Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43101 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | b^2+3b-4=0 | |
| 43102 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | n^2+8n=-15 | |
| 43103 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+1)(x-3)(x-4) | |
| 43104 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | a/(a-6)=-5/(a-4) | |
| 43105 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 10-x+x=4 | |
| 43106 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-4x-12)/(x+2) | |
| 43107 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 30-x=x | |
| 43108 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (7(x-2))/(x-3)+5/x=-5/(x(x-3)) | |
| 43109 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=-4 , x=6 | , |
| 43110 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(y+3)+2/y=(5y-3)/(y^2-9) | |
| 43111 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/x+2/(x-1)=9 | |
| 43112 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (3,5) ; r=2 | ; |
| 43113 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-3,7) r=4 | |
| 43114 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(2x-3)=x/5 | |
| 43115 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,0) , r=9 | , |
| 43116 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/y-5=5/(2y) | |
| 43117 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(y-1)+2/3=6/(y-1) | |
| 43118 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,-4) , r=6 | , |
| 43119 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9i)/(8+8i) | |
| 43120 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (52i)/(5+i) | |
| 43121 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-6,8),r=10 | |
| 43122 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6i)/(1+i) | |
| 43123 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7+6i)/(6+i) | |
| 43124 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/(3+i) | |
| 43125 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=9 , (-1,-1) | , |
| 43126 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4/(2-i) | |
| 43127 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=10 (-6,-8) | |
| 43128 | Tìm Trục Đối Xứng | y-2=(x+1)^2 | |
| 43129 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | c^2+11c=12 | |
| 43130 | Tìm Trục Đối Xứng | y-8=(x+1)^2 | |
| 43131 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+18=0 | |
| 43132 | Tìm Trục Đối Xứng | y-9=(x+1)^2 | |
| 43133 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-x+9 | |
| 43134 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x+43=0 | |
| 43135 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+18x+67=0 | |
| 43136 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2+16x | |
| 43137 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x+49=0 | |
| 43138 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x-48=0 | |
| 43139 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+6x+2 | |
| 43140 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+7x-12 | |
| 43141 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+5x-8=0 | |
| 43142 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+18x+76 | |
| 43143 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x-2 | |
| 43144 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x-60=0 | |
| 43145 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x-27 | |
| 43146 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x+11=0 | |
| 43147 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-3x-40 | |
| 43148 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+3x-7=0 | |
| 43149 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-14x-40 | |
| 43150 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x-3=0 | |
| 43151 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2-6x | |
| 43152 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x+20=0 | |
| 43153 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x+54=0 | |
| 43154 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2+2x | |
| 43155 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x+59=0 | |
| 43156 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2=28y | |
| 43157 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x-13=0 | |
| 43158 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x-14=0 | |
| 43159 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x+3=0 | |
| 43160 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-8x+17 | |
| 43161 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x=15 | |
| 43162 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x=12 | |
| 43163 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3(x-2)^2+5 | |
| 43164 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x=-21 | |
| 43165 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2(x-3)^2+8 | |
| 43166 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x+34=0 | |
| 43167 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2+6x-1 | |
| 43168 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x+35=0 | |
| 43169 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-12x+5 | |
| 43170 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x+25=0 | |
| 43171 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+2x-1=0 | |
| 43172 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -4x^2+8x=7 | |
| 43173 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x-9=0 | |
| 43174 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2x^2+5x-8 | |
| 43175 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x-4=0 | |
| 43176 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-10x-1 | |
| 43177 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-x-2=0 | |
| 43178 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x-x^2-5 | |
| 43179 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 12x^2+25x=7 | |
| 43180 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=5*(1/2)^x | |
| 43181 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 15x^2-2x-8=0 | |
| 43182 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=5*(6)^x | |
| 43183 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 6x^2-7x-3=0 | |
| 43184 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=6x-x^2-10 | |
| 43185 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^3+x^2-4x-4 | |
| 43186 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-8x^2-24x+5 | |
| 43187 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (10+5i)/(10-5i) | |
| 43188 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=8x-x^2-17 | |
| 43189 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+27 | |
| 43190 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+8x^2-4x-32 | |
| 43191 | Tìm Khoảng Biến Thiên | g(x)=- căn bậc hai của x-3-8 | |
| 43192 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-2x^2-8x | |
| 43193 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-12x-3 | |
| 43194 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+7x+9 | |
| 43195 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4x^2-20x+5 | |
| 43196 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-7x^2+6=0 | |
| 43197 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4x^2-20x+7 | |
| 43198 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-5x^2+17x-13=0 | |
| 43199 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-37x+6=0 | |
| 43200 | Tìm Khoảng Biến Thiên | h(x) = square root of x-4 |