| 41201 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
8.1*10^-3 |
|
| 41202 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
26% |
|
| 41203 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
-9.06*10^-6 |
|
| 41204 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
125% |
|
| 41205 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.2*10^2 |
|
| 41206 |
Đơn Giản Phân Số |
-5/2 |
|
| 41207 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
6.3*10^-3 |
|
| 41208 |
Đơn Giản Phân Số |
7/4 |
|
| 41209 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.6*10^7 |
|
| 41210 |
Đơn Giản Phân Số |
5/7 |
|
| 41211 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
2.7*10^5 |
|
| 41212 |
Đơn Giản Phân Số |
5/9 |
|
| 41213 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
8.6*10^8 |
|
| 41214 |
Phân Tích Nhân Tử |
4n^2+28n+49 |
|
| 41215 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
8.6*10^-8 |
|
| 41216 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
145 |
|
| 41217 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
8*10^7 |
|
| 41218 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
288 |
|
| 41219 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
3.1*10^3 |
|
| 41220 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
289 |
|
| 41221 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
3.77*10^7 |
|
| 41222 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
74 |
|
| 41223 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
2.6*10^-3 |
|
| 41224 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
555 |
|
| 41225 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.9*10^-3 |
|
| 41226 |
Ước Tính |
9-(-6) |
|
| 41227 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.9*10^6 |
|
| 41228 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
6.7*10^-1 |
|
| 41229 |
Ước Tính |
-9-1 |
|
| 41230 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
4*10^0 |
|
| 41231 |
Ước Tính |
cos(150) |
|
| 41232 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.72*10^3 |
|
| 41233 |
Ước Tính |
cos(pi/6) |
|
| 41234 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
7.4*10^-4 |
|
| 41235 |
Ước Tính |
sin(pi/6) |
|
| 41236 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
8.4*10^4 |
|
| 41237 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
6.49*10^-4 |
|
| 41238 |
Ước Tính |
tan(45) |
|
| 41239 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
6.53*10^-6 |
|
| 41240 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
g(x)=5x^2+9x+4 |
|
| 41241 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.6*10^-4 |
|
| 41242 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của -50 |
|
| 41243 |
Giải x |
5-4(1-x)<=4 |
|
| 41244 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
4.9*10^2 |
|
| 41245 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
2.01*10^-2 |
|
| 41246 |
Ước Tính |
-5-(-5) |
|
| 41247 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
9.23*10^-4 |
|
| 41248 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
4.29*10^-5 |
|
| 41249 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
2.9*10^-2 |
|
| 41250 |
Rút gọn |
xyz*1/(xyz) |
|
| 41251 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
3.2*10^-7 |
|
| 41252 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 24*(2 căn bậc hai của 28) |
|
| 41253 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
-8.31*10^-5 |
|
| 41254 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
4.33 |
|
| 41255 |
Ước Tính |
6 3/4 |
|
| 41256 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.666 |
|
| 41257 |
Ước Tính |
6*-6 |
|
| 41258 |
Ước Tính |
6-(-2) |
|
| 41259 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
14.5 |
|
| 41260 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.74 |
|
| 41261 |
Ước Tính |
60*2 |
|
| 41262 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
2.333337 |
|
| 41263 |
Ước Tính |
-7-(-8) |
|
| 41264 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.6% |
|
| 41265 |
Ước Tính |
7 3/4 |
|
| 41266 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
47.5 |
|
| 41267 |
Ước Tính |
7-12 |
|
| 41268 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
-0.1 |
|
| 41269 |
Ước Tính |
8-(-6) |
|
| 41270 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.3333333333 |
|
| 41271 |
Ước Tính |
8-(-2) |
|
| 41272 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
12.6 |
|
| 41273 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
2.625 |
|
| 41274 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.6875 |
|
| 41275 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
-0.375 |
|
| 41276 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.09375 |
|
| 41277 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
-2.8 |
|
| 41278 |
Ước Tính |
8*3.14 |
|
| 41279 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
2.52 |
|
| 41280 |
Ước Tính |
8*3/4 |
|
| 41281 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.666667 |
|
| 41282 |
Giải x |
x/2-6=y |
|
| 41283 |
Giải x |
5^x=81.2 |
|
| 41284 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
112% |
|
| 41285 |
Tìm Đỉnh |
y=3x^2+4 |
|
| 41286 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
6.4% |
|
| 41287 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
13.4 |
|
| 41288 |
Tìm Đỉnh |
y=-3x^2+6x-4 |
|
| 41289 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
2:1 |
|
| 41290 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.06 |
|
| 41291 |
Tìm Đỉnh |
y=3x^2+2 |
|
| 41292 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.38 |
|
| 41293 |
Tìm Đỉnh |
y=x^2-2x+7 |
|
| 41294 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
87% |
|
| 41295 |
Tìm Đỉnh |
y=-x^2-4x+2 |
|
| 41296 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.391 |
|
| 41297 |
Tìm Đỉnh |
y=-x^2-4x-5 |
|
| 41298 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.6666666667 |
|
| 41299 |
Tìm Đỉnh |
y=-2x^2+8x-6 |
|
| 41300 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
5.04 |
|