5i | |
| 42640 | Rút gọn | 3/(2x-5)+21/(8x^2-14x-15) | |
| 42641 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^3+2x^2-1/x | |
| 42642 | Rút gọn | (24x^3y^5)/(32x^7y^-9) | |
| 42643 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^3-(5 căn bậc hai của 3)/4x^7 | |
| 42644 | Rút gọn | 3/(4x+3)+21/(8x^2-14x-15) | |
| 42645 | Giải a | 48=6-7a | |
| 42646 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x+ căn bậc hai của x | |
| 42647 | Giải v | v=1/3*(pr^2h) | |
| 42648 | Giải s | 5s-9<2(s-6) | |
| 42649 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -9x | |
| 42650 | Giải r | d=rt | |
| 42651 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 8x^2+x+3 | |
| 42652 | Giải r | 2r-9=-6 | |
| 42653 | Giải r | -3(r-4)=0 | |
| 42654 | Giải q | q-1/2>1/3 | |
| 42655 | Rút gọn | -9z^3+2z^2-2z^3+z^2 | |
| 42656 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 6x^10 | |
| 42657 | Rút gọn | 9x^0 | |
| 42658 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5y^4+y^3+2/3y^2+y+1 | |
| 42659 | Rút gọn | -9x(x^2+2x+4) | |
| 42660 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5x^2- căn bậc hai của x | |
| 42661 | Rút gọn | a(4a+3) | |
| 42662 | Rút gọn | g(-2) | |
| 42663 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4x^8+5x+x^7+4x^2 | |
| 42664 | Rút gọn | g(3) | |
| 42665 | Rút gọn | -i(4-8i) | |
| 42666 | Rút gọn | i-0.3i | |
| 42667 | Rút gọn | x(x-6) | |
| 42668 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^4+4.5x^2-3.2x^3 | |
| 42669 | Rút gọn | sin(2x) | |
| 42670 | Rút gọn | x-1 | |
| 42671 | Tìm Số Hạng 10th | 3 , -6 , 12 , -24 , 48 , -96 , 192 , -384 | , , , , , , , |
| 42672 | Tìm Số Hạng 11th | 3 , -6 , 12 , -24 , 48 , -96 , 192 , -384 , 768 | , , , , , , , , |
| 42673 | Tìm Số Hạng 4th | 1.5 , 3 , 6 , | , , , |
| 42674 | Rút gọn | 8m^(1/2) | |
| 42675 | Rút gọn | -8v+6(10+6v) | |
| 42676 | Rút gọn | 4(x+y) | |
| 42677 | Rút gọn | 4x^2-8y+3x-9x^2+10y | |
| 42678 | Tìm Số Hạng 4th | 16 , 48 , 80 | , , |
| 42679 | Rút gọn | 4-2i | |
| 42680 | Rút gọn | 4y(-y^3-2y-1) | |
| 42681 | Tìm Số Hạng 4th | 10 , -40 , 160 | , , |
| 42682 | Tìm Số Hạng 4th | 15 , 45 , 135 | , , |
| 42683 | Rút gọn | -6(5x+1)+3(2x-4) | |
| 42684 | Rút gọn | 5x*x | |
| 42685 | Rút gọn | 5i(4-7i) | |
| 42686 | Tìm Số Hạng 4th | 250 , 50 , 10 | , , |
| 42687 | Tìm Số Hạng 4th | -256 , -64 , -16 | , , |
| 42688 | Rút gọn | 5(x+6) | |
| 42689 | Tìm Số Hạng 9th | 3 , -6 , 12 , -24 , 48 , -96 , 192 , -384 | , , , , , , , |
| 42690 | Rút gọn | 2x^3(5x^3-7) | |
| 42691 | Tìm Số Hạng 7th | 3 , 12 , 48 , 192 , 768 | , , , , |
| 42692 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 5 , 9 , 13 | , , , |
| 42693 | Tìm Số Hạng 6th | 10 , -30 , 90 , -270 | , , , |
| 42694 | Tìm Số Hạng 4th | 8 , 25 , 42 | , , |
| 42695 | Rút gọn | 3(x+7) | |
| 42696 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , -3 , 9 , -27 | , , , |
| 42697 | Rút gọn | 3e^x*(2e^(4x)) | |
| 42698 | Tìm Số Hạng 6th | -1 , 4 , -16 , 64 | , , , |
| 42699 | Rút gọn | 3-7i | |
| 42700 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , -10 , 20 , -40 | , , , |