| 41001 |
Ước Tính |
3/5-1/4 |
|
| 41002 |
Kết Hợp |
5x-3y-8x-4y |
|
| 41003 |
Kết Hợp |
5-6i+6-2i |
|
| 41004 |
Kết Hợp |
5x-3x |
|
| 41005 |
Ước Tính |
36/13 |
|
| 41006 |
Kết Hợp |
1/7-3(3/7x-2/7) |
|
| 41007 |
Ước Tính |
35/40 |
|
| 41008 |
Kết Hợp |
(8x^2-9y^2-4x)+(x^2-3y^2-7x) |
|
| 41009 |
Ước Tính |
32^(-2/5) |
|
| 41010 |
Kết Hợp |
8 căn bậc ba của a^4b^3c^2-14ab căn bậc ba của ac^2 |
|
| 41011 |
Kết Hợp |
(5g+3h+4)*2 |
|
| 41012 |
Ước Tính |
-4/-1 |
|
| 41013 |
Kết Hợp |
2/5x-4/5-3/5x |
|
| 41014 |
Kết Hợp |
19-6(-k+4) |
|
| 41015 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-16x^2+195x-87 |
|
| 41016 |
Ước Tính |
1-(-5) |
|
| 41017 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 18 |
|
| 41018 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 32* căn bậc hai của 50 |
|
| 41019 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 36- căn bậc hai của 100 |
|
| 41020 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 45+2 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 20-2 căn bậc hai của 6 |
|
| 41021 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 70 |
|
| 41022 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+16x+34 |
|
| 41023 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -64* căn bậc hai của -75 |
|
| 41024 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
10x^2-2x-3 |
|
| 41025 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 6 |
|
| 41026 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 25* căn bậc ba của 5 |
|
| 41027 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
3t^2-9t-84 |
|
| 41028 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 48 |
|
| 41029 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
h=61-6t-5t^2 |
|
| 41030 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 75+2 căn bậc hai của 48-5 căn bậc hai của 3 |
|
| 41031 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+36x+42 |
|
| 41032 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 72- căn bậc hai của 50 |
|
| 41033 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 3 |
|
| 41034 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -25 |
|
| 41035 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -15* căn bậc hai của -10 |
|
| 41036 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-16t^2+200t+50 |
|
| 41037 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2* căn bậc năm của 5 |
|
| 41038 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-16t^2+32t+104 |
|
| 41039 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-4x-12=0 |
|
| 41040 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 180- căn bậc hai của 125 |
|
| 41041 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-3x^2+7x-9 |
|
| 41042 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -25* căn bậc hai của -4 |
|
| 41043 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 27-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 41044 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2=8-9x |
|
| 41045 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
16x^2-201x+93 |
|
| 41046 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 125-2 căn bậc hai của 20 |
|
| 41047 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 75 |
|
| 41048 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -15 |
|
| 41049 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -3 |
|
| 41050 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 108- căn bậc hai của 75 |
|
| 41051 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-14x+50 |
|
| 41052 |
Ước Tính |
i^26 |
|
| 41053 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
6x^2+12x-7 |
|
| 41054 |
Ước Tính |
i^41 |
|
| 41055 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
7x^2-x-7 |
|
| 41056 |
Ước Tính |
i^39 |
|
| 41057 |
Ước Tính |
i^33 |
|
| 41058 |
Ước Tính |
1÷0 |
|
| 41059 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+8x+32 |
|
| 41060 |
Ước Tính |
10*5 |
|
| 41061 |
Ước Tính |
11*2 |
|
| 41062 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+3x-100 |
|
| 41063 |
Ước Tính |
-10-4 |
|
| 41064 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-10x+15 |
|
| 41065 |
Ước Tính |
-12 căn bậc hai của 12-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 41066 |
Ước Tính |
12-4 |
|
| 41067 |
Ước Tính |
12*10 |
|
| 41068 |
Ước Tính |
12*14 |
|
| 41069 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-16x+63 |
|
| 41070 |
Ước Tính |
1-10 |
|
| 41071 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-4.9x^2+33.6x+4.9 |
|
| 41072 |
Ước Tính |
60/2 |
|
| 41073 |
Ước Tính |
6/(3/4) |
|
| 41074 |
Ước Tính |
50/2 |
|
| 41075 |
Ước Tính |
50/5 |
|
| 41076 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-x^2-6x+1 |
|
| 41077 |
Ước Tính |
5^( căn bậc hai của 6) |
|
| 41078 |
Ước Tính |
5^1.7 |
|
| 41079 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2+19m+70 |
|
| 41080 |
Ước Tính |
5/6-1/3*5/8 |
|
| 41081 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-x+6 |
|
| 41082 |
Ước Tính |
5/17 |
|
| 41083 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-16x^2+255 |
|
| 41084 |
Ước Tính |
(5!)/(2!) |
|
| 41085 |
Ước Tính |
48/7 |
|
| 41086 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
w^2-5w |
|
| 41087 |
Ước Tính |
70/100 |
|
| 41088 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
h=43-4t-5t^2 |
|
| 41089 |
Ước Tính |
65/100 |
|
| 41090 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
-4.9t^2+28.7t+4.2 |
|
| 41091 |
Ước Tính |
64^(3/6) |
|
| 41092 |
Ước Tính |
625^(-3/4) |
|
| 41093 |
Ước Tính |
7/13 |
|
| 41094 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-4x-14 |
|
| 41095 |
Ước Tính |
7/18 |
|
| 41096 |
Ước Tính |
(7!)/(2!) |
|
| 41097 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
9.24*10^7 |
|
| 41098 |
Ước Tính |
8/13 |
|
| 41099 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.0*10^-14 |
|
| 41100 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.2*10^-3 |
|