Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40401 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-v-6 | |
| 40402 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 b=-7 | |
| 40403 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-5v+6 | |
| 40404 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (3,6) | , |
| 40405 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+2v+1 | |
| 40406 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/7 ; (7,3) | ; |
| 40407 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-2t-35 | |
| 40408 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=4/3 | , |
| 40409 | Phân Tích Nhân Tử | s^4-4096 | |
| 40410 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , b=-4 | , |
| 40411 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+2t-35 | |
| 40412 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=-6 | , |
| 40413 | Rút gọn | 5i^12 | |
| 40414 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 , b=-7 | , |
| 40415 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-4r-77 | |
| 40416 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1 , b=3 | , |
| 40417 | Phân Tích Nhân Tử | r^4-4096 | |
| 40418 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , b=-1/10 | , |
| 40419 | Phân Tích Nhân Tử | r^6-729 | |
| 40420 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9 , (4,7) | , |
| 40421 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9 , (8,9) | , |
| 40422 | Phân Tích Nhân Tử | w^2+3w+2 | |
| 40423 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7 , (1/2,4) | , |
| 40424 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-1/3x+1/36 | |
| 40425 | Phân Tích Nhân Tử | a^4-3a^2-10 | |
| 40426 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-5)^2=9 | |
| 40427 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-10b+24 | |
| 40428 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y-2)^2=36 | |
| 40429 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-121 | |
| 40430 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-11b+24 | |
| 40431 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-2b-63 | |
| 40432 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y-1)^2=16 | |
| 40433 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-9b+14 | |
| 40434 | Phân Tích Nhân Tử | b^2+5b+4 | |
| 40435 | Tìm Tập Xác Định | x/(2x+14)+(x-4)/6=3/(x^2+2x-35) | |
| 40436 | Phân Tích Nhân Tử | d^2-12d+36 | |
| 40437 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-3)^2=36 | |
| 40438 | Phân Tích Nhân Tử | h^2+10h+25 | |
| 40439 | Phân Tích Nhân Tử | g^2-2g-63 | |
| 40440 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-2)^2=25 | |
| 40441 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-5m+6 | |
| 40442 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-1)^2=25 | |
| 40443 | Phân Tích Nhân Tử | m^3+125 | |
| 40444 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+8n+12 | |
| 40445 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+10n+16 | |
| 40446 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+11n+24 | |
| 40447 | Tìm Tập Xác Định | (x-5)^2+(y-4)^2=16 | |
| 40448 | Phân Tích Nhân Tử | h^4-256 | |
| 40449 | Tìm Tập Xác Định | (x-5)^2+(y-7)^2=4 | |
| 40450 | Phân Tích Nhân Tử | k^2+kf-2f^2 | |
| 40451 | Tìm Tập Xác Định | (x-6)^2+(y-2)^2=9 | |
| 40452 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-18k+81 | |
| 40453 | Tìm Tập Xác Định | (x-6)^2+(y-5)^2=1 | |
| 40454 | Tìm Tập Xác Định | (x-4)^2+(y-1)^2=25 | |
| 40455 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+6m+9 | |
| 40456 | Tìm Tập Xác Định | (x-4)^2+(y-3)^2=9 | |
| 40457 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+18m+81 | |
| 40458 | Phân Tích Nhân Tử | q^2-12q+36 | |
| 40459 | Tìm Tập Xác Định | (5x)/(4x+40)+(x+100)/6=30/(x^2-100) | |
| 40460 | Phân Tích Nhân Tử | p^3-125q^3 | |
| 40461 | Phân Tích Nhân Tử | p^5-144p^3 | |
| 40462 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-2r-35 | |
| 40463 | Tìm Tập Xác Định | 1/(x^2-64)-7/(x-8)=1/(x+8) | |
| 40464 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-6n+5 | |
| 40465 | Tìm Tập Xác Định | 1/(x^2-81)-4/(x-9)=1/(x+9) | |
| 40466 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+51x+14 | |
| 40467 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+2x | |
| 40468 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+49 | |
| 40469 | Phân Tích Nhân Tử | 7c^2-2c-9 | |
| 40470 | Tìm Tập Xác Định | 1/(x^2-9)-3/(x-3)=1/(x+3) | |
| 40471 | Phân Tích Nhân Tử | 6x+2 | |
| 40472 | Phân Tích Nhân Tử | 6x+10 | |
| 40473 | Tìm Tập Xác Định | 1/(5x)+1/(4x)=x/5 | |
| 40474 | Phân Tích Nhân Tử | 6x+30 | |
| 40475 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^2-2y-5 | |
| 40476 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-30x+27 | |
| 40477 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-36x+5 | |
| 40478 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-21x | |
| 40479 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^4-343y^4 | |
| 40480 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 1+9x | |
| 40481 | Phân Tích Nhân Tử | 7t-18+t^2 | |
| 40482 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of x+7+5 | |
| 40483 | Phân Tích Nhân Tử | 8-y^3 | |
| 40484 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of x^2-16 | |
| 40485 | Phân Tích Nhân Tử | -81r^2+1 | |
| 40486 | Tìm Tập Xác Định | y=15x | |
| 40487 | Phân Tích Nhân Tử | 81-49x^2 | |
| 40488 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 2x-5 | |
| 40489 | Phân Tích Nhân Tử | 81r+48rs | |
| 40490 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 3x-21 | |
| 40491 | Phân Tích Nhân Tử | 8x+4 | |
| 40492 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 4x-5 | |
| 40493 | Phân Tích Nhân Tử | 8c^3+343 | |
| 40494 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 7+2x | |
| 40495 | Phân Tích Nhân Tử | 8m^2-10m-3 | |
| 40496 | Tìm Tập Xác Định | y=- căn bậc hai của 7x+2 | |
| 40497 | Phân Tích Nhân Tử | 8n^2-18 | |
| 40498 | Phân Tích Nhân Tử | 8p^3-1 | |
| 40499 | Tìm Tập Xác Định | y=5^(x^2-4x-2) | |
| 40500 | Phân Tích Nhân Tử | 8s^3+1 |