| 40901 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
21x^4-x^2+49 |
|
| 40902 |
Rút gọn |
(1-6i)-(-3-8i) |
|
| 40903 |
Tìm Các Tính Chất |
y=2x^2 |
|
| 40904 |
Ước Tính |
(27^(4/3))/(27^(2/3)) |
|
| 40905 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
2x^4-x^3+17x^2-9x-9 |
|
| 40906 |
Ước Tính |
(3/4)/(5/6) |
|
| 40907 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
1 căn bậc hai của pin |
|
| 40908 |
Ước Tính |
(5^6)/(5^4) |
|
| 40909 |
Ước Tính |
-1.5^2 |
|
| 40910 |
Ước Tính |
0/10 |
|
| 40911 |
Ước Tính |
-|-3| |
|
| 40912 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
2x^5-5x^4+x^3+x^2-x+6 |
|
| 40913 |
Ước Tính |
(10!)/(6!) |
|
| 40914 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
33x^4-x^2+121 |
|
| 40915 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
33x^4-x^2+9 |
|
| 40916 |
Ước Tính |
1000^(-1/3) |
|
| 40917 |
Ước Tính |
1/32 |
|
| 40918 |
Ước Tính |
1/4-1/8 |
|
| 40919 |
Ước Tính |
-1/3*-3 |
|
| 40920 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3+9x^2-179x-187 |
|
| 40921 |
Ước Tính |
1/27+1/6 |
|
| 40922 |
Ước Tính |
1/125 |
|
| 40923 |
Ước Tính |
1/(2^-2*2^-3-4^5) |
|
| 40924 |
Ước Tính |
(1/16)^(-1/4) |
|
| 40925 |
Ước Tính |
(2/3)^5 |
|
| 40926 |
Ước Tính |
(27/8)^(4/3) |
|
| 40927 |
Ước Tính |
(1/81)^(-1/4) |
|
| 40928 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^4-7x^3+3x^2+63x-108 |
|
| 40929 |
Ước Tính |
(1/9)^3 |
|
| 40930 |
Ước Tính |
(1/5)^5 |
|
| 40931 |
Ước Tính |
(1/8)^(1/3) |
|
| 40932 |
Ước Tính |
(16/49)^(1/2) |
|
| 40933 |
Ước Tính |
(125^(2/3))^(1/2) |
|
| 40934 |
Ước Tính |
-(-6) |
|
| 40935 |
Ước Tính |
(-5)^3+4(-5)^2-8*-5-10 |
|
| 40936 |
Ước Tính |
(-3125)^(3/5) |
|
| 40937 |
Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung |
(6x-18)/(x^2-5x+6) |
|
| 40938 |
Ước Tính |
(1-4)^-2 |
|
| 40939 |
Ước Tính |
(-216)^(4/3) |
|
| 40940 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,245) với Đỉnh (0,240) |
(1,245) , (0,240) |
, |
| 40941 |
Ước Tính |
(4/3)^4 |
|
| 40942 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,5) với Đỉnh (2,13) |
(2,13) , (0,5) |
, |
| 40943 |
Ước Tính |
(5/4)^-4 |
|
| 40944 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-15) với Đỉnh (-1,-16) |
(-1,-16) , (0,-15) |
|
| 40945 |
Rút gọn |
(-6y^5-5)-13y^5 |
|
| 40946 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (2,13) với Đỉnh (0,5) |
(2,13) , (0,5) |
|
| 40947 |
Ước Tính |
(8/7)^-2 |
|
| 40948 |
Ước Tính |
(81^(1/4))^4 |
|
| 40949 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (-5,80) với Đỉnh (0,-45) |
(-5,80) , (0,-45) |
, |
| 40950 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (-2,20) với Đỉnh (0,-12) |
(-2,20) , (0,-12) |
|
| 40951 |
Ước Tính |
(-1)^0 |
|
| 40952 |
Xác Định Dãy |
3 , 6 , 12 , 24 |
, , , |
| 40953 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
4.25 |
|
| 40954 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
3.3 |
|
| 40955 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
-0.6 |
|
| 40956 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-45) với Đỉnh (-5,80) |
(-5,80) , (0,-45) |
, |
| 40957 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.64 |
|
| 40958 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (5,-18) với Đỉnh (2,-9) |
(2,-9) , (5,-18) |
|
| 40959 |
Ước Tính |
18/20 |
|
| 40960 |
Ước Tính |
18^3 |
|
| 40961 |
Ước Tính |
2^2.6 |
|
| 40962 |
Ước Tính |
2/-3 |
|
| 40963 |
Ước Tính |
16^0 |
|
| 40964 |
Kết Hợp |
4n+6+n-2 |
|
| 40965 |
Ước Tính |
162/2 |
|
| 40966 |
Ước Tính |
15/40 |
|
| 40967 |
Kết Hợp |
7z+15+2 |
|
| 40968 |
Kết Hợp |
-y^2 căn bậc năm của 96y+2 căn bậc năm của 3y^11 |
|
| 40969 |
Ước Tính |
15/36 |
|
| 40970 |
Ước Tính |
12/100 |
|
| 40971 |
Kết Hợp |
7 căn bậc hai của 6-5x căn bậc hai của 6-x căn bậc hai của 6 |
|
| 40972 |
Ước Tính |
12/11 |
|
| 40973 |
Ước Tính |
12/14 |
|
| 40974 |
Kết Hợp |
y-(-3y+(3y-(11y+19))) |
|
| 40975 |
Ước Tính |
12^2+16^2 |
|
| 40976 |
Ước Tính |
125^3 |
|
| 40977 |
Kết Hợp |
12w^3-8w^3 |
|
| 40978 |
Ước Tính |
225/4 |
|
| 40979 |
Kết Hợp |
(3a-4)/5+(7a-2)/15-(4a+7)/10 |
|
| 40980 |
Kết Hợp |
5x^2-5.5-3.5x+1.5x^2+4x |
|
| 40981 |
Ước Tính |
29/2 |
|
| 40982 |
Kết Hợp |
4b-a+2b |
|
| 40983 |
Kết Hợp |
(3a^2-5ab+b^2)-(-3a^2+2b^2+8ab) |
|
| 40984 |
Ước Tính |
27/64 |
|
| 40985 |
Kết Hợp |
căn bậc hai của 2x^2+5 căn bậc hai của 50x^2+7 căn bậc hai của 50x^2 |
|
| 40986 |
Ước Tính |
27/36 |
|
| 40987 |
Ước Tính |
24/16 |
|
| 40988 |
Kết Hợp |
m^2-2m^2 |
|
| 40989 |
Ước Tính |
25^1.5 |
|
| 40990 |
Kết Hợp |
9xy^3-4y^4-10x^2y^2+x^3y+3x^4+2x^2y^2-9y^4 |
|
| 40991 |
Ước Tính |
25^-1.5 |
|
| 40992 |
Kết Hợp |
-a^2-(-4a-(-15a^2-9a))-(1+(12a-1)) |
|
| 40993 |
Ước Tính |
3/4-1/7 |
|
| 40994 |
Kết Hợp |
căn bậc năm của -729y^6+5y căn bậc năm của 3y |
|
| 40995 |
Kết Hợp |
3/4x-4/7y-2x+6/7y |
|
| 40996 |
Ước Tính |
-3/2*4 |
|
| 40997 |
Kết Hợp |
căn bậc ba của -16y^4+2y căn bậc ba của 2y |
|
| 40998 |
Kết Hợp |
căn bậc ba của -16z^4+8z căn bậc ba của 2z |
|
| 40999 |
Ước Tính |
3/4+2/5 |
|
| 41000 |
Kết Hợp |
-z^2 căn bậc ba của 54z+3 căn bậc ba của 2z^7 |
|