Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41501 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 49 | |
| 41502 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y+3)^2=18 | |
| 41503 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 8 | |
| 41504 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y+5)^2=9 | |
| 41505 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-4)^2=9 | |
| 41506 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (4,5) | |
| 41507 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-2)^2=16 | |
| 41508 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,4) | |
| 41509 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-4)^2+(y-3)^2=9 | |
| 41510 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (1,4) | |
| 41511 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y+4)^2=5^2 | |
| 41512 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (1,-2) | |
| 41513 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0)^2+(y-1)^2=1^2 | |
| 41514 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,8) | |
| 41515 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+4)^2+(y-2)^2=16 | |
| 41516 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2+8 | |
| 41517 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=5x^2+10x-2 | |
| 41518 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x+2-3 | |
| 41519 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-4x-6 | |
| 41520 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 2x | |
| 41521 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2(x-1)^2-4 | |
| 41522 | Rút gọn | (5- căn bậc hai của 7)/(9- căn bậc hai của 14) | |
| 41523 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2(x-7)^2+8 | |
| 41524 | Tìm Đối Xứng | y=x^3 | |
| 41525 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3 | |
| 41526 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3-4 | |
| 41527 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=8x^2+16x-3 | |
| 41528 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 13-x | |
| 41529 | Tìm Trục Đối Xứng | h(x)=-3x^2-12x+1 | |
| 41530 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2x-15 | |
| 41531 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=9-(x-1)^2 | |
| 41532 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-8x-11 | |
| 41533 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=2x-1 | |
| 41534 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=2x-5 | |
| 41535 | Tìm Trục Đối Xứng | 8x^2+16x-7 | |
| 41536 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x)=-3x^2 | |
| 41537 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x) = logarit của x | |
| 41538 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(1/4)^x | |
| 41539 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2^x-1 | |
| 41540 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=6x^2-60x+147 | |
| 41541 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=3x^2-12x+5 | |
| 41542 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^2 | |
| 41543 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-6x-16 | |
| 41544 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=5x^2+10x-3 | |
| 41545 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-10x+14 | |
| 41546 | Rút gọn | (13x^2+5x)+8x^2 | |
| 41547 | Rút gọn | ((m^5n^5)^(1/6))/(3(mn)^(-1/6)) | |
| 41548 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-8x+4 | |
| 41549 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=3^(x+3) | |
| 41550 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=5^(x-2) | |
| 41551 | Tìm Trục Đối Xứng | g(x)=x^2-14x-1 | |
| 41552 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=4^(x-1) | |
| 41553 | Tìm Trục Đối Xứng | 5x^2+15x-2 | |
| 41554 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-3x^2-30x-63 | |
| 41555 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=x^2+8 | |
| 41556 | Vẽ Đồ Thị | x=2/5y | |
| 41557 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4x+4=25 | |
| 41558 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+6x-5 | |
| 41559 | Vẽ Đồ Thị | x=(y-3)^2 | |
| 41560 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+4)^2+5 | |
| 41561 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-4x-8 | |
| 41562 | Vẽ Đồ Thị | x+2y=-3 | |
| 41563 | Tìm Trục Đối Xứng | -4x^2+32x-59 | |
| 41564 | Ước Tính | e^(- logarit tự nhiên của 2) | |
| 41565 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=4(x-1)^2-3 | |
| 41566 | Tìm Trục Đối Xứng | g(x)=3x^2-14x-5 | |
| 41567 | Rút gọn | 60/5(7-5) | |
| 41568 | Rút gọn | ( căn bậc năm của x^2)( căn bậc bốn của x) | |
| 41569 | Vẽ Đồ Thị | x=-7y | |
| 41570 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-2a^2-35a | |
| 41571 | Vẽ Đồ Thị | x-y<2 | |
| 41572 | Vẽ Đồ Thị | x-y>-4 | |
| 41573 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+14x+33 | |
| 41574 | Vẽ Đồ Thị | x-5 | |
| 41575 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-3x-1 | |
| 41576 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-2)^2-2 | |
| 41577 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x-3)^2+2 | |
| 41578 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+9x+18 | |
| 41579 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-5)^2-2 | |
| 41580 | Tìm Trục Đối Xứng | -3x^2+6x-1 | |
| 41581 | Rút gọn | (2x+5)/(x^2-3x)-(3x+5)/(x^3-9x)-(x+1)/(x^2-9) | |
| 41582 | Vẽ Đồ Thị | y=|x-3|+4 | |
| 41583 | Vẽ Đồ Thị | y=0.5^x | |
| 41584 | Vẽ Đồ Thị | y=-|x+4| | |
| 41585 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2+4x-13 | |
| 41586 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2*(x-4)^2-2 | |
| 41587 | Vẽ Đồ Thị | y+3x=6 | |
| 41588 | Tìm Trục Đối Xứng | 6x-x^2-5 | |
| 41589 | Rút gọn | -8 căn bậc hai của 24k^3 | |
| 41590 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2x^2-20x-42 | |
| 41591 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2+2x-7 | |
| 41592 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2/7=(6x)/(4x+17) | |
| 41593 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=4^x | |
| 41594 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=5x^2+80x-1 | |
| 41595 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+4x-12 | |
| 41596 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+14x+7 | |
| 41597 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+9)(x-21) | |
| 41598 | Vẽ Đồ Thị | F(x) = square root of x+5 | |
| 41599 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-6x-13 | |
| 41600 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of x+7 |