Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42001 | Giải x | 4^x=1024 | |
| 42002 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2=8x+6 | |
| 42003 | Giải x | 4^x=0.5 | |
| 42004 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2+13x+6=0 | |
| 42005 | Giải x | 4^(4x-5)=8^(3x-4) | |
| 42006 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2-9x-5=0 | |
| 42007 | Giải x | 3^(2x-1)=27 | |
| 42008 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2+9x-2=0 | |
| 42009 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+7x+6=0 | |
| 42010 | Giải x | 3^(2x+1)=27 | |
| 42011 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-40x+400=0 | |
| 42012 | Giải x | 3^(x^2)=9^x | |
| 42013 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-5x+7=0 | |
| 42014 | Giải x | 3^(x-1)=9^(x+2) | |
| 42015 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 16x^2+8x+1=0 | |
| 42016 | Giải x | 3/5x-5+x-4=-1 | |
| 42017 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | P(x)=x^3-343 , d(x)=x+7 | , |
| 42018 | Giải x | 64^x=16^(x-1) | |
| 42019 | Giải x | 64^x=16 | |
| 42020 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/15+(y^2)/10=1 | |
| 42021 | Giải x | 64^(3x)=16^(x+1) | |
| 42022 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/18+(y^2)/9=1 | |
| 42023 | Giải x | 5^x=29 | |
| 42024 | Tìm Tiêu Điểm | ((y-21)^2)/(20^2)-((x+20)^2)/(21^2)=1 | |
| 42025 | Giải x | 5^(3x-1)=125 | |
| 42026 | Tìm Tiêu Điểm | ((y+2)^2)/25-((x-3)^2)/4=1 | |
| 42027 | Giải x | 5^(2x+3)=3^(x-1) | |
| 42028 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-1)^2)/16-((y-1)^2)/9=1 | |
| 42029 | Giải x | 5^(2x)=125 | |
| 42030 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-1)^2)/625+((y+1)^2)/225=1 | |
| 42031 | Giải x | 5/6x-1/2=7 | |
| 42032 | Giải x | 5/6x-2/3=1 | |
| 42033 | Giải x | logarit cơ số 8 của 16=x | |
| 42034 | Tìm Tiêu Điểm | 5x^2+9y^2=45 | |
| 42035 | Giải x | logarit cơ số 8 của 2+ logarit cơ số 8 của 4x^2=1 | |
| 42036 | Tìm Tiêu Điểm | 64x^2+81y^2=5184 | |
| 42037 | Giải x | logarit cơ số 6 của 1/36=x | |
| 42038 | Tìm Tiêu Điểm | 7x^2+5y^2=35 | |
| 42039 | Giải x | logarit cơ số 64 của 16=x | |
| 42040 | Tìm Tiêu Điểm | 10x^2-36y^2=100 | |
| 42041 | Giải x | logarit cơ số 3 của x-4=2 | |
| 42042 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/36-(x^2)/81=1 | |
| 42043 | Giải x | logarit cơ số 3 của x-5=2 | |
| 42044 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/36+(x^2)/64=1 | |
| 42045 | Giải x | logarit cơ số 4 của 3x-5=3 | |
| 42046 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/225-(x^2)/400=1 | |
| 42047 | Giải x | căn bậc hai của x=6 | |
| 42048 | Giải x | căn bậc hai của x-12+ căn bậc hai của x+3=5 | |
| 42049 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/9-((y-1)^2)/16=1 | |
| 42050 | Giải x | căn bậc hai của x-7+ căn bậc hai của x+8=5 | |
| 42051 | Giải x | logarit cơ số x của 4=1/3 | |
| 42052 | Giải x | logarit cơ số x của 4=1 | |
| 42053 | Giải x | (rs)/x=1/4 | |
| 42054 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/49-(y^2)/16=1 | |
| 42055 | Giải x | logarit cơ số 16 của 64=x | |
| 42056 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/49-(y^2)/4=1 | |
| 42057 | Giải x | logarit cơ số 2 của 2x+ logarit cơ số 2 của x=5 | |
| 42058 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/49-(y^2)/81=1 | |
| 42059 | Giải x | e^(3x)=2 | |
| 42060 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ((4^(5/4)*0.4^(1/4))/(4^(1/2)))^(1/2) | |
| 42061 | Giải x | e^(2x)-16e^x+15=0 | |
| 42062 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (49/9)^(3/2) | |
| 42063 | Giải x | e^(11x-1)=(e^9)^x | |
| 42064 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (1+2)^(1/2) | |
| 42065 | Giải x | 8^x=1/4 | |
| 42066 | Giải x | 9^(2x-1)=27^(x+4) | |
| 42067 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (16)^(-1/2) | |
| 42068 | Giải x | 9^x=4 | |
| 42069 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (16a^2b^4)^(1/4) | |
| 42070 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2 7/8/2 1/4 | |
| 42071 | Giải H | s=2LW+2LH+2WH | |
| 42072 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (27x)^(4/3) | |
| 42073 | Giải h | -2|h-7|=-28 | |
| 42074 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3 1/4)^3 | |
| 42075 | Giải m | 9m-4=-18+2m | |
| 42076 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (32^(1/5))^-3 | |
| 42077 | Giải m | 15m+22=-7m+18 | |
| 42078 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3x^2y^2)^(1/2) | |
| 42079 | Giải n | -9+n/4=-7 | |
| 42080 | Giải n | 75=3(-6n-5) | |
| 42081 | Giải n | 3n-4=11 | |
| 42082 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4^13)^(9/7) | |
| 42083 | Giải n | -4n=28n-2 | |
| 42084 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4r^2s^3t^4)^(2/5) | |
| 42085 | Giải n | L=a+(n-1)d | |
| 42086 | Giải n | n-8=-10 | |
| 42087 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-4x)^(-1/3) | |
| 42088 | Giải n | s=180(n-2) | |
| 42089 | Giải c | 2c-5=c+4 | |
| 42090 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (54y)^(2/3) | |
| 42091 | Giải b | a=(a+b+c)/3 | |
| 42092 | Giải b | 7b+3-4b=3-3(b+4) | |
| 42093 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (64x^5)^(2/3) | |
| 42094 | Giải B | logarit cơ số B của 64=3 | |
| 42095 | Giải b | 13=5+3b-13 | |
| 42096 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (6x)^(5/7)+(5y)^(2/5) | |
| 42097 | Giải b | 3-2/9b=1/3b-7 | |
| 42098 | Giải a | 6^(-2a)=6^(2-3a) | |
| 42099 | Giải a | ay-b=cz | |
| 42100 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (7x+5)^(4/5) |