Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43301 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x+6y=-24 | |
| 43302 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x=3y | |
| 43303 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-5y=40 | |
| 43304 | Tìm ƯCLN | 32 , 140 | , |
| 43305 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-y=3 | |
| 43306 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x+y=8 | |
| 43307 | Tìm ƯCLN | 34c^5 , 26c^4 , 2c^6 | , , |
| 43308 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-8=y | |
| 43309 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-5y=-10 | |
| 43310 | Tìm ƯCLN | 36 , 14 , 21 | , , |
| 43311 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x-4y=4 | |
| 43312 | Tìm ƯCLN | 36 , 54 | , |
| 43313 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-5y=-15 | |
| 43314 | Tìm ƯCLN | 44 , 22 , 55 | , , |
| 43315 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+2y=8 | |
| 43316 | Tìm ƯCLN | 44 , 33 | , |
| 43317 | Tìm ƯCLN | 48 , 72 , 120 | , , |
| 43318 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8y=2+x | |
| 43319 | Tìm ƯCLN | 54 , 72 | , |
| 43320 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x-5y=40 | |
| 43321 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+2y=5 | |
| 43322 | Tìm ƯCLN | 5x^3y , 15xy | , |
| 43323 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+5y=15 | |
| 43324 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-2y=-4 | |
| 43325 | Tìm ƯCLN | 72x^2y , 18xy | , |
| 43326 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-2y=2 | |
| 43327 | Tìm ƯCLN | 75 , 45 | , |
| 43328 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+4y=20 | |
| 43329 | Tìm ƯCLN | 77 , 12 | , |
| 43330 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+y=8 | |
| 43331 | Tìm ƯCLN | 90 , 14 , 21 | , , |
| 43332 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 6x+5y=-15 | |
| 43333 | Tìm ƯCLN | a^3b^4c^2 , a^3b^4c^3 , a^2b^3c^2 | , , |
| 43334 | Tìm ƯCLN | u^2v^2 , 11u^2v^5 | , |
| 43335 | Tìm ƯCLN | x^10y^3 , x^3y^3 , x^6y^7 | , , |
| 43336 | Tìm ƯCLN | x^3 , x^7 , x^8 | , , |
| 43337 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2x+4 | |
| 43338 | Tìm ƯCLN | x^7y^2z , x^9y^4z^2 | , |
| 43339 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2x+5 | |
| 43340 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.33333333 | |
| 43341 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.92078222 | |
| 43342 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-4x+3 | |
| 43343 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 6.32455532 | |
| 43344 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+8x+7 | |
| 43345 | Tìm Đường Chuẩn | (x+2)^2=-6(y-1) | |
| 43346 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+4y^2=4 | |
| 43347 | Tìm Đường Chuẩn | (x-1)^2=-6(y-3) | |
| 43348 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2=81 | |
| 43349 | Tìm Đường Chuẩn | (x-2)^2=-6(y-3) | |
| 43350 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2+4x-6y+4=0 | |
| 43351 | Tìm Đường Chuẩn | (y+4)^2=4(x-2) | |
| 43352 | Tìm Đường Chuẩn | (y+4)^2=8(x-2) | |
| 43353 | Tìm Đường Chuẩn | x^2+2x+16y-47=0 | |
| 43354 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y = square root of x | |
| 43355 | Tìm Đường Chuẩn | x^2+2x+2y+7=0 | |
| 43356 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=2 | |
| 43357 | Tìm Đường Chuẩn | x^2-12y=0 | |
| 43358 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x-5=0 | |
| 43359 | Tìm Đường Chuẩn | x^2-16y=0 | |
| 43360 | Tìm Biệt Thức | -x^2-12x+4=0 | |
| 43361 | Tìm Đường Chuẩn | x^2-4x-2y=0 | |
| 43362 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 94 | |
| 43363 | Tìm Đường Chuẩn | x^2-4y-4x+8=0 | |
| 43364 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 87 | |
| 43365 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-9x+1=0 | |
| 43366 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-9x+3=0 | |
| 43367 | Tìm Đường Chuẩn | x=-1/2y^2 | |
| 43368 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-4x+1=0 | |
| 43369 | Tìm Biệt Thức | -2x^2+7x-3=0 | |
| 43370 | Tìm Đường Chuẩn | y^2=18x | |
| 43371 | Tìm Biệt Thức | 16x^2-16x+4=0 | |
| 43372 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-7x+1=0 | |
| 43373 | Tìm Đường Chuẩn | y^2-4x+4y-4=0 | |
| 43374 | Tìm Biệt Thức | -4x^2+9x-3=0 | |
| 43375 | Tìm Đường Chuẩn | y+1=1/20(x-1)^2 | |
| 43376 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+12x+9=0 | |
| 43377 | Tìm Đường Chuẩn | y=-1/19x^2 | |
| 43378 | Tìm Đường Chuẩn | y=1/36x^2 | |
| 43379 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+9x-1=0 | |
| 43380 | Tìm Đường Chuẩn | y=1/4(x-2)^2+1 | |
| 43381 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-24x+48=0 | |
| 43382 | Tìm Đường Chuẩn | y=1/4(x-3)^2+3 | |
| 43383 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-7x+2=0 | |
| 43384 | Tìm Đường Chuẩn | y=-1/4x^2-1/2x-1/4 | |
| 43385 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 141 | |
| 43386 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1369 | |
| 43387 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1200 | |
| 43388 | Tìm Đường Chuẩn | y=-9x^2 | |
| 43389 | Rút gọn | (a^3b^-2)/(ab^-4) | |
| 43390 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2.5 | |
| 43391 | Tìm Đường Chuẩn | y-4=3/8x^2 | |
| 43392 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 205 | |
| 43393 | Tìm Đường Chuẩn | y-5=1/16(x-3)^2 | |
| 43394 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 220 | |
| 43395 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 260 | |
| 43396 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 648 | |
| 43397 | Giải x | x+20+10x=20+9x | |
| 43398 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-5)=14 | |
| 43399 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-4)=12 | |
| 43400 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(9x-2)=11 |