Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43201 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3+2x^2-4x-8=0 | |
| 43202 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+4x^2+x-6=0 | |
| 43203 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-14x-8=0 | |
| 43204 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^(3/2)=8 | |
| 43205 | Tìm Khoảng Biến Thiên | h(x) = square root of x+6 | |
| 43206 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^(5/2)=243 | |
| 43207 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+3x-8 | |
| 43208 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^(2/3)+(x-3)^(1/3)-12=0 | |
| 43209 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+8x-3 | |
| 43210 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^(2/3)+(x-3)^(1/3)-6=0 | |
| 43211 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=-16t^2+672t | |
| 43212 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^(2/3)=100 | |
| 43213 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-(x+1)^2-4 | |
| 43214 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-4)^(2/3)=81 | |
| 43215 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(x-5)^2-7 | |
| 43216 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^(5/2)=243 | |
| 43217 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=128x-16x^2 | |
| 43218 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x^2+78x)^(1/5)=3 | |
| 43219 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2x^2+20x-44 | |
| 43220 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+2)(x+5)=-2 | |
| 43221 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3|x+6|+2 | |
| 43222 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=6x^3-31x^2+4x+5 | |
| 43223 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2-2x-5 | |
| 43224 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6b^2-13b+3=-3 | |
| 43225 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2-42x-150 | |
| 43226 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5y-2y=3y+2 | |
| 43227 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2-6x-5 | |
| 43228 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6(p^2-1)=5p | |
| 43229 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 64x^3+1=0 | |
| 43230 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2-12x+17 | |
| 43231 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7(x+2)=7x-10 | |
| 43232 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-3,2] | |
| 43233 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-35x+60=0 | |
| 43234 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [1,5] | |
| 43235 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+8x-69=0 | |
| 43236 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-5,3] | |
| 43237 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4-x = square root of x-4 | |
| 43238 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-4,0] | |
| 43239 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-14x-5=0 | |
| 43240 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 71 , 78 , 81 | , , |
| 43241 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-12=0 | |
| 43242 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | 18x-9<9 , 2x-4>-10 | , |
| 43243 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-6x=0 | |
| 43244 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-8x=16 | |
| 43245 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 27x^3-8=0 | |
| 43246 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(a+1)-5=3a-2 | |
| 43247 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x = square root of 44x+5 | |
| 43248 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 36x^2=25 | |
| 43249 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=1/3x^3-5/2x^2+6x-3 | |
| 43250 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-36=0 | |
| 43251 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=1/3x^3-5/2x^2+6x-7 | |
| 43252 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-20x+25=0 | |
| 43253 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=1/3x^3-5/2x^2+6x-8 | |
| 43254 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-2y=4 | |
| 43255 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-y=0 | |
| 43256 | Trừ Các Biểu Thức | 16a^2-32a+912a^2+60a-8 | |
| 43257 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6x+8 | |
| 43258 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-6x+2 | |
| 43259 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | (2x^3+28000)/x | |
| 43260 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3x-9 | |
| 43261 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 14 , 46 , 52 , 67 , 85 | , , , , |
| 43262 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-3(x-1)=0 | |
| 43263 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-11x | |
| 43264 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+3y=9 | |
| 43265 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-2y=6 | |
| 43266 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 8 , 6 , 7 , 8 , 5 , 6 , 9 , 7 , 7 | , , , , , , , , , |
| 43267 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+5y=-9 | |
| 43268 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 94 , 101 , 120 , 87 , 93 , 91 , 105 , 92 , 91 , 100 | , , , , , , , , , |
| 43269 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+2y=6 | |
| 43270 | Rút gọn | (0,8)+(7,-52) | |
| 43271 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 14x+4y=24 | |
| 43272 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-1=0 | |
| 43273 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^4+17x^2=2 | |
| 43274 | Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê | 16 , 14 , 13 , 18 , 14 , 15 , 15 , 14 , 15 , 16 , 17 , 13 | , , , , , , , , , , , |
| 43275 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 98x-49=2x^3-x^2 | |
| 43276 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^4-32x^2=0 | |
| 43277 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 2x=4 | |
| 43278 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của x=2 | |
| 43279 | Tìm ƯCLN | 11x^6 , 11x , -110 | , , |
| 43280 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of x | |
| 43281 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 6x+7 | |
| 43282 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 2x-12+6 | |
| 43283 | Tìm ƯCLN | 12 , 30 , 14 | , , |
| 43284 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+ căn bậc hai của x=72 | |
| 43285 | Tìm ƯCLN | 15 , 20 | , |
| 43286 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+8/x=-6 | |
| 43287 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-2 căn bậc hai của x-8=0 | |
| 43288 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-2 căn bậc hai của 3x=9 | |
| 43289 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x=4 căn bậc hai của x | |
| 43290 | Tìm ƯCLN | 18x^7y^3z , 42x^3y^4z , 72x^4yz^2 | , , |
| 43291 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x=2 căn bậc hai của 2x-4 | |
| 43292 | Tìm ƯCLN | 20 , 28 , 40 | , , |
| 43293 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4 = square root of x-2 | |
| 43294 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4-3x=-2x-3-1 | |
| 43295 | Tìm ƯCLN | 24 , 36 , 12 | , , |
| 43296 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-9 = square root of x-3 | |
| 43297 | Tìm ƯCLN | 245y^4 , 98y^3 | , |
| 43298 | Tìm ƯCLN | 28 , 42 | , |
| 43299 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x+3y=-12 | |
| 43300 | Tìm ƯCLN | 2r^4s^2 , 36r^4s^3 | , |