Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41701 | Vẽ Đồ Thị | y=1-3^x | |
| 41702 | Tìm BCNN | 27 , 18 | , |
| 41703 | Vẽ Đồ Thị | y=1-5^x | |
| 41704 | Tìm BCNN | y^2-16 , y^2-8y+16 | , |
| 41705 | Tìm BCNN | 10 , 4 , 6 | , , |
| 41706 | Tìm BCNN | 20 , 30 | , |
| 41707 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-2x-4 | |
| 41708 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-3x+4 | |
| 41709 | Tìm BCNN | 56 , 96 | , |
| 41710 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-8x+18 | |
| 41711 | Tìm BCNN | 4 , 30 | , |
| 41712 | Tìm BCNN | 6 , 12 | , |
| 41713 | Rút gọn | (b^4)^2 | |
| 41714 | Tìm BCNN | x^2-2x , x^2-4 | , |
| 41715 | Tìm BCNN | 17/2 , 8/3 , 9/2 , 5/12 | , , , |
| 41716 | Tìm BCNN | 4 , 6 , 8 | , , |
| 41717 | Tìm BCNN | 6 5 | |
| 41718 | Tìm BCNN | 2 , 14 , 8 | , , |
| 41719 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-4x+9 | |
| 41720 | Tìm BCNN | 12 , 21 | , |
| 41721 | Tìm BCNN | 25 , 35 | , |
| 41722 | Tìm BCNN | 8 , 28 | , |
| 41723 | Tìm Độ Dốc | y=1/2x+2 | |
| 41724 | Tìm BCNN | x^2-8x+12 , x^2-x-2 | , |
| 41725 | Tìm Độ Dốc | y=1/2x-4 | |
| 41726 | Tìm BCNN | x , x-3 | , |
| 41727 | Tìm Độ Dốc | y=-18 | |
| 41728 | Tìm BCNN | 4 , 3 | , |
| 41729 | Tìm Độ Dốc | y=x-1 | |
| 41730 | Tìm BCNN | 3 , 4 , 9 | , , |
| 41731 | Tìm Độ Dốc | y=x-4 | |
| 41732 | Tìm BCNN | 8 , 16 | , |
| 41733 | Tìm BCNN | 7 9 | |
| 41734 | Tìm Độ Dốc | y=3x-8 | |
| 41735 | Tìm tung độ gốc | y=-16 | |
| 41736 | Tìm BCNN | 14 , 6 | , |
| 41737 | Tìm tung độ gốc | y=0 | |
| 41738 | Tìm BCNN | 7 , 5 | , |
| 41739 | Tìm tung độ gốc | x-1=0 | |
| 41740 | Tìm BCNN | 12 , 20 | , |
| 41741 | Tìm tung độ gốc | y=2x-5 | |
| 41742 | Tìm BCNN | 9 , 11 | , |
| 41743 | Tìm BCNN | 3 , 2 | , |
| 41744 | Tìm Độ Dốc | 5x+2y=0 | |
| 41745 | Tìm Độ Dốc | 6x-y=6 | |
| 41746 | Tìm Độ Dốc | x-2=0 | |
| 41747 | Tìm BCNN | 15 , 45 , 75 | , , |
| 41748 | Tìm BCNN | 108 , 360 | , |
| 41749 | Tìm BCNN | 5x^2 , 35xy , 245y^2 | , , |
| 41750 | Tìm Độ Dốc | x+y=0 | |
| 41751 | Tìm BCNN | 2(y-3) , 6(y-3) | , |
| 41752 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x=-y+4 | |
| 41753 | Tìm Độ Dốc | -2x+3y=6 | |
| 41754 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4y+16=0 | |
| 41755 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9/16 | |
| 41756 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3/16 | |
| 41757 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -8x+5y=0 | |
| 41758 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1 | |
| 41759 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.6 | |
| 41760 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(1)=8 | |
| 41761 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.004 | |
| 41762 | Rút gọn | 17x^3+(3x+8x^3) | |
| 41763 | Rút gọn | ((4m^-2n^8)/(9m^-6n^-8))^(1/2) | |
| 41764 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 12x-8y=12 | |
| 41765 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -7x-5y=42 | |
| 41766 | Tìm ƯCLN | 189 , 441 , 63 | , , |
| 41767 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+4y-6=0 | |
| 41768 | Tìm ƯCLN | 36 , 10 , 15 | , , |
| 41769 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/16+(y^2)/64=1 | |
| 41770 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=6-4x | |
| 41771 | Vẽ Đồ Thị | 1/4 | |
| 41772 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/5x-6 | |
| 41773 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/49+(y^2)/81=1 | |
| 41774 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x-y=-4 | |
| 41775 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=3 | |
| 41776 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+4y=3 | |
| 41777 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y+7x=0 | |
| 41778 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 8x^2=32 | |
| 41779 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -4y=-3x-18 | |
| 41780 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 81x^2=49 | |
| 41781 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 16x^2=56x | |
| 41782 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(-3)=8 | |
| 41783 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=7x | |
| 41784 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(z)=z^2-2+2i | |
| 41785 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-45=0 | |
| 41786 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 49x^2=36 | |
| 41787 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2x-14 | |
| 41788 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2+24=0 | |
| 41789 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+3y=13 | |
| 41790 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4(x-1)^2=8 | |
| 41791 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-8)^2=25 | |
| 41792 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=180 | |
| 41793 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=y-3 | |
| 41794 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=23 | |
| 41795 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x) = log base 1/2 of x | |
| 41796 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=10x | |
| 41797 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | v^2=49 | |
| 41798 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=(x-2)^2-9 | |
| 41799 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-45=0 | |
| 41800 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-50=0 |