Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41001 | Ước Tính | 35/40 | |
| 41002 | Kết Hợp | (8x^2-9y^2-4x)+(x^2-3y^2-7x) | |
| 41003 | Ước Tính | 32^(-2/5) | |
| 41004 | Kết Hợp | 8 căn bậc ba của a^4b^3c^2-14ab căn bậc ba của ac^2 | |
| 41005 | Kết Hợp | (5g+3h+4)*2 | |
| 41006 | Ước Tính | -4/-1 | |
| 41007 | Kết Hợp | 2/5x-4/5-3/5x | |
| 41008 | Kết Hợp | 19-6(-k+4) | |
| 41009 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+195x-87 | |
| 41010 | Ước Tính | 1-(-5) | |
| 41011 | Ước Tính | căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 18 | |
| 41012 | Ước Tính | căn bậc hai của 32* căn bậc hai của 50 | |
| 41013 | Ước Tính | căn bậc hai của 36- căn bậc hai của 100 | |
| 41014 | Ước Tính | - căn bậc hai của 45+2 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 20-2 căn bậc hai của 6 | |
| 41015 | Ước Tính | căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 70 | |
| 41016 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+16x+34 | |
| 41017 | Ước Tính | căn bậc hai của -64* căn bậc hai của -75 | |
| 41018 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2-2x-3 | |
| 41019 | Ước Tính | căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 6 | |
| 41020 | Ước Tính | căn bậc ba của 25* căn bậc ba của 5 | |
| 41021 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3t^2-9t-84 | |
| 41022 | Ước Tính | căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 48 | |
| 41023 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=61-6t-5t^2 | |
| 41024 | Ước Tính | căn bậc hai của 75+2 căn bậc hai của 48-5 căn bậc hai của 3 | |
| 41025 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+36x+42 | |
| 41026 | Ước Tính | căn bậc hai của 72- căn bậc hai của 50 | |
| 41027 | Ước Tính | căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 3 | |
| 41028 | Ước Tính | căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -25 | |
| 41029 | Ước Tính | căn bậc hai của -15* căn bậc hai của -10 | |
| 41030 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+200t+50 | |
| 41031 | Ước Tính | căn bậc hai của 2* căn bậc năm của 5 | |
| 41032 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+32t+104 | |
| 41033 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-4x-12=0 | |
| 41034 | Ước Tính | căn bậc hai của 180- căn bậc hai của 125 | |
| 41035 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+7x-9 | |
| 41036 | Ước Tính | căn bậc hai của -25* căn bậc hai của -4 | |
| 41037 | Ước Tính | căn bậc hai của 27-2 căn bậc hai của 3 | |
| 41038 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=8-9x | |
| 41039 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2-201x+93 | |
| 41040 | Ước Tính | căn bậc hai của 125-2 căn bậc hai của 20 | |
| 41041 | Ước Tính | căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 75 | |
| 41042 | Ước Tính | căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -15 | |
| 41043 | Ước Tính | căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -3 | |
| 41044 | Ước Tính | căn bậc hai của 108- căn bậc hai của 75 | |
| 41045 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+50 | |
| 41046 | Ước Tính | i^26 | |
| 41047 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+12x-7 | |
| 41048 | Ước Tính | i^41 | |
| 41049 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-x-7 | |
| 41050 | Ước Tính | i^39 | |
| 41051 | Ước Tính | i^33 | |
| 41052 | Ước Tính | 1÷0 | |
| 41053 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+8x+32 | |
| 41054 | Ước Tính | 10*5 | |
| 41055 | Ước Tính | 11*2 | |
| 41056 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3x-100 | |
| 41057 | Ước Tính | -10-4 | |
| 41058 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x+15 | |
| 41059 | Ước Tính | -12 căn bậc hai của 12-2 căn bậc hai của 3 | |
| 41060 | Ước Tính | 12-4 | |
| 41061 | Ước Tính | 12*10 | |
| 41062 | Ước Tính | 12*14 | |
| 41063 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+63 | |
| 41064 | Ước Tính | 1-10 | |
| 41065 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -4.9x^2+33.6x+4.9 | |
| 41066 | Ước Tính | 60/2 | |
| 41067 | Ước Tính | 6/(3/4) | |
| 41068 | Ước Tính | 50/2 | |
| 41069 | Ước Tính | 50/5 | |
| 41070 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2-6x+1 | |
| 41071 | Ước Tính | 5^( căn bậc hai của 6) | |
| 41072 | Ước Tính | 5^1.7 | |
| 41073 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+19m+70 | |
| 41074 | Ước Tính | 5/6-1/3*5/8 | |
| 41075 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-x+6 | |
| 41076 | Ước Tính | 5/17 | |
| 41077 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+255 | |
| 41078 | Ước Tính | (5!)/(2!) | |
| 41079 | Ước Tính | 48/7 | |
| 41080 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | w^2-5w | |
| 41081 | Ước Tính | 70/100 | |
| 41082 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=43-4t-5t^2 | |
| 41083 | Ước Tính | 65/100 | |
| 41084 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -4.9t^2+28.7t+4.2 | |
| 41085 | Ước Tính | 64^(3/6) | |
| 41086 | Ước Tính | 625^(-3/4) | |
| 41087 | Ước Tính | 7/13 | |
| 41088 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-14 | |
| 41089 | Ước Tính | 7/18 | |
| 41090 | Ước Tính | (7!)/(2!) | |
| 41091 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.24*10^7 | |
| 41092 | Ước Tính | 8/13 | |
| 41093 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.0*10^-14 | |
| 41094 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.2*10^-3 | |
| 41095 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.2*10^3 | |
| 41096 | Ước Tính | 8^7 | |
| 41097 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.5*10^-4 | |
| 41098 | Ước Tính | 81^(1/3) | |
| 41099 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.15*10^5 | |
| 41100 | Ước Tính | 81/16 |