Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40801 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của -9 | |
| 40802 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 91 | |
| 40803 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (12x-yz)^3 | |
| 40804 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 1/32 | |
| 40805 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 19 | |
| 40806 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | ( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 6)^5 | |
| 40807 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 27 | |
| 40808 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+ căn bậc hai của 2)^6 | |
| 40809 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của 32 | |
| 40810 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 36 | |
| 40811 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x^2-6)^2 | |
| 40812 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+y)^13 | |
| 40813 | Ước Tính | logarit cơ số 15 của 1/15 | |
| 40814 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+y)^14 | |
| 40815 | Ước Tính | logarit cơ số 12 của 21 | |
| 40816 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+y)^20 | |
| 40817 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của logarit cơ số 3 của 81 | |
| 40818 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-7)^4 | |
| 40819 | Ước Tính | logarit của (10)^-4 | |
| 40820 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-3y)^13 | |
| 40821 | Ước Tính | ( logarit của 5)/( logarit của 4) | |
| 40822 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-y)^11 | |
| 40823 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 17 | |
| 40824 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+1)^7 | |
| 40825 | Ước Tính | logarit của 82 | |
| 40826 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+y^3)^8 | |
| 40827 | Ước Tính | logarit của 62 | |
| 40828 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2-7y)^3 | |
| 40829 | Ước Tính | logarit của x | |
| 40830 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+1/x)^12 | |
| 40831 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -3x-4y=2 , 8y=-6x-4 | , |
| 40832 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -2x=27-5y , 4y=20+2x | , |
| 40833 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (ax+by)^4 | |
| 40834 | Tìm Độ Dốc | (5,8) , (6,12) | , |
| 40835 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (b-2)^3 | |
| 40836 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (t+h)^3 | |
| 40837 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p-q)^5 | |
| 40838 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p-2)^6 | |
| 40839 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (s-t)^9 | |
| 40840 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | ((x+3)-5)^2 | |
| 40841 | Tìm Góc Phần Tư | (2,-1) | |
| 40842 | Tìm Góc Phần Tư | (-3,0) | |
| 40843 | Tìm Số Dư | (x^3-4x^2-47x+210)÷(x-5) | |
| 40844 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 36 | |
| 40845 | Tìm Số Dư | (x^3-7x-6)÷(x-4) | |
| 40846 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 1/36 | |
| 40847 | Tìm Số Dư | (3x^2-6x+7)/(x-2) | |
| 40848 | Tìm Số Dư | (2x^3-18x+5)/(x-3) | |
| 40849 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit tự nhiên của 3- logarit tự nhiên của 9 | |
| 40850 | Tìm Số Dư | (x^4+4x^3+2x^2+x+4)/(x^2+3x) | |
| 40851 | Tìm Số Dư | (x^3-3x^2-9)/(x+2) | |
| 40852 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+12x=0 | |
| 40853 | Tìm Số Dư | (x^3-4x^2-12x+9)/(x+2) | |
| 40854 | Phân Tích Nhân Tử | x^(2n)+10x^n+16 | |
| 40855 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 8 của 8/y | |
| 40856 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số a của 1 | |
| 40857 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của (x^3y)/(z^7) | |
| 40858 | Tìm Số Dư | (x^3-21x^2+147x-343)÷(x-7) | |
| 40859 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 5x | |
| 40860 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 8 | |
| 40861 | Tìm Số Dư | (7w^4+8w^2-1)÷(w-1/7) | |
| 40862 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 6/y | |
| 40863 | Tìm Số Dư | (b^3-5b^2-2b+8)÷(b-4) | |
| 40864 | Tìm Số Dư | (f(7)-f(3))/4 | |
| 40865 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 1/5 | |
| 40866 | Tìm Số Dư | (x^2+10x+21)÷(x+7) | |
| 40867 | Tìm Số Dư | (3x^3-6x^2+x-30)÷(x-3) | |
| 40868 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 128 | |
| 40869 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 81/y | |
| 40870 | Tìm Số Dư | (2x^3-x^2-48x+15)÷(x-5) | |
| 40871 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 3/y | |
| 40872 | Tìm Số Dư | (2x^3-3x^2+3x-2)/(x+1) | |
| 40873 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 8 | |
| 40874 | Tìm Số Dư | (2x^3+x^2+5x+8)÷(x-4) | |
| 40875 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 13 của 13/y | |
| 40876 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 50+ logarit của 2 | |
| 40877 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 12+1/2* logarit của 7- logarit của 2 | |
| 40878 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 2x+5- logarit của x | |
| 40879 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 14 , 24 , 35 , 37 , 43 , 35 , 45 , 24 , 29 , 41 , 45 , 37 , 19 , 45 , 52 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 40880 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 15 , 51 , 8 , 16 , 43 , 34 , 27 , 11 , 8 , 39 | , , , , , , , , , |
| 40881 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của e^4 | |
| 40882 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 30.8 , 29.9 , 30.0 , 31.0 , 30.1 , 30.5 , 30.7 , 31.0 | , , , , , , , |
| 40883 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x/(x-1)+ logarit tự nhiên của (x+1)/x- logarit tự nhiên của x^2-1 | |
| 40884 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 27 , 21 , 25 , 4 , 32 , 13 , 6 , 33 , 30 | , , , , , , , , |
| 40885 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | |
| 40886 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 15 | |
| 40887 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 1 , 1 , 2 , 4 , 6 , 7 , 7 , 8 , 9 , 10 , 12 , 13 , 17 , 17 , 18 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 40888 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-6x+4y-3=0 | |
| 40889 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | v^2+4v+2 | |
| 40890 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-6x+2y+9=0 | |
| 40891 | Tìm Tâm và Bán kính | 2(x-3)^2+2y^2=8 | |
| 40892 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=14 x=8 | |
| 40893 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=25 x=5 | |
| 40894 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(7- căn bậc hai của 6) | |
| 40895 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 21x^4-x^2+49 | |
| 40896 | Rút gọn | (1-6i)-(-3-8i) | |
| 40897 | Tìm Các Tính Chất | y=2x^2 | |
| 40898 | Ước Tính | (27^(4/3))/(27^(2/3)) | |
| 40899 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^4-x^3+17x^2-9x-9 | |
| 40900 | Ước Tính | (3/4)/(5/6) |