| 41401 |
Tìm a,b,c |
8=12x-3x^2 |
|
| 41402 |
Ước Tính |
(3+ căn bậc hai của 18)/(4 căn bậc hai của 12) |
|
| 41403 |
Tìm a,b,c |
9x^2-3x=18 |
|
| 41404 |
Tìm a,b,c |
5x^2+1=9 |
|
| 41405 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(9,-9) , (-6,-7) |
|
| 41406 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
c=(7,-4) d=(-8,-5) |
|
| 41407 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 36)/( căn bậc hai của 4) |
|
| 41408 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-9,-7) , (4,-5) |
, |
| 41409 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,8) , (12,11) |
, |
| 41410 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 41411 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(5 căn bậc hai của 2,7 căn bậc hai của 5) , ( căn bậc hai của 2,- căn bậc hai của 5) |
, |
| 41412 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 13) |
|
| 41413 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3 căn bậc hai của 2,7 căn bậc hai của 3) , ( căn bậc hai của 2,- căn bậc hai của 3) |
, |
| 41414 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của -192)/( căn bậc hai của -64) |
|
| 41415 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,2) , (2,0) |
|
| 41416 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,-8) , (1,1) |
|
| 41417 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(21,16) , (9,11) |
|
| 41418 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
20000 |
|
| 41419 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.000466146 |
|
| 41420 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,5) , (9,8) |
|
| 41421 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-10x-2=17 |
|
| 41422 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,3) , (7,3) |
|
| 41423 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=2x-4 |
|
| 41424 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 28 |
|
| 41425 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 16/27 |
|
| 41426 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -80 |
|
| 41427 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 0.00032 |
|
| 41428 |
Ước Tính |
- căn bậc năm của 3125 |
|
| 41429 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (5,2) |
|
| 41430 |
Ước Tính |
- căn bậc bốn của -16 |
|
| 41431 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (5,4) |
|
| 41432 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 108 |
|
| 41433 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
( căn bậc hai của 2,0) , (0,- căn bậc hai của 2) |
|
| 41434 |
Ước Tính |
16 căn bậc hai của 2 |
|
| 41435 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,0) , (5,-8) |
|
| 41436 |
Ước Tính |
2 căn bậc ba của 2 |
|
| 41437 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,3) , (5,-3) |
|
| 41438 |
Ước Tính |
3( căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 41439 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,4) , (0,-4) |
|
| 41440 |
Ước Tính |
3 căn bậc hai của 729 |
|
| 41441 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,2.5) , (3,-2) |
|
| 41442 |
Ước Tính |
3 căn bậc ba của 3 |
|
| 41443 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,4) , (6,-5) |
|
| 41444 |
Ước Tính |
4 căn bậc hai của 45 |
|
| 41445 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,6) , (2,1) |
|
| 41446 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 4 |
|
| 41447 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,4) , (1,-3) |
|
| 41448 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 54 |
|
| 41449 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(10,-8) , (4,0) |
|
| 41450 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,4) , (5,-1) |
|
| 41451 |
Ước Tính |
5/(3- căn bậc hai của 2) |
|
| 41452 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,-7) , (5,5) |
|
| 41453 |
Ước Tính |
7/(4- căn bậc hai của 3) |
|
| 41454 |
Ước Tính |
8/( căn bậc ba của 3) |
|
| 41455 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,2) , (4,1) |
|
| 41456 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 144/49 |
|
| 41457 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,-5) , (-4,-9) |
|
| 41458 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 13/3 |
|
| 41459 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,7) , (1,0) |
|
| 41460 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 20/45 |
|
| 41461 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-6) , (-7,-1) |
|
| 41462 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 64/16 |
|
| 41463 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 64/169 |
|
| 41464 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(67,95) , (-9,-3) |
, |
| 41465 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 60/5 |
|
| 41466 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,7) , (3,9) |
, |
| 41467 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 9/49 |
|
| 41468 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7,11) , (13,17) |
|
| 41469 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0.0121 |
|
| 41470 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,4) , (5,4) |
, |
| 41471 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,-7) , (-10,3) |
|
| 41472 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 27^4 |
|
| 41473 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7.7,6.3) , (1.7,-1.7) |
|
| 41474 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 216/125 |
|
| 41475 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,3) , (8,4) |
|
| 41476 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 1/4 |
|
| 41477 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-3) , (-2,3) |
|
| 41478 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 1/343 |
|
| 41479 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,10) , (-1,-2) |
|
| 41480 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -0.027 |
|
| 41481 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-10) , (9,9) |
|
| 41482 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 1080 |
|
| 41483 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 87 |
|
| 41484 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,8) , (-1,9) |
|
| 41485 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -5 căn bậc hai của -45 |
|
| 41486 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/64 |
|
| 41487 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(38,30) , (14,20) |
|
| 41488 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5-1 |
|
| 41489 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(37,19) , (19,-5) |
|
| 41490 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -47 |
|
| 41491 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,0) , (1,2) |
|
| 41492 |
Rút gọn |
(3/(x-1)-4)/(2-2/(x-1)) |
|
| 41493 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (9,-12) |
, |
| 41494 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 64+36 |
|
| 41495 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,4) , (3,0) |
|
| 41496 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,4) , (5,0) |
|
| 41497 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 313 |
|
| 41498 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 11) |
|
| 41499 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 3) |
|
| 41500 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,12) , (1,0) |
|