Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42201 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | u^(2/7) | |
| 42202 | Giải x | 8(x-3)=8x-24 | |
| 42203 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | u^(5/7) | |
| 42204 | Giải y | 4(y-7)=2y-38 | |
| 42205 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x1/7 | |
| 42206 | Rút gọn | căn bậc hai của -343 | |
| 42207 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x2/7 | |
| 42208 | Giải y | 2y+18=12-6(y+7) | |
| 42209 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(1/3)y^(2/3) | |
| 42210 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(10/3) | |
| 42211 | Giải y | (y-4)/2=10 | |
| 42212 | Giải y | 2(-4y+x)=4 | |
| 42213 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(17/2) | |
| 42214 | Giải y | x-4y=-4 | |
| 42215 | Giải x | -5x-15>10+20x | |
| 42216 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(3/4)*y^(2/3) | |
| 42217 | Giải y | x=2y-3 | |
| 42218 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-11x+4=0 | |
| 42219 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(5/3)y^(1/3) | |
| 42220 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(-5/4) | |
| 42221 | Giải y | y=1/2x+2 | |
| 42222 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(-5/8) | |
| 42223 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(8/9) | |
| 42224 | Giải x | logarit của x+ logarit của x-99=2 | |
| 42225 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(9/8) | |
| 42226 | Giải x | logarit của x+ logarit của 7 = logarit của 37 | |
| 42227 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(2/7) | |
| 42228 | Giải x | logarit của x+ logarit của x-1 = logarit của 4x | |
| 42229 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(4/3) | |
| 42230 | Giải x | logarit của 3x+5=2 | |
| 42231 | Giải x | logarit của 4-x = logarit của x+8+ logarit của 2x+13 | |
| 42232 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | z^(-2/5) | |
| 42233 | Giải x | x+7/10=-1/5 | |
| 42234 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | z^(-4/5) | |
| 42235 | Giải x | x-6/x=5 | |
| 42236 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-28x^3+6x^2-4x-7)/(-2x^2-3) | |
| 42237 | Giải x | x+9=0 | |
| 42238 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2y^3+3y^2-4y-5)/(y+1) | |
| 42239 | Giải X | X+5=9 | |
| 42240 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^3-28x+61)/(2x+5) | |
| 42241 | Giải x | x+3y=2 | |
| 42242 | Giải x | x-y=8 | |
| 42243 | Giải x | x-6y=6 | |
| 42244 | Giải x | x^2-12x+36=90 | |
| 42245 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-7x-10)/(x+3) | |
| 42246 | Giải x | x-2y=7 | |
| 42247 | Giải x | x-2(x+10)=12 | |
| 42248 | Giải x | x-0=4 | |
| 42249 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-6x^2-30)/(x+3) | |
| 42250 | Giải x | y=x^2-5 | |
| 42251 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12a^2-3)/(6a-3) | |
| 42252 | Giải x | y=(x-v)/b | |
| 42253 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12a^3-6a^2-2a+9)/(4a+2) | |
| 42254 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (16x^2-20x+9)÷(4x-3) | |
| 42255 | Giải x | y=a(x-h)^2+k | |
| 42256 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18x*5+6x*4-12x*3)÷6x*2 | |
| 42257 | Giải x | y-a=m(x-b) | |
| 42258 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (27x^4-18x^3+9x^2)÷3x | |
| 42259 | Giải y | x^2+y^2=1 | |
| 42260 | Giải y | (4x)/(x-9)=y | |
| 42261 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2+13x+9)÷(x+7) | |
| 42262 | Giải x | 3e^(3-x)=15 | |
| 42263 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2-3x+5)÷(2x-3) | |
| 42264 | Giải x | 3e^(3x)=12 | |
| 42265 | Giải x | 3|-8x|+8=80 | |
| 42266 | Giải x | 3(x+2)+2x=7(x-1)+9 | |
| 42267 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-3x^2-5x-12)/(x-3) | |
| 42268 | Giải x | -3(x+2)=2(x+6)+7 | |
| 42269 | Giải x | 2x+5y=20 | |
| 42270 | Giải x | 2x=14 | |
| 42271 | Giải x | 2x+3=3x-4 | |
| 42272 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4-7x^3-50x^2-10x+96)/(x^2+x-3) | |
| 42273 | Giải x | 2x+3y=15 | |
| 42274 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4-8x^3+4x^2-11x-11)÷(x^2-1) | |
| 42275 | Giải x | 2x-3=1 | |
| 42276 | Giải x | 2 logarit của 3x- logarit của 9=1 | |
| 42277 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3+2x^2-19x+2)/(x-2) | |
| 42278 | Giải x | 2x^2+18=0 | |
| 42279 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^4+2x^2-6x+1)÷(x+1) | |
| 42280 | Giải x | 4.9x+4.4=19.1 | |
| 42281 | Rút gọn | (a+4)(a+3) | |
| 42282 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (45x^3-27x^2-44x-3)÷(3x-4) | |
| 42283 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3^(x+2) | |
| 42284 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3+5x+10)/(2x+3) | |
| 42285 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 2 = log base 4 of 16 | |
| 42286 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^4-2x^3+20x^2)/(2x^2+9) | |
| 42287 | Giải x | 4x+10=-26 | |
| 42288 | Giải x | 3x-2y=-12 | |
| 42289 | Giải x | 3x-6y=12 | |
| 42290 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^5-6x^3+2x^2-5)/(x^2-3) | |
| 42291 | Giải x | 3x-2=13 | |
| 42292 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^5-x^3-2x^2-180x+14)/(x^2-7) | |
| 42293 | Giải x | 3x+2=14 | |
| 42294 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2-6x+10x-2)/(15x^3+2x) | |
| 42295 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^3-15-20x+x^4)÷(x^2-x-3) | |
| 42296 | Giải x | 3x^2=12 | |
| 42297 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^4-3x^2-4x+6)÷(x-7) | |
| 42298 | Giải x | 3x^-2+7x^-1+2=0 | |
| 42299 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6a^3-17a^2+6a+8)÷(3a-4) | |
| 42300 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-2 |