Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41201 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.3*10^-3 | |
| 41202 | Đơn Giản Phân Số | 7/4 | |
| 41203 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^7 | |
| 41204 | Đơn Giản Phân Số | 5/7 | |
| 41205 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.7*10^5 | |
| 41206 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.6*10^8 | |
| 41207 | Phân Tích Nhân Tử | 4n^2+28n+49 | |
| 41208 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.6*10^-8 | |
| 41209 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 145 | |
| 41210 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8*10^7 | |
| 41211 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 288 | |
| 41212 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.1*10^3 | |
| 41213 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 289 | |
| 41214 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.77*10^7 | |
| 41215 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 74 | |
| 41216 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.6*10^-3 | |
| 41217 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 555 | |
| 41218 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.9*10^-3 | |
| 41219 | Ước Tính | 9-(-6) | |
| 41220 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.9*10^6 | |
| 41221 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.7*10^-1 | |
| 41222 | Ước Tính | -9-1 | |
| 41223 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4*10^0 | |
| 41224 | Ước Tính | cos(150) | |
| 41225 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.72*10^3 | |
| 41226 | Ước Tính | cos(pi/6) | |
| 41227 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.4*10^-4 | |
| 41228 | Ước Tính | sin(pi/6) | |
| 41229 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.4*10^4 | |
| 41230 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.49*10^-4 | |
| 41231 | Ước Tính | tan(45) | |
| 41232 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.53*10^-6 | |
| 41233 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=5x^2+9x+4 | |
| 41234 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.6*10^-4 | |
| 41235 | Rút gọn | - căn bậc hai của -50 | |
| 41236 | Giải x | 5-4(1-x)<=4 | |
| 41237 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.9*10^2 | |
| 41238 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.01*10^-2 | |
| 41239 | Ước Tính | -5-(-5) | |
| 41240 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.23*10^-4 | |
| 41241 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.29*10^-5 | |
| 41242 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.9*10^-2 | |
| 41243 | Rút gọn | xyz*1/(xyz) | |
| 41244 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.2*10^-7 | |
| 41245 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 24*(2 căn bậc hai của 28) | |
| 41246 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -8.31*10^-5 | |
| 41247 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4.33 | |
| 41248 | Ước Tính | 6 3/4 | |
| 41249 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.666 | |
| 41250 | Ước Tính | 6*-6 | |
| 41251 | Ước Tính | 6-(-2) | |
| 41252 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 14.5 | |
| 41253 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.74 | |
| 41254 | Ước Tính | 60*2 | |
| 41255 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 2.333337 | |
| 41256 | Ước Tính | -7-(-8) | |
| 41257 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.6% | |
| 41258 | Ước Tính | 7 3/4 | |
| 41259 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 47.5 | |
| 41260 | Ước Tính | 7-12 | |
| 41261 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.1 | |
| 41262 | Ước Tính | 8-(-6) | |
| 41263 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.3333333333 | |
| 41264 | Ước Tính | 8-(-2) | |
| 41265 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 12.6 | |
| 41266 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 2.625 | |
| 41267 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.6875 | |
| 41268 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.375 | |
| 41269 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.09375 | |
| 41270 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -2.8 | |
| 41271 | Ước Tính | 8*3.14 | |
| 41272 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 2.52 | |
| 41273 | Ước Tính | 8*3/4 | |
| 41274 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.666667 | |
| 41275 | Giải x | x/2-6=y | |
| 41276 | Giải x | 5^x=81.2 | |
| 41277 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 112% | |
| 41278 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+4 | |
| 41279 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 6.4% | |
| 41280 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 13.4 | |
| 41281 | Tìm Đỉnh | y=-3x^2+6x-4 | |
| 41282 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 2:1 | |
| 41283 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.06 | |
| 41284 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+2 | |
| 41285 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.38 | |
| 41286 | Tìm Đỉnh | y=x^2-2x+7 | |
| 41287 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 87% | |
| 41288 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-4x+2 | |
| 41289 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.391 | |
| 41290 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-4x-5 | |
| 41291 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.6666666667 | |
| 41292 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+8x-6 | |
| 41293 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 5.04 | |
| 41294 | Tìm Đỉnh | y=2(x-3)^2+4 | |
| 41295 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.16667 | |
| 41296 | Tìm Đỉnh | y=-(x+2)(x-4) | |
| 41297 | Tìm Đỉnh | y=(x+5)(x+4) | |
| 41298 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.084 | |
| 41299 | Tìm Đỉnh | y=x^2+5x-1 | |
| 41300 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.13 |