| 41501 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,12) , (6,7) |
|
| 41502 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của -108 |
|
| 41503 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 15( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 41504 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,6) , (8,9) |
|
| 41505 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 198 |
|
| 41506 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
144 |
|
| 41507 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,5) , (3,2) |
|
| 41508 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
49 |
|
| 41509 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+2)^2+(y+3)^2=18 |
|
| 41510 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
8 |
|
| 41511 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+2)^2+(y+5)^2=9 |
|
| 41512 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-5)^2+(y-4)^2=9 |
|
| 41513 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(4,5) |
|
| 41514 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-5)^2+(y-2)^2=16 |
|
| 41515 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(5,4) |
|
| 41516 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-4)^2+(y-3)^2=9 |
|
| 41517 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(1,4) |
|
| 41518 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-3)^2+(y+4)^2=5^2 |
|
| 41519 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(1,-2) |
|
| 41520 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-0)^2+(y-1)^2=1^2 |
|
| 41521 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(0,8) |
|
| 41522 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+4)^2+(y-2)^2=16 |
|
| 41523 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^2+8 |
|
| 41524 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=5x^2+10x-2 |
|
| 41525 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of x+2-3 |
|
| 41526 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-4x-6 |
|
| 41527 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 2x |
|
| 41528 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=2(x-1)^2-4 |
|
| 41529 |
Rút gọn |
(5- căn bậc hai của 7)/(9- căn bậc hai của 14) |
|
| 41530 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2(x-7)^2+8 |
|
| 41531 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^3 |
|
| 41532 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-3 |
|
| 41533 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^3-4 |
|
| 41534 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=8x^2+16x-3 |
|
| 41535 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = logarit của 13-x |
|
| 41536 |
Tìm Trục Đối Xứng |
h(x)=-3x^2-12x+1 |
|
| 41537 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+2x-15 |
|
| 41538 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=9-(x-1)^2 |
|
| 41539 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-x^2-8x-11 |
|
| 41540 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
p(x)=2x-1 |
|
| 41541 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
p(x)=2x-5 |
|
| 41542 |
Tìm Trục Đối Xứng |
8x^2+16x-7 |
|
| 41543 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
h(x)=-3x^2 |
|
| 41544 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
h(x) = logarit của x |
|
| 41545 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(1/4)^x |
|
| 41546 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2^x-1 |
|
| 41547 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=6x^2-60x+147 |
|
| 41548 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=3x^2-12x+5 |
|
| 41549 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
x^2 |
|
| 41550 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-x^2-6x-16 |
|
| 41551 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=5x^2+10x-3 |
|
| 41552 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=2x^2-10x+14 |
|
| 41553 |
Rút gọn |
(13x^2+5x)+8x^2 |
|
| 41554 |
Rút gọn |
((m^5n^5)^(1/6))/(3(mn)^(-1/6)) |
|
| 41555 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-8x+4 |
|
| 41556 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=3^(x+3) |
|
| 41557 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=5^(x-2) |
|
| 41558 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=x^2-14x-1 |
|
| 41559 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=4^(x-1) |
|
| 41560 |
Tìm Trục Đối Xứng |
5x^2+15x-2 |
|
| 41561 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-3x^2-30x-63 |
|
| 41562 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=x^2+8 |
|
| 41563 |
Vẽ Đồ Thị |
x=2/5y |
|
| 41564 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+4x+4=25 |
|
| 41565 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=2x^2+6x-5 |
|
| 41566 |
Vẽ Đồ Thị |
x=(y-3)^2 |
|
| 41567 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=(x+4)^2+5 |
|
| 41568 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-x^2-4x-8 |
|
| 41569 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y=-3 |
|
| 41570 |
Tìm Trục Đối Xứng |
-4x^2+32x-59 |
|
| 41571 |
Ước Tính |
e^(- logarit tự nhiên của 2) |
|
| 41572 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=4(x-1)^2-3 |
|
| 41573 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=3x^2-14x-5 |
|
| 41574 |
Rút gọn |
60/5(7-5) |
|
| 41575 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của x^2)( căn bậc bốn của x) |
|
| 41576 |
Vẽ Đồ Thị |
x=-7y |
|
| 41577 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3-2a^2-35a |
|
| 41578 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y<2 |
|
| 41579 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y>-4 |
|
| 41580 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2+14x+33 |
|
| 41581 |
Vẽ Đồ Thị |
x-5 |
|
| 41582 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2-3x-1 |
|
| 41583 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-2)^2-2 |
|
| 41584 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(x-3)^2+2 |
|
| 41585 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2+9x+18 |
|
| 41586 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-5)^2-2 |
|
| 41587 |
Tìm Trục Đối Xứng |
-3x^2+6x-1 |
|
| 41588 |
Rút gọn |
(2x+5)/(x^2-3x)-(3x+5)/(x^3-9x)-(x+1)/(x^2-9) |
|
| 41589 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|x-3|+4 |
|
| 41590 |
Vẽ Đồ Thị |
y=0.5^x |
|
| 41591 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-|x+4| |
|
| 41592 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-x^2+4x-13 |
|
| 41593 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2*(x-4)^2-2 |
|
| 41594 |
Vẽ Đồ Thị |
y+3x=6 |
|
| 41595 |
Tìm Trục Đối Xứng |
6x-x^2-5 |
|
| 41596 |
Rút gọn |
-8 căn bậc hai của 24k^3 |
|
| 41597 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2-20x-42 |
|
| 41598 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-x^2+2x-7 |
|
| 41599 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2/7=(6x)/(4x+17) |
|
| 41600 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
f(x)=4^x |
|