Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
40601 Phân Tích Nhân Tử 6a^2-11a+4
40602 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=0^2-5
40603 Phân Tích Nhân Tử 5x+35
40604 Phân Tích Nhân Tử 64x^2+16xy+y^2
40605 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=0+5
40606 Phân Tích Nhân Tử 64x^2-36
40607 Phân Tích Nhân Tử 64-y^3
40608 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=(1/7)^2
40609 Phân Tích Nhân Tử 6a-9ab+4-6b
40610 Phân Tích Nhân Tử 64-w^2
40611 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(1/2)=-6(1/2)+3
40612 Phân Tích Nhân Tử 64m^2-9y^2
40613 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho -10=-2y+x*6y-3x+11
40614 Phân Tích Nhân Tử 6y^2+13y+6
40615 Phân Tích Nhân Tử 6y^2-y-2
40616 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(3)=-2(3)^2-4
40617 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-11xy-10y^2
40618 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+24x-462
40619 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+29x-5
40620 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+5xy-4y^2
40621 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=3(0)-1
40622 Phân Tích Nhân Tử 6x^3+9x^2+2x+3
40623 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(6)=2*6^2+5 căn bậc hai của 6-2
40624 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-7x+1
40625 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=|0+8|
40626 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+17x-14
40627 Phân Tích Nhân Tử 6p^2+5p-6
40628 Phân Tích Nhân Tử -6k^2-13k-6
40629 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-2)=1/2
40630 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^2-12x+36
40631 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^2-16
40632 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(4)=-3(4)+2
40633 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 36m^3-6m^2p^2-6mp+p^3
40634 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 4+5xy-10y-2x
40635 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(4)=6
40636 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 4st+14t-10s-35
40637 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(5)=-2(5)+1
40638 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-6)=(-6)^3+4(-6)^2-8*-6-10
40639 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=(1/7)^0
40640 Tìm MCNN (g^2)/(9-g^2)+(14+g)/(24g+8g^2)
40641 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(4)=(4+12)/(2(4)-1)
40642 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho q(3)=1/(x^2-9)
40643 Tìm hàm ngược y=9x^2-4
40644 Giải a căn bậc hai của 5a+2- căn bậc hai của 7a-8=0
40645 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(3)=2(3)+5
40646 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(0)=0
40647 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 25x^2
40648 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-2)=2^(-2-2)
40649 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(3)=3^2
40650 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (16x^8)^(1/2)
40651 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (-216)^(2/3)
40652 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(3)=2(3)-5
40653 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=9^2
40654 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(5)=5^2-4
40655 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho logarit cơ số a của 1 , a>1 ,
40656 Hoàn thành Bình Phương x^2+7x
40657 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-2)=6
40658 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 6^(2/5)
40659 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 512^(-1/3)
40660 Quy đổi sang Dạng Căn Thức y^(2/5)
40661 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-2)=3^(-2-1)
40662 Quy đổi sang Dạng Căn Thức x^(2/9)
40663 Tìm Tam Thức Chính Phương z^2-14z+
40664 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5^(3/2)
40665 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+30x+
40666 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5^(3/4)
40667 Tìm Tam Thức Chính Phương r^2+2r
40668 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 343^(-1/3)
40669 Tìm Tam Thức Chính Phương y^2-12y
40670 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 27^(-1/3)
40671 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+24x+ ? ?
40672 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 2^(1/6)
40673 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (y^(3/4))/(y^(1/4))
40674 Tìm Tam Thức Chính Phương y^2+18y
40675 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 10^(1/2)
40676 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |3x-9|>18
40677 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-7/6x
40678 Tìm Tam Thức Chính Phương t^2+18t
40679 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|>-4
40680 Tìm Tam Thức Chính Phương m^2+20m
40681 Tìm Tam Thức Chính Phương k^2-13k
40682 Tìm Tam Thức Chính Phương u^2-10u+n
40683 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-1/4x
40684 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-1/6x+
40685 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 6
40686 Tìm Tam Thức Chính Phương u^2-12u+
40687 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 16x^2
40688 Tìm Tam Thức Chính Phương m^2+12m
40689 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2+5x+6>0
40690 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+14x+y
40691 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-14x+45>0
40692 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-28x
40693 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+10x+n
40694 Tìm Tam Thức Chính Phương 4x^2-28x+c
40695 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+12/5x
40696 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-4x>0
40697 Tìm Tam Thức Chính Phương (3m-5)^2
40698 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng ax^2+bx+c<0
40699 Tìm Tam Thức Chính Phương y^2+5y+n
40700 Chia (7x^4+x+14)/(x+2)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.