Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42901 | Chia | (x^2-16)/(4+x) | |
| 42902 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-3)/(x^2-2x-3) | |
| 42903 | Chia | (x^4)/((x-1)^3) | |
| 42904 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-4)/(x-3) | |
| 42905 | Chia | (12x^4-8x^3+5)/(-12x^4) | |
| 42906 | Chia | ((5x^3)/(3x^2y))/(25/(3y^9)) | |
| 42907 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-8)/(x^2-64) | |
| 42908 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 66g^2h^4 | |
| 42909 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+4y-21)/(y^2-5y+6) | |
| 42910 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((y^2-36)/y)÷((y+6)/(y-6)) | |
| 42911 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 32 | |
| 42912 | Rút gọn | căn bậc chín của y | |
| 42913 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+14z+45)/(z^3+4z^2-45z) | |
| 42914 | Rút gọn | căn bậc tám của x^5 | |
| 42915 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ( căn bậc hai của 15(x-1))÷( căn bậc hai của 2x^2) | |
| 42916 | Rút gọn | căn bậc bốn của 49 | |
| 42917 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ( căn bậc hai của 30(x-1))÷( căn bậc hai của 5x^2) | |
| 42918 | Rút gọn | căn bậc bốn của 64a^4b^4 | |
| 42919 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81x^12y^16 | |
| 42920 | Rút gọn | căn bậc sáu của a^2 | |
| 42921 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x^2-8x-9 | |
| 42922 | Rút gọn | căn bậc năm của -64x^14y^20 | |
| 42923 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x^2-9x-5 | |
| 42924 | Rút gọn | căn bậc năm của x^8 | |
| 42925 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x^2+8x+1 | |
| 42926 | Rút gọn | căn bậc năm của 128 | |
| 42927 | Rút gọn | căn bậc năm của 32x^15 | |
| 42928 | Rút gọn | căn bậc ba của -32xy^3 | |
| 42929 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4 căn bậc hai của -6x-12 | |
| 42930 | Rút gọn | căn bậc ba của 8x^3y^2 | |
| 42931 | Rút gọn | căn bậc ba của 8x^3y^6 | |
| 42932 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x^3+22x^2+7x | |
| 42933 | Rút gọn | căn bậc ba của -64y^9 | |
| 42934 | Rút gọn | căn bậc ba của a( căn bậc ba của 2a^2+ căn bậc ba của 16a^2) | |
| 42935 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x^2+6x-3 | |
| 42936 | Rút gọn | căn bậc ba của 81x^5 | |
| 42937 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x^2+6x-11 | |
| 42938 | Rút gọn | căn bậc bốn của 32/(x^4) | |
| 42939 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x^2+6x+5 | |
| 42940 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^4)/81 | |
| 42941 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16c^4 | |
| 42942 | Rút gọn | căn bậc bốn của 2 | |
| 42943 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^15 | |
| 42944 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x^2-16x-30 | |
| 42945 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x^2-28x+36 | |
| 42946 | Rút gọn | căn bậc bốn của z^4 | |
| 42947 | Rút gọn | căn bậc bốn của f^8g^7 | |
| 42948 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3(x-2)^2-3 | |
| 42949 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -3^(x+5)-9 | |
| 42950 | Rút gọn | căn bậc ba của -1/8 | |
| 42951 | Rút gọn | căn bậc ba của x^14 | |
| 42952 | Rút gọn | căn bậc ba của x^2y căn bậc ba của 16x^4y^2 | |
| 42953 | Rút gọn | căn bậc ba của y^4 căn bậc ba của 81y^5 | |
| 42954 | Rút gọn | căn bậc ba của y^10 căn bậc ba của 81y^11 | |
| 42955 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x-18)/(x-7) | |
| 42956 | Rút gọn | căn bậc ba của a^6b^18 | |
| 42957 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (4x^2-7x-2)/(x^2+1) | |
| 42958 | Rút gọn | căn bậc ba của a^6b^3 | |
| 42959 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x^2+12x-10 | |
| 42960 | Rút gọn | căn bậc ba của 21 | |
| 42961 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x^2+9x+18 | |
| 42962 | Rút gọn | căn bậc ba của 24a^10b^6 | |
| 42963 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x^2+4x+16 | |
| 42964 | Rút gọn | căn bậc ba của 128x^5 | |
| 42965 | Rút gọn | căn bậc ba của 1000x^4y^5 | |
| 42966 | Rút gọn | căn bậc hai của 54a^3b^2 | |
| 42967 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^12y^26 | |
| 42968 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -x^2+10x-16 | |
| 42969 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^10y^22 | |
| 42970 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -x^2+12x | |
| 42971 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^14 | |
| 42972 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -x^2+12x-20 | |
| 42973 | Rút gọn | căn bậc hai của 70 | |
| 42974 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2(x-6)(x+6) | |
| 42975 | Rút gọn | - căn bậc hai của 45x^2 | |
| 42976 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2(x-5)(x+5) | |
| 42977 | Rút gọn | căn bậc hai của 48n^9 | |
| 42978 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2(x-4)(x+2) | |
| 42979 | Rút gọn | căn bậc hai của -40 | |
| 42980 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x(x+1)(x-5)(x-7) | |
| 42981 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^5-3x^4 | |
| 42982 | Rút gọn | căn bậc hai của 75r^3 | |
| 42983 | Rút gọn | căn bậc hai của 9y^4 | |
| 42984 | Rút gọn | căn bậc hai của 0.64 | |
| 42985 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^3-6x-3 | |
| 42986 | Rút gọn | căn bậc hai của 81x^3y^4 | |
| 42987 | Rút gọn | căn bậc hai của 81x^14 | |
| 42988 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -x^2-5x | |
| 42989 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -x^3-13x^2-35x+49 | |
| 42990 | Rút gọn | 15 căn của x^3 | |
| 42991 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^3-12x^2 | |
| 42992 | Rút gọn | 20 căn của x^5 | |
| 42993 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^3+2x^2-15x-36 | |
| 42994 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -5(x+1)^2+5 | |
| 42995 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 49x^2 | |
| 42996 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5^(x-5)-1 | |
| 42997 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-x^2-13 | |
| 42998 | Tìm Tập Xác Định | (4w-3)/(9w^2-1) | |
| 42999 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-8x^2+17x-10)/(x-5) | |
| 43000 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+13=x+1 |