| 40501 |
Phân Tích Nhân Tử |
8m^2-10m-3 |
|
| 40502 |
Tìm Tập Xác Định |
y=- căn bậc hai của 7x+2 |
|
| 40503 |
Phân Tích Nhân Tử |
8n^2-18 |
|
| 40504 |
Phân Tích Nhân Tử |
8p^3-1 |
|
| 40505 |
Tìm Tập Xác Định |
y=5^(x^2-4x-2) |
|
| 40506 |
Phân Tích Nhân Tử |
8s^3+1 |
|
| 40507 |
Tìm Tập Xác Định |
y=7 căn bậc hai của x+19 |
|
| 40508 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^2+6x |
|
| 40509 |
Tìm Tập Xác Định |
y=3 căn bậc hai của 4x-8 |
|
| 40510 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^2-13x-6 |
|
| 40511 |
Tìm Tập Xác Định |
y=3 căn bậc hai của x-2 |
|
| 40512 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^2+32x+14 |
|
| 40513 |
Tìm Tập Xác Định |
y = natural log of (-x+3)/2 |
|
| 40514 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x+x |
|
| 40515 |
Tìm Tập Xác Định |
y = logarit của -7x |
|
| 40516 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x-x |
|
| 40517 |
Tìm Tập Xác Định |
y = logarit của -8x |
|
| 40518 |
Phân Tích Nhân Tử |
-9x^2+6x-1 |
|
| 40519 |
Tìm Tập Xác Định |
y=tan(x/8) |
|
| 40520 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-3x-6 |
|
| 40521 |
Tìm Tập Xác Định |
h=70t-16t^2 |
|
| 40522 |
Phân Tích Nhân Tử |
9d^2-13d-10 |
|
| 40523 |
Tìm Tập Xác Định |
x^2+(y-6)^2=9 |
|
| 40524 |
Phân Tích Nhân Tử |
9m^3-9m^2 |
|
| 40525 |
Tìm Tập Xác Định |
x^2+(y-6)^2=4 |
|
| 40526 |
Phân Tích Nhân Tử |
9m^2+m |
|
| 40527 |
Tìm Tập Xác Định |
x^2+(y-1)^2=36 |
|
| 40528 |
Phân Tích Nhân Tử |
9r^2-4 |
|
| 40529 |
Tìm Tập Xác Định |
V=x(9-2x)(9-2x) |
|
| 40530 |
Phân Tích Nhân Tử |
ay-3by+3ax-9bx |
|
| 40531 |
Phân Tích Nhân Tử |
9z^2+18z-az-2a |
|
| 40532 |
Phân Tích Nhân Tử |
9z^2+27z-az-3a |
|
| 40533 |
Tìm Tập Xác Định |
y=6/(x-8) |
|
| 40534 |
Phân Tích Nhân Tử |
9-10x+x^2 |
|
| 40535 |
Tìm Tập Xác Định |
y=(x^2-5x-6)/(x^2-3x-18) |
|
| 40536 |
Phân Tích Nhân Tử |
98x^2-200 |
|
| 40537 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x+7 |
|
| 40538 |
Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật |
(4,3) , (-8,-3) , (-8,3) , (4,-3) |
, , , |
| 40539 |
Phân Tích Nhân Tử |
9t-22+t^2 |
|
| 40540 |
Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật |
(-1,12) , (6,7) , (1,0) |
|
| 40541 |
Phân Tích Nhân Tử |
48x^4-3y^4 |
|
| 40542 |
Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật |
(-2,11) , (4,6) , (-1,0) |
|
| 40543 |
Phân Tích Nhân Tử |
48y^4-3y^2 |
|
| 40544 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2+1 |
|
| 40545 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2-121 |
|
| 40546 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2+4 |
|
| 40547 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
g(x)=x^3-1.5x+2 |
|
| 40548 |
Phân Tích Nhân Tử |
48x^2+72x+27 |
|
| 40549 |
Phân Tích Nhân Tử |
40xy^4-40xy^2z+10xz^2 |
|
| 40550 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3+16x |
|
| 40551 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(4) = square root of 4-3 |
|
| 40552 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3+10x^2-24x |
|
| 40553 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+81 |
|
| 40554 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=(5/3)^-2 |
|
| 40555 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-13xy-12y^2 |
|
| 40556 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-20x |
|
| 40557 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
logarit cơ số k của 1 , k>1 |
, |
| 40558 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-27x+18 |
|
| 40559 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1/2)=4^(1/2) |
|
| 40560 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=-3(2)+9 |
|
| 40561 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3-17x^2-15x |
|
| 40562 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x+4y |
|
| 40563 |
Phân Tích Nhân Tử |
4st+6t-10s-15 |
|
| 40564 |
Phân Tích Nhân Tử |
49-4x^2 |
|
| 40565 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5)=5/(|5|) |
|
| 40566 |
Phân Tích Nhân Tử |
49y^2-28y+4 |
|
| 40567 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=20(0.5)^3 |
|
| 40568 |
Phân Tích Nhân Tử |
4xy-3x-16y+12 |
|
| 40569 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+12x-32 |
|
| 40570 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=2*1/(2^(3*2)) |
|
| 40571 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+40x+75 |
|
| 40572 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=3 |
|
| 40573 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+56x+11 |
|
| 40574 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-13x-28 |
|
| 40575 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+9x |
|
| 40576 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=1/3 |
|
| 40577 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-32x-21 |
|
| 40578 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=5 |
|
| 40579 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-36x-81 |
|
| 40580 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-42x-27 |
|
| 40581 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-3)=5^-3 |
|
| 40582 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-45x+100 |
|
| 40583 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-4xy-y^2 |
|
| 40584 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-28x+15 |
|
| 40585 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=0.016(3)^2+0.124(3)+0.787 |
|
| 40586 |
Phân Tích Nhân Tử |
5d^2+20d+20 |
|
| 40587 |
Phân Tích Nhân Tử |
5t^2-24t-5 |
|
| 40588 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
logarit cơ số p của 1 , p>1 |
, |
| 40589 |
Phân Tích Nhân Tử |
5y^2-3y-2 |
|
| 40590 |
Phân Tích Nhân Tử |
54x^3-128 |
|
| 40591 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
logarit cơ số f của f , f>1 |
, |
| 40592 |
Phân Tích Nhân Tử |
50k^3-40k^2+75k-60 |
|
| 40593 |
Phân Tích Nhân Tử |
50x^2-72 |
|
| 40594 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(127) = cube root of 127-2 |
|
| 40595 |
Phân Tích Nhân Tử |
6b^2+3b |
|
| 40596 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=0.016(2)^2+0.124(2)+0.787 |
|
| 40597 |
Phân Tích Nhân Tử |
6d^2+21d+15 |
|
| 40598 |
Phân Tích Nhân Tử |
6d^2-96 |
|
| 40599 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1/2)=2(1/2)-16(1/2)+9 |
|
| 40600 |
Phân Tích Nhân Tử |
6a^2+5a-6 |
|