Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41401 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,-7) , (4,-5) | , |
| 41402 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,8) , (12,11) | , |
| 41403 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 5) | |
| 41404 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5 căn bậc hai của 2,7 căn bậc hai của 5) , ( căn bậc hai của 2,- căn bậc hai của 5) | , |
| 41405 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 13) | |
| 41406 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3 căn bậc hai của 2,7 căn bậc hai của 3) , ( căn bậc hai của 2,- căn bậc hai của 3) | , |
| 41407 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -192)/( căn bậc hai của -64) | |
| 41408 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,2) , (2,0) | |
| 41409 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-8) , (1,1) | |
| 41410 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (21,16) , (9,11) | |
| 41411 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 20000 | |
| 41412 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000466146 | |
| 41413 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,5) , (9,8) | |
| 41414 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x-2=17 | |
| 41415 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,3) , (7,3) | |
| 41416 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x-4 | |
| 41417 | Ước Tính | căn bậc ba của 28 | |
| 41418 | Ước Tính | căn bậc bốn của 16/27 | |
| 41419 | Ước Tính | căn bậc ba của -80 | |
| 41420 | Ước Tính | căn bậc năm của 0.00032 | |
| 41421 | Ước Tính | - căn bậc năm của 3125 | |
| 41422 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (5,2) | |
| 41423 | Ước Tính | - căn bậc bốn của -16 | |
| 41424 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (5,4) | |
| 41425 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 108 | |
| 41426 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | ( căn bậc hai của 2,0) , (0,- căn bậc hai của 2) | |
| 41427 | Ước Tính | 16 căn bậc hai của 2 | |
| 41428 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,0) , (5,-8) | |
| 41429 | Ước Tính | 2 căn bậc ba của 2 | |
| 41430 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,3) , (5,-3) | |
| 41431 | Ước Tính | 3( căn bậc hai của 2)^2 | |
| 41432 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,4) , (0,-4) | |
| 41433 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 729 | |
| 41434 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,2.5) , (3,-2) | |
| 41435 | Ước Tính | 3 căn bậc ba của 3 | |
| 41436 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,4) , (6,-5) | |
| 41437 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 45 | |
| 41438 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,6) , (2,1) | |
| 41439 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 4 | |
| 41440 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,4) , (1,-3) | |
| 41441 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 54 | |
| 41442 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (10,-8) , (4,0) | |
| 41443 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,4) , (5,-1) | |
| 41444 | Ước Tính | 5/(3- căn bậc hai của 2) | |
| 41445 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-7) , (5,5) | |
| 41446 | Ước Tính | 7/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 41447 | Ước Tính | 8/( căn bậc ba của 3) | |
| 41448 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,2) , (4,1) | |
| 41449 | Ước Tính | căn bậc hai của 144/49 | |
| 41450 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,-5) , (-4,-9) | |
| 41451 | Ước Tính | căn bậc hai của 13/3 | |
| 41452 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,7) , (1,0) | |
| 41453 | Ước Tính | căn bậc hai của 20/45 | |
| 41454 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-6) , (-7,-1) | |
| 41455 | Ước Tính | căn bậc hai của 64/16 | |
| 41456 | Ước Tính | căn bậc hai của 64/169 | |
| 41457 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (67,95) , (-9,-3) | , |
| 41458 | Ước Tính | căn bậc hai của 60/5 | |
| 41459 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,7) , (3,9) | , |
| 41460 | Ước Tính | - căn bậc hai của 9/49 | |
| 41461 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,11) , (13,17) | |
| 41462 | Ước Tính | căn bậc hai của 0.0121 | |
| 41463 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,4) , (5,4) | , |
| 41464 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-7) , (-10,3) | |
| 41465 | Ước Tính | căn bậc ba của 27^4 | |
| 41466 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7.7,6.3) , (1.7,-1.7) | |
| 41467 | Ước Tính | căn bậc ba của 216/125 | |
| 41468 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,3) , (8,4) | |
| 41469 | Ước Tính | căn bậc ba của 1/4 | |
| 41470 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-3) , (-2,3) | |
| 41471 | Ước Tính | căn bậc ba của 1/343 | |
| 41472 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,10) , (-1,-2) | |
| 41473 | Ước Tính | căn bậc ba của -0.027 | |
| 41474 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-10) , (9,9) | |
| 41475 | Ước Tính | căn bậc ba của 1080 | |
| 41476 | Ước Tính | căn bậc hai của 87 | |
| 41477 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,8) , (-1,9) | |
| 41478 | Ước Tính | căn bậc hai của -5 căn bậc hai của -45 | |
| 41479 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/64 | |
| 41480 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (38,30) , (14,20) | |
| 41481 | Ước Tính | căn bậc hai của 5-1 | |
| 41482 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (37,19) , (19,-5) | |
| 41483 | Ước Tính | căn bậc hai của -47 | |
| 41484 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,0) , (1,2) | |
| 41485 | Rút gọn | (3/(x-1)-4)/(2-2/(x-1)) | |
| 41486 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (9,-12) | , |
| 41487 | Ước Tính | căn bậc hai của 64+36 | |
| 41488 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,4) , (3,0) | |
| 41489 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,4) , (5,0) | |
| 41490 | Ước Tính | căn bậc hai của 313 | |
| 41491 | Ước Tính | căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 11) | |
| 41492 | Ước Tính | căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 3) | |
| 41493 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,12) , (1,0) | |
| 41494 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,12) , (6,7) | |
| 41495 | Ước Tính | - căn bậc hai của -108 | |
| 41496 | Ước Tính | căn bậc hai của 15( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5) | |
| 41497 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,6) , (8,9) | |
| 41498 | Ước Tính | căn bậc hai của 198 | |
| 41499 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 144 | |
| 41500 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,5) , (3,2) |