Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41801 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y+3x=9 | |
| 41802 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=39 | |
| 41803 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=31 | |
| 41804 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=(2)^x | |
| 41805 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=90 | |
| 41806 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=27 | |
| 41807 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | r(x)=-8/9x | |
| 41808 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=28 | |
| 41809 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | Y-3=5(x+2) | |
| 41810 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+6)^2=4 | |
| 41811 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=x^2+5x+6 | |
| 41812 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | r(x)=x^2+7x+6 | |
| 41813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x-5)^2=49 | |
| 41814 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+7y=5 | |
| 41815 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5p+1)^2=8 | |
| 41816 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x-2)^2=4 | |
| 41817 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x+7y=-10 | |
| 41818 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x-5)^2=25 | |
| 41819 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/5x-4 | |
| 41820 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x-5)^2=64 | |
| 41821 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-5)^2=81 | |
| 41822 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x-4 | |
| 41823 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-2y=-8 | |
| 41824 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/3x-4 | |
| 41825 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 10x-8y=18 | |
| 41826 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/3x-6 | |
| 41827 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+5y-4z=40 | |
| 41828 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=-3/4x | |
| 41829 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x-2)^2+4 | |
| 41830 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x-y=7 | |
| 41831 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -8x-7y=0 | |
| 41832 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=(x-3)^2-1 | |
| 41833 | Ước Tính | (8!)/(5!*3!) | |
| 41834 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+6y+2z=12 | |
| 41835 | Ước Tính | (3-i)/(1+i) | |
| 41836 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(5/3)^x | |
| 41837 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(5/8)^x | |
| 41838 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x+7y=42 | |
| 41839 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(0.5)^x | |
| 41840 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=x^3-7 | |
| 41841 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x-7y=19 | |
| 41842 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2x-10 | |
| 41843 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5x+22 | |
| 41844 | Vẽ Đồ Thị | 9x-3y=27 | |
| 41845 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y-3=5(x-9) | |
| 41846 | Vẽ Đồ Thị | 4x-2y=6 | |
| 41847 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+3y=5x-y | |
| 41848 | Vẽ Đồ Thị | 4x-2y<-3 | |
| 41849 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=7/4x | |
| 41850 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/5x+32/5 | |
| 41851 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y=7 | |
| 41852 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -5x-3y=25 | |
| 41853 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y=8 | |
| 41854 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của x | |
| 41855 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x-3y=0 | |
| 41856 | Vẽ Đồ Thị | -4 | |
| 41857 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-3y=0 | |
| 41858 | Rút gọn | (8+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2) | |
| 41859 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2 | |
| 41860 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -4x-y=-4 | |
| 41861 | Vẽ Đồ Thị | 6x-y<12 | |
| 41862 | Vẽ Đồ Thị | y=-7x^2 | |
| 41863 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y=5 | |
| 41864 | Vẽ Đồ Thị | 6x-2y=18 | |
| 41865 | Rút gọn | 2x*2x | |
| 41866 | Vẽ Đồ Thị | -2x+y<6 | |
| 41867 | Vẽ Đồ Thị | 3x+y>7 | |
| 41868 | Vẽ Đồ Thị | 3x+5y=-5 | |
| 41869 | Vẽ Đồ Thị | -3x+4y=12 | |
| 41870 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+6y=0 | |
| 41871 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | k(x)=(x-1)^2-6 | |
| 41872 | Vẽ Đồ Thị | x^2+2x+5 | |
| 41873 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | A(n)=-6+(n-1)(1/5) | |
| 41874 | Vẽ Đồ Thị | x^3+3x^2-x-3 | |
| 41875 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x+7y=17 | |
| 41876 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của x+1 | |
| 41877 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+5y=13 | |
| 41878 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x+3 | |
| 41879 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 4 của x-1 | |
| 41880 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=5(4)^x | |
| 41881 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 2 của x-2 | |
| 41882 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | P(x)=-2x^3-14x^2+2x+83 | |
| 41883 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 10 | |
| 41884 | Xác định Loại của Số | 5 | |
| 41885 | Giải x | 13(x-3)=39 | |
| 41886 | Tìm hàm ngược | x^3-2 | |
| 41887 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x) = natural log of x^2+1 | |
| 41888 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-4x+4 | |
| 41889 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=5x^2+10x+3 | |
| 41890 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6x+8 | |
| 41891 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-12x+36 | |
| 41892 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^4-4x^3+6 | |
| 41893 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+22x | |
| 41894 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+2x+1 | |
| 41895 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-2x | |
| 41896 | Chia | ((x^2-16)/(x^2+5x+6))÷((x^2+5x+4)/(x^2-2x-8)) | |
| 41897 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-6x | |
| 41898 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-1/2x^2-5x-15/2 | |
| 41899 | Cộng | (2x-3)/(x+4)+(4x-5)/(x+4) | |
| 41900 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-12x-4 |