| 42001 |
Giải x |
(x+1)/4=1/6+(2-x)/3 |
|
| 42002 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
135 , 71 , 69 , 80 , 158 , 152 , 161 , 96 , 122 , 118 , 87 , 85 |
, , , , , , , , , , , |
| 42003 |
Giải x |
(x+2)/(3x+8)=3/8 |
|
| 42004 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
3x^2-2x+7x=0 |
|
| 42005 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
3x^2-5x=-4 |
|
| 42006 |
Giải x |
x^4-5x^2+6=0 |
|
| 42007 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
3x^2-10=0 |
|
| 42008 |
Giải x |
4^x=1024 |
|
| 42009 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
5x^2=8x+6 |
|
| 42010 |
Giải x |
4^x=0.5 |
|
| 42011 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
6x^2+13x+6=0 |
|
| 42012 |
Giải x |
4^(4x-5)=8^(3x-4) |
|
| 42013 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-2x^2-9x-5=0 |
|
| 42014 |
Giải x |
3^(2x-1)=27 |
|
| 42015 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-2x^2+9x-2=0 |
|
| 42016 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
2x^2+7x+6=0 |
|
| 42017 |
Giải x |
3^(2x+1)=27 |
|
| 42018 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-40x+400=0 |
|
| 42019 |
Giải x |
3^(x^2)=9^x |
|
| 42020 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-5x+7=0 |
|
| 42021 |
Giải x |
3^(x-1)=9^(x+2) |
|
| 42022 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
16x^2+8x+1=0 |
|
| 42023 |
Giải x |
3/5x-5+x-4=-1 |
|
| 42024 |
Tìm Thương của Hai Hàm Số |
P(x)=x^3-343 , d(x)=x+7 |
, |
| 42025 |
Giải x |
64^x=16^(x-1) |
|
| 42026 |
Giải x |
64^x=16 |
|
| 42027 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/15+(y^2)/10=1 |
|
| 42028 |
Giải x |
64^(3x)=16^(x+1) |
|
| 42029 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/18+(y^2)/9=1 |
|
| 42030 |
Giải x |
5^x=29 |
|
| 42031 |
Tìm Tiêu Điểm |
((y-21)^2)/(20^2)-((x+20)^2)/(21^2)=1 |
|
| 42032 |
Giải x |
5^(3x-1)=125 |
|
| 42033 |
Tìm Tiêu Điểm |
((y+2)^2)/25-((x-3)^2)/4=1 |
|
| 42034 |
Giải x |
5^(2x+3)=3^(x-1) |
|
| 42035 |
Tìm Tiêu Điểm |
((x-1)^2)/16-((y-1)^2)/9=1 |
|
| 42036 |
Giải x |
5^(2x)=125 |
|
| 42037 |
Tìm Tiêu Điểm |
((x-1)^2)/625+((y+1)^2)/225=1 |
|
| 42038 |
Giải x |
5/6x-1/2=7 |
|
| 42039 |
Giải x |
5/6x-2/3=1 |
|
| 42040 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 16=x |
|
| 42041 |
Tìm Tiêu Điểm |
5x^2+9y^2=45 |
|
| 42042 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 2+ logarit cơ số 8 của 4x^2=1 |
|
| 42043 |
Tìm Tiêu Điểm |
64x^2+81y^2=5184 |
|
| 42044 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 1/36=x |
|
| 42045 |
Tìm Tiêu Điểm |
7x^2+5y^2=35 |
|
| 42046 |
Giải x |
logarit cơ số 64 của 16=x |
|
| 42047 |
Tìm Tiêu Điểm |
10x^2-36y^2=100 |
|
| 42048 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x-4=2 |
|
| 42049 |
Tìm Tiêu Điểm |
(y^2)/36-(x^2)/81=1 |
|
| 42050 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x-5=2 |
|
| 42051 |
Tìm Tiêu Điểm |
(y^2)/36+(x^2)/64=1 |
|
| 42052 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 3x-5=3 |
|
| 42053 |
Tìm Tiêu Điểm |
(y^2)/225-(x^2)/400=1 |
|
| 42054 |
Giải x |
căn bậc hai của x=6 |
|
| 42055 |
Giải x |
căn bậc hai của x-12+ căn bậc hai của x+3=5 |
|
| 42056 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/9-((y-1)^2)/16=1 |
|
| 42057 |
Giải x |
căn bậc hai của x-7+ căn bậc hai của x+8=5 |
|
| 42058 |
Giải x |
logarit cơ số x của 4=1/3 |
|
| 42059 |
Giải x |
logarit cơ số x của 4=1 |
|
| 42060 |
Giải x |
(rs)/x=1/4 |
|
| 42061 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/49-(y^2)/16=1 |
|
| 42062 |
Giải x |
logarit cơ số 16 của 64=x |
|
| 42063 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/49-(y^2)/4=1 |
|
| 42064 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 2x+ logarit cơ số 2 của x=5 |
|
| 42065 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/49-(y^2)/81=1 |
|
| 42066 |
Giải x |
e^(3x)=2 |
|
| 42067 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((4^(5/4)*0.4^(1/4))/(4^(1/2)))^(1/2) |
|
| 42068 |
Giải x |
e^(2x)-16e^x+15=0 |
|
| 42069 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(49/9)^(3/2) |
|
| 42070 |
Giải x |
e^(11x-1)=(e^9)^x |
|
| 42071 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(1+2)^(1/2) |
|
| 42072 |
Giải x |
8^x=1/4 |
|
| 42073 |
Giải x |
9^(2x-1)=27^(x+4) |
|
| 42074 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(16)^(-1/2) |
|
| 42075 |
Giải x |
9^x=4 |
|
| 42076 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(16a^2b^4)^(1/4) |
|
| 42077 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2 7/8/2 1/4 |
|
| 42078 |
Giải H |
s=2LW+2LH+2WH |
|
| 42079 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(27x)^(4/3) |
|
| 42080 |
Giải h |
-2|h-7|=-28 |
|
| 42081 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(3 1/4)^3 |
|
| 42082 |
Giải m |
9m-4=-18+2m |
|
| 42083 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(32^(1/5))^-3 |
|
| 42084 |
Giải m |
15m+22=-7m+18 |
|
| 42085 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(3x^2y^2)^(1/2) |
|
| 42086 |
Giải n |
-9+n/4=-7 |
|
| 42087 |
Giải n |
75=3(-6n-5) |
|
| 42088 |
Giải n |
3n-4=11 |
|
| 42089 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(4^13)^(9/7) |
|
| 42090 |
Giải n |
-4n=28n-2 |
|
| 42091 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(4r^2s^3t^4)^(2/5) |
|
| 42092 |
Giải n |
L=a+(n-1)d |
|
| 42093 |
Giải n |
n-8=-10 |
|
| 42094 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(-4x)^(-1/3) |
|
| 42095 |
Giải n |
s=180(n-2) |
|
| 42096 |
Giải c |
2c-5=c+4 |
|
| 42097 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(54y)^(2/3) |
|
| 42098 |
Giải b |
a=(a+b+c)/3 |
|
| 42099 |
Giải b |
7b+3-4b=3-3(b+4) |
|
| 42100 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(64x^5)^(2/3) |
|