| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40301 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^3+216 | |
| 40302 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2-10x+24 | |
| 40303 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-2x^2+6x-12 | |
| 40304 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4/(3x-33) | |
| 40305 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-12x^2+36x | |
| 40306 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x^2-12x+10)/(x^2-9) | |
| 40307 | Rút gọn | 2x(x-4) | |
| 40308 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-7)+6 | |
| 40309 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2-4x-32 | |
| 40310 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2+9x+81 | |
| 40311 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+5x | |
| 40312 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=6/x-4 | |
| 40313 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+8x | |
| 40314 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1241 | |
| 40315 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+4x^3 | |
| 40316 | Tính Căn Bậc Hai | 2 căn bậc hai của 22 | |
| 40317 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+5x^2-24 | |
| 40318 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 364 | |
| 40319 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3969 | |
| 40320 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+22x^2+121 | |
| 40321 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 81/121 | |
| 40322 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 22500 | |
| 40323 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-6x^2-16x | |
| 40324 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc bốn của 0.0001 | |
| 40325 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-6x^2-9x+54 | |
| 40326 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 424 | |
| 40327 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^2y^2 | |
| 40328 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 455 | |
| 40329 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-81x^4 | |
| 40330 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 8.5 | |
| 40331 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-125 | |
| 40332 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 560 | |
| 40333 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 0.0001 | |
| 40334 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-y^9 | |
| 40335 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2525 | |
| 40336 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-5x^2-6 | |
| 40337 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2.2 | |
| 40338 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-4x^3 | |
| 40339 | Tính Căn Bậc Hai | 8 căn bậc hai của 8 | |
| 40340 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 10000 | |
| 40341 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-35 | |
| 40342 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 929 | |
| 40343 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7xy-8y^2 | |
| 40344 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 351 | |
| 40345 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x-6 | |
| 40346 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 12.8 | |
| 40347 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1/225 | |
| 40348 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x+49 | |
| 40349 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2600 | |
| 40350 | Tính Căn Bậc Hai | i căn của 1296 | |
| 40351 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2.6 | |
| 40352 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 960 | |
| 40353 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3x-12 | |
| 40354 | Tính Căn Bậc Hai | 3 căn bậc hai của 26 | |
| 40355 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+3x-2 | |
| 40356 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 9409 | |
| 40357 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 507 | |
| 40358 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+16x-55 | |
| 40359 | Tính Căn Bậc Hai | -4 căn của 16 | |
| 40360 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+10x-24 | |
| 40361 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 308 | |
| 40362 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x-200 | |
| 40363 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc tám của 6 | |
| 40364 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+101x+100 | |
| 40365 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+29x-30 | |
| 40366 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1224 | |
| 40367 | Tính Căn Bậc Hai | cộng hoặc trừ căn bậc hai của 169/256 | |
| 40368 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4x=0 | |
| 40369 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 8196 | |
| 40370 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11x+30 | |
| 40371 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x-6 | |
| 40372 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 721 | |
| 40373 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-6x-9 | |
| 40374 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 5.5 | |
| 40375 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x+xy-5y | |
| 40376 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc năm của -2 | |
| 40377 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-16xy+39y^2 | |
| 40378 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1.4 | |
| 40379 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-20x+51 | |
| 40380 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 505 | |
| 40381 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -81-14 | |
| 40382 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-14x-15 | |
| 40383 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8xy-33y^2 | |
| 40384 | Xác định Loại của Số | -5.41 | |
| 40385 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10xy-24y^2 | |
| 40386 | Xác định Loại của Số | - căn bậc bốn của 10 | |
| 40387 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+216 | |
| 40388 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (10,-9) m=-2 | |
| 40389 | Phân Tích Nhân Tử | (3a)/(bc)+(2b)/(ac) | |
| 40390 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,9) 3x+7y=1 | |
| 40391 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-12a+35 | |
| 40392 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,-6) m=1 | |
| 40393 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-2a-8 | |
| 40394 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,8) , m=2 | , |
| 40395 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-4ab+4b^2 | |
| 40396 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) , m=2 | , |
| 40397 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+10a+21 | |
| 40398 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-4) , m=7 | , |
| 40399 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-4,-6) , m=5/8 | , |
| 40400 | Phân Tích Nhân Tử | (x+6)^2 |