Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40901 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 1 căn bậc hai của pin | |
| 40902 | Ước Tính | (5^6)/(5^4) | |
| 40903 | Ước Tính | -1.5^2 | |
| 40904 | Ước Tính | 0/10 | |
| 40905 | Ước Tính | -|-3| | |
| 40906 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^5-5x^4+x^3+x^2-x+6 | |
| 40907 | Ước Tính | (10!)/(6!) | |
| 40908 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 33x^4-x^2+121 | |
| 40909 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 33x^4-x^2+9 | |
| 40910 | Ước Tính | 1000^(-1/3) | |
| 40911 | Ước Tính | 1/32 | |
| 40912 | Ước Tính | 1/4-1/8 | |
| 40913 | Ước Tính | -1/3*-3 | |
| 40914 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+9x^2-179x-187 | |
| 40915 | Ước Tính | 1/27+1/6 | |
| 40916 | Ước Tính | 1/125 | |
| 40917 | Ước Tính | 1/(2^-2*2^-3-4^5) | |
| 40918 | Ước Tính | (1/16)^(-1/4) | |
| 40919 | Ước Tính | (2/3)^5 | |
| 40920 | Ước Tính | (27/8)^(4/3) | |
| 40921 | Ước Tính | (1/81)^(-1/4) | |
| 40922 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-7x^3+3x^2+63x-108 | |
| 40923 | Ước Tính | (1/9)^3 | |
| 40924 | Ước Tính | (1/5)^5 | |
| 40925 | Ước Tính | (1/8)^(1/3) | |
| 40926 | Ước Tính | (16/49)^(1/2) | |
| 40927 | Ước Tính | (125^(2/3))^(1/2) | |
| 40928 | Ước Tính | -(-6) | |
| 40929 | Ước Tính | (-5)^3+4(-5)^2-8*-5-10 | |
| 40930 | Ước Tính | (-3125)^(3/5) | |
| 40931 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (6x-18)/(x^2-5x+6) | |
| 40932 | Ước Tính | (1-4)^-2 | |
| 40933 | Ước Tính | (-216)^(4/3) | |
| 40934 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,245) với Đỉnh (0,240) | (1,245) , (0,240) | , |
| 40935 | Ước Tính | (4/3)^4 | |
| 40936 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,5) với Đỉnh (2,13) | (2,13) , (0,5) | , |
| 40937 | Ước Tính | (5/4)^-4 | |
| 40938 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-15) với Đỉnh (-1,-16) | (-1,-16) , (0,-15) | |
| 40939 | Rút gọn | (-6y^5-5)-13y^5 | |
| 40940 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (2,13) với Đỉnh (0,5) | (2,13) , (0,5) | |
| 40941 | Ước Tính | (8/7)^-2 | |
| 40942 | Ước Tính | (81^(1/4))^4 | |
| 40943 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (-5,80) với Đỉnh (0,-45) | (-5,80) , (0,-45) | , |
| 40944 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (-2,20) với Đỉnh (0,-12) | (-2,20) , (0,-12) | |
| 40945 | Ước Tính | (-1)^0 | |
| 40946 | Xác Định Dãy | 3 , 6 , 12 , 24 | , , , |
| 40947 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4.25 | |
| 40948 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.3 | |
| 40949 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.6 | |
| 40950 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-45) với Đỉnh (-5,80) | (-5,80) , (0,-45) | , |
| 40951 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.64 | |
| 40952 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (5,-18) với Đỉnh (2,-9) | (2,-9) , (5,-18) | |
| 40953 | Ước Tính | 18/20 | |
| 40954 | Ước Tính | 18^3 | |
| 40955 | Ước Tính | 2^2.6 | |
| 40956 | Ước Tính | 2/-3 | |
| 40957 | Ước Tính | 16^0 | |
| 40958 | Kết Hợp | 4n+6+n-2 | |
| 40959 | Ước Tính | 162/2 | |
| 40960 | Ước Tính | 15/40 | |
| 40961 | Kết Hợp | 7z+15+2 | |
| 40962 | Kết Hợp | -y^2 căn bậc năm của 96y+2 căn bậc năm của 3y^11 | |
| 40963 | Ước Tính | 15/36 | |
| 40964 | Ước Tính | 12/100 | |
| 40965 | Kết Hợp | 7 căn bậc hai của 6-5x căn bậc hai của 6-x căn bậc hai của 6 | |
| 40966 | Ước Tính | 12/11 | |
| 40967 | Ước Tính | 12/14 | |
| 40968 | Kết Hợp | y-(-3y+(3y-(11y+19))) | |
| 40969 | Ước Tính | 12^2+16^2 | |
| 40970 | Ước Tính | 125^3 | |
| 40971 | Kết Hợp | 12w^3-8w^3 | |
| 40972 | Ước Tính | 225/4 | |
| 40973 | Kết Hợp | (3a-4)/5+(7a-2)/15-(4a+7)/10 | |
| 40974 | Kết Hợp | 5x^2-5.5-3.5x+1.5x^2+4x | |
| 40975 | Ước Tính | 29/2 | |
| 40976 | Kết Hợp | 4b-a+2b | |
| 40977 | Kết Hợp | (3a^2-5ab+b^2)-(-3a^2+2b^2+8ab) | |
| 40978 | Ước Tính | 27/64 | |
| 40979 | Kết Hợp | căn bậc hai của 2x^2+5 căn bậc hai của 50x^2+7 căn bậc hai của 50x^2 | |
| 40980 | Ước Tính | 27/36 | |
| 40981 | Ước Tính | 24/16 | |
| 40982 | Kết Hợp | m^2-2m^2 | |
| 40983 | Ước Tính | 25^1.5 | |
| 40984 | Kết Hợp | 9xy^3-4y^4-10x^2y^2+x^3y+3x^4+2x^2y^2-9y^4 | |
| 40985 | Ước Tính | 25^-1.5 | |
| 40986 | Kết Hợp | -a^2-(-4a-(-15a^2-9a))-(1+(12a-1)) | |
| 40987 | Ước Tính | 3/4-1/7 | |
| 40988 | Kết Hợp | căn bậc năm của -729y^6+5y căn bậc năm của 3y | |
| 40989 | Kết Hợp | 3/4x-4/7y-2x+6/7y | |
| 40990 | Ước Tính | -3/2*4 | |
| 40991 | Kết Hợp | căn bậc ba của -16y^4+2y căn bậc ba của 2y | |
| 40992 | Kết Hợp | căn bậc ba của -16z^4+8z căn bậc ba của 2z | |
| 40993 | Ước Tính | 3/4+2/5 | |
| 40994 | Kết Hợp | -z^2 căn bậc ba của 54z+3 căn bậc ba của 2z^7 | |
| 40995 | Ước Tính | 3/5-1/4 | |
| 40996 | Kết Hợp | 5x-3y-8x-4y | |
| 40997 | Kết Hợp | 5-6i+6-2i | |
| 40998 | Kết Hợp | 5x-3x | |
| 40999 | Ước Tính | 36/13 | |
| 41000 | Kết Hợp | 1/7-3(3/7x-2/7) |