Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40701 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=9 , x-y=1 | , |
| 40702 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=-4 , -x+2y=4 | , |
| 40703 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=-8 , -x+2y=8 | , |
| 40704 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+4y=4 , -x-4y=-4 | , |
| 40705 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+4y=8 , x-4y=8 | , |
| 40706 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=2 , 6x+8y=4 | , |
| 40707 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x+3)^2 | |
| 40708 | Rút gọn | (b^-2)/(b^-3) | |
| 40709 | Phân Tích Nhân Tử | -2h^2-15h-7 | |
| 40710 | Tìm Đỉnh | x^2-4x-12 | |
| 40711 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,1) , (8,5) | , |
| 40712 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-7y=33 , -5x+4y=-55 | , |
| 40713 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+4y=2 , 6x+8y=4 | , |
| 40714 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+4y=4 , 6x+8y=8 | , |
| 40715 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x-y=3 , 7x-9y=-2 | , |
| 40716 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+2y=-4 , 2x-y=6 | , |
| 40717 | Ước Tính | logarit cơ số 32 của 4 | |
| 40718 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-2x-1 | |
| 40719 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-4x-12 | |
| 40720 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-6x+9 | |
| 40721 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-x^2-6x-5 | |
| 40722 | Rút gọn | (12a^-9b^-4)/(9a^2b^6) | |
| 40723 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2-2x+3 | |
| 40724 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+4x-12 | |
| 40725 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-x-20 | |
| 40726 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-8x+16 | |
| 40727 | Trừ | -2-5 | |
| 40728 | Giải x | y>=4x-5 | |
| 40729 | Giải x | 4x-6+2x=18 | |
| 40730 | Giải X | |X|=-2 | |
| 40731 | Rút gọn | ((2x)^-2)/((3x)^-2) | |
| 40732 | Rút gọn | (x^3+10x^2+13x+39)/(x^2+2x+1) | |
| 40733 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-8)(x-8)=0 | |
| 40734 | Tìm hàm ngược | f(x)=5/x | |
| 40735 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-4)^3 | |
| 40736 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+8)^3 | |
| 40737 | Tìm hàm ngược | f(x)=2/3x-1 | |
| 40738 | Tìm hàm ngược | y=2x-3 | |
| 40739 | Tìm hàm ngược | f(x)=-3x+6 | |
| 40740 | Tìm hàm ngược | f(x)=-3x+3 | |
| 40741 | Tìm hàm ngược | f(x)=4-x | |
| 40742 | Tìm hàm ngược | f(x)=7-2x | |
| 40743 | Tìm hàm ngược | f(x)=8x+3 | |
| 40744 | Tìm hàm ngược | f(x)=5x+5 | |
| 40745 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-3)^2-4 | |
| 40746 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x-3y-5=0 | |
| 40747 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x-y=16 | |
| 40748 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc năm của ey | |
| 40749 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 5x=y-12 | |
| 40750 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của a^2 | |
| 40751 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x-3y-6=0 | |
| 40752 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -12x^2+11x-3=0 | |
| 40753 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=(8x-8)-(-3+5x) | |
| 40754 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 16 | |
| 40755 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 25 | |
| 40756 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | r(x)=5x-(2+2x)/3 | |
| 40757 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 4x^5 | |
| 40758 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 6 của x=2 | |
| 40759 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | G(x)=7 | |
| 40760 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số x của 36=2 | |
| 40761 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=(3x-19)-(-18+5x) | |
| 40762 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^6=y | |
| 40763 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-4/5x | |
| 40764 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^4=x | |
| 40765 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-5/6x | |
| 40766 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(2x)=7 | |
| 40767 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=8-7/8x | |
| 40768 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 100=10^2 | |
| 40769 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4(1-3/2x)+3x | |
| 40770 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5^0=1 | |
| 40771 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=10-8/9x | |
| 40772 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 8^-1=1/8 | |
| 40773 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3/4x | |
| 40774 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/7x | |
| 40775 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của 6=x | |
| 40776 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=12 , y=3 | , |
| 40777 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=10 x=25 | |
| 40778 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3a-b)^3 | |
| 40779 | Ước Tính | logarit cơ số p của 46 | |
| 40780 | Ước Tính | logarit cơ số p của 61 | |
| 40781 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x^2-4)^2 | |
| 40782 | Ước Tính | logarit cơ số p của 55 | |
| 40783 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 19 | |
| 40784 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-1)^10 | |
| 40785 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 17 | |
| 40786 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-4y)^4 | |
| 40787 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 128 | |
| 40788 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x+5y)^3 | |
| 40789 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 70 | |
| 40790 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4a+4b+4c)^2 | |
| 40791 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 14 | |
| 40792 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-1/(2x))^5 | |
| 40793 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 1/2 | |
| 40794 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4p+7q)^4 | |
| 40795 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của 1/8 | |
| 40796 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-3)^9 | |
| 40797 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 4096 | |
| 40798 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+3y)^8 | |
| 40799 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 50 | |
| 40800 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-b)^6 |