Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42801 | Rút gọn | căn bậc hai của 36x^14 | |
| 42802 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-y=3 2x+y=5 | |
| 42803 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 2x) | |
| 42804 | Rút gọn | 1/( căn bậc ba của 9x) | |
| 42805 | Rút gọn | (1+1/x)/(1-1/(x^2)) | |
| 42806 | Rút gọn | (12z^2+7z-12)/(3z^2-2z-8) | |
| 42807 | Rút gọn | (6y^10-3y^6+4y^3+8y)/(3y^3) | |
| 42808 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 63x) | |
| 42809 | Rút gọn | (8x-16)/(x^2-13x+22) | |
| 42810 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 7x) | |
| 42811 | Rút gọn | (4x-12)/(x^2-9) | |
| 42812 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của 2y) | |
| 42813 | Rút gọn | căn bậc ba của y^2*0 | |
| 42814 | Rút gọn | (a^2-25)/(a^2+7a+10) | |
| 42815 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 6x^2y^4)/(2 căn bậc ba của 5x^7y) | |
| 42816 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=11x-6 , y=-6x+11 | , |
| 42817 | Rút gọn | ( căn bậc hai của a)/( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b) | |
| 42818 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của 6y^3) | |
| 42819 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=3x+3 y=-x-3 | |
| 42820 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^4y)/( căn bậc bốn của x^2y^8) | |
| 42821 | Rút gọn | (x^3-1)/(x-1) | |
| 42822 | Rút gọn | (x^2+x-6)/(x^2-x-2) | |
| 42823 | Rút gọn | (x^-3+y^-3)/(x^-2+y^-2) | |
| 42824 | Rút gọn | (x^2+4x-45)/(x^2+10x+9) | |
| 42825 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 81)/( căn bậc ba của 3) | |
| 42826 | Giải x | căn bậc hai của 2x+1=3 căn bậc hai của x-1 | |
| 42827 | Nhân | -8x^2(-10x^4+9x^3) | |
| 42828 | Giải x | |x^2-10x|=25 | |
| 42829 | Nhân | 12*4 | |
| 42830 | Nhân | 25*5 | |
| 42831 | Nhân | 12*3 | |
| 42832 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2-6x+8 2y+x=4 | |
| 42833 | Rút gọn | căn bậc hai của 80x^2 | |
| 42834 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2-6x-7 , x-y=1 | , |
| 42835 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 7)^2 | |
| 42836 | Nhân | ( căn bậc hai của 2+9)( căn bậc hai của 2-9) | |
| 42837 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x-1 y=3x+1 | |
| 42838 | Nhân | ( căn bậc hai của 11+5)( căn bậc hai của 11-5) | |
| 42839 | Nhân | ( căn bậc hai của 7+4)( căn bậc hai của 7-4) | |
| 42840 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x-2 y=-2x+7 | |
| 42841 | Nhân | ( căn bậc hai của 6+5)( căn bậc hai của 6-5) | |
| 42842 | Giải x | -9<-1+4x<15 | |
| 42843 | Nhân | (3 căn bậc hai của x- căn bậc hai của 3)(3 căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 3) | |
| 42844 | Nhân | (x^2+x+5)(x-5) | |
| 42845 | Nhân | (2x+4)^2 | |
| 42846 | Nhân | (5x-6)^2 | |
| 42847 | Nhân | (4x-y)^2 | |
| 42848 | Nhân | (4x-9)^2 | |
| 42849 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2/x+9/y)/(9x+2y) | |
| 42850 | Nhân | (5x-y)^2 | |
| 42851 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x/7-1)/(x-7) | |
| 42852 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-10x-24)/(x^2-3x-108) | |
| 42853 | Nhân | (x-2)(x-2) | |
| 42854 | Nhân | (x-2)(x-3) | |
| 42855 | Nhân | (x-4)(x-4) | |
| 42856 | Nhân | (x+3)(x+1)(x-4) | |
| 42857 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/(15-3y) | |
| 42858 | Nhân | (x+7)(x+5) | |
| 42859 | Nhân | (v+ căn bậc hai của z)(v- căn bậc hai của z) | |
| 42860 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (27z^3-27)/(3z-3) | |
| 42861 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2z^2-288)/(z^2-9z-36) | |
| 42862 | Nhân | (4x-3)(4x+3) | |
| 42863 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (32-2y^2)/(5y^2-80) | |
| 42864 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(1-3x) | |
| 42865 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(2x^2+11x-6) | |
| 42866 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 4/(3x) | |
| 42867 | Giải y | 7y+5=6y+11 | |
| 42868 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (48-3n^2)/(n^2+n-20) | |
| 42869 | Rút gọn | 1/(x-3)+4/(x^2-2x-3) | |
| 42870 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-x-2 , g(x)=2 , f+g | , , |
| 42871 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5a)/(3a-2) | |
| 42872 | Phân Tích Nhân Tử | xy^3-x^3y | |
| 42873 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((6n+42)/(n^3-18n^2+81n))÷((n^2+14n+49)/(9n^4)) | |
| 42874 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-9x+18 | |
| 42875 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (6xyz)/(2xy-y)*(2x^2-7x+3)/(3xz-9z) | |
| 42876 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (6y^2+10y)/(2y^2-14y) | |
| 42877 | Chia | x/(x+6) | |
| 42878 | Chia | x/(x+2) | |
| 42879 | Giải x | 3^(2x-1)=7 | |
| 42880 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 8/(7x) | |
| 42881 | Chia | (5x+15)/(5x-15) | |
| 42882 | Chia | (6x^4-4x^3+5)/(-6x^4) | |
| 42883 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8z^3-8)/(2z-2) | |
| 42884 | Chia | (3-x)/(x-3) | |
| 42885 | Chia | 3/(2i) | |
| 42886 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | x/(x(x-1)) | |
| 42887 | Chia | 3/(-i) | |
| 42888 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | x/(x(x-7)) | |
| 42889 | Chia | (3x^2-11x-4)/(x-4) | |
| 42890 | Chia | (24xy^2)/(3xy) | |
| 42891 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-10x+24)/(x^2-16)*(x^2+5x+4)/(x^2-5x-6) | |
| 42892 | Ước Tính | 5/(2+2 căn bậc hai của 6) | |
| 42893 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-4)/(4x^2-12x)*(2x+4)/(-x^2+5x-6) | |
| 42894 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-400)/(x-20) | |
| 42895 | Ước Tính | (3- căn bậc hai của 3)/(4-2 căn bậc hai của 3) | |
| 42896 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-64)/(x-8) | |
| 42897 | Ước Tính | 7/( căn bậc ba của 3) | |
| 42898 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-9x+18)/(x^2-9)*(x^2+4x+3)/(x^2-5x-6) | |
| 42899 | Tìm Tập Xác Định | x=-1 | |
| 42900 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+7)/(x^2+x-30) |