| 42801 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -256 |
|
| 42802 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2y( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của y) |
|
| 42803 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-2y=2 x+y=5 |
|
| 42804 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2z( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của z) |
|
| 42805 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-3y=-3 , x+3y=9 |
, |
| 42806 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 32x^6 |
|
| 42807 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2 |
|
| 42808 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36x^14 |
|
| 42809 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-y=3 2x+y=5 |
|
| 42810 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 2x) |
|
| 42811 |
Rút gọn |
1/( căn bậc ba của 9x) |
|
| 42812 |
Rút gọn |
(1+1/x)/(1-1/(x^2)) |
|
| 42813 |
Rút gọn |
(12z^2+7z-12)/(3z^2-2z-8) |
|
| 42814 |
Rút gọn |
(6y^10-3y^6+4y^3+8y)/(3y^3) |
|
| 42815 |
Rút gọn |
8/( căn bậc hai của 63x) |
|
| 42816 |
Rút gọn |
(8x-16)/(x^2-13x+22) |
|
| 42817 |
Rút gọn |
5/( căn bậc hai của 7x) |
|
| 42818 |
Rút gọn |
(4x-12)/(x^2-9) |
|
| 42819 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 2y) |
|
| 42820 |
Rút gọn |
căn bậc ba của y^2*0 |
|
| 42821 |
Rút gọn |
(a^2-25)/(a^2+7a+10) |
|
| 42822 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 6x^2y^4)/(2 căn bậc ba của 5x^7y) |
|
| 42823 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=11x-6 , y=-6x+11 |
, |
| 42824 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của a)/( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b) |
|
| 42825 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của 6y^3) |
|
| 42826 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=3x+3 y=-x-3 |
|
| 42827 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^4y)/( căn bậc bốn của x^2y^8) |
|
| 42828 |
Rút gọn |
(x^3-1)/(x-1) |
|
| 42829 |
Rút gọn |
(x^2+x-6)/(x^2-x-2) |
|
| 42830 |
Rút gọn |
(x^-3+y^-3)/(x^-2+y^-2) |
|
| 42831 |
Rút gọn |
(x^2+4x-45)/(x^2+10x+9) |
|
| 42832 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 81)/( căn bậc ba của 3) |
|
| 42833 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+1=3 căn bậc hai của x-1 |
|
| 42834 |
Nhân |
-8x^2(-10x^4+9x^3) |
|
| 42835 |
Giải x |
|x^2-10x|=25 |
|
| 42836 |
Nhân |
12*4 |
|
| 42837 |
Nhân |
25*5 |
|
| 42838 |
Nhân |
12*3 |
|
| 42839 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x^2-6x+8 2y+x=4 |
|
| 42840 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 80x^2 |
|
| 42841 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x^2-6x-7 , x-y=1 |
, |
| 42842 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 7)^2 |
|
| 42843 |
Nhân |
( căn bậc hai của 2+9)( căn bậc hai của 2-9) |
|
| 42844 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x-1 y=3x+1 |
|
| 42845 |
Nhân |
( căn bậc hai của 11+5)( căn bậc hai của 11-5) |
|
| 42846 |
Nhân |
( căn bậc hai của 7+4)( căn bậc hai của 7-4) |
|
| 42847 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x-2 y=-2x+7 |
|
| 42848 |
Nhân |
( căn bậc hai của 6+5)( căn bậc hai của 6-5) |
|
| 42849 |
Giải x |
-9<-1+4x<15 |
|
| 42850 |
Nhân |
(3 căn bậc hai của x- căn bậc hai của 3)(3 căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 3) |
|
| 42851 |
Nhân |
(x^2+x+5)(x-5) |
|
| 42852 |
Nhân |
(2x+4)^2 |
|
| 42853 |
Nhân |
(5x-6)^2 |
|
| 42854 |
Nhân |
(4x-y)^2 |
|
| 42855 |
Nhân |
(4x-9)^2 |
|
| 42856 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(2/x+9/y)/(9x+2y) |
|
| 42857 |
Nhân |
(5x-y)^2 |
|
| 42858 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x/7-1)/(x-7) |
|
| 42859 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-10x-24)/(x^2-3x-108) |
|
| 42860 |
Nhân |
(x-2)(x-2) |
|
| 42861 |
Nhân |
(x-2)(x-3) |
|
| 42862 |
Nhân |
(x-4)(x-4) |
|
| 42863 |
Nhân |
(x+3)(x+1)(x-4) |
|
| 42864 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
2/(15-3y) |
|
| 42865 |
Nhân |
(x+7)(x+5) |
|
| 42866 |
Nhân |
(v+ căn bậc hai của z)(v- căn bậc hai của z) |
|
| 42867 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(27z^3-27)/(3z-3) |
|
| 42868 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(2z^2-288)/(z^2-9z-36) |
|
| 42869 |
Nhân |
(4x-3)(4x+3) |
|
| 42870 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(32-2y^2)/(5y^2-80) |
|
| 42871 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(3x)/(1-3x) |
|
| 42872 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(3x)/(2x^2+11x-6) |
|
| 42873 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
4/(3x) |
|
| 42874 |
Giải y |
7y+5=6y+11 |
|
| 42875 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(48-3n^2)/(n^2+n-20) |
|
| 42876 |
Rút gọn |
1/(x-3)+4/(x^2-2x-3) |
|
| 42877 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=-x-2 , g(x)=2 , f+g |
, , |
| 42878 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(5a)/(3a-2) |
|
| 42879 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^3-x^3y |
|
| 42880 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((6n+42)/(n^3-18n^2+81n))÷((n^2+14n+49)/(9n^4)) |
|
| 42881 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2-9x+18 |
|
| 42882 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(6xyz)/(2xy-y)*(2x^2-7x+3)/(3xz-9z) |
|
| 42883 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(6y^2+10y)/(2y^2-14y) |
|
| 42884 |
Chia |
x/(x+6) |
|
| 42885 |
Chia |
x/(x+2) |
|
| 42886 |
Giải x |
3^(2x-1)=7 |
|
| 42887 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
8/(7x) |
|
| 42888 |
Chia |
(5x+15)/(5x-15) |
|
| 42889 |
Chia |
(6x^4-4x^3+5)/(-6x^4) |
|
| 42890 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(8z^3-8)/(2z-2) |
|
| 42891 |
Chia |
(3-x)/(x-3) |
|
| 42892 |
Chia |
3/(2i) |
|
| 42893 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
x/(x(x-1)) |
|
| 42894 |
Chia |
3/(-i) |
|
| 42895 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
x/(x(x-7)) |
|
| 42896 |
Chia |
(3x^2-11x-4)/(x-4) |
|
| 42897 |
Chia |
(24xy^2)/(3xy) |
|
| 42898 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-10x+24)/(x^2-16)*(x^2+5x+4)/(x^2-5x-6) |
|
| 42899 |
Ước Tính |
5/(2+2 căn bậc hai của 6) |
|
| 42900 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-4)/(4x^2-12x)*(2x+4)/(-x^2+5x-6) |
|