Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41101 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.21*10^-2 | |
| 41102 | Ước Tính | -81^(-3/4) | |
| 41103 | Ước Tính | -9^(-3/2) | |
| 41104 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.2*10^3 | |
| 41105 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.47*10^-6 | |
| 41106 | Ước Tính | 96/12 | |
| 41107 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.5*10^-3 | |
| 41108 | Ước Tính | 3(-4)^2 | |
| 41109 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.25*10^-5 | |
| 41110 | Ước Tính | 3*1/4 | |
| 41111 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.3*10^5 | |
| 41112 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.8*10^-3 | |
| 41113 | Ước Tính | -3*-3*-3 | |
| 41114 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.3*10^22 | |
| 41115 | Ước Tính | 3*14 | |
| 41116 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.9*10^5 | |
| 41117 | Ước Tính | 3(-1)-1 | |
| 41118 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.9*10^4 | |
| 41119 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.59*10^3 | |
| 41120 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.5*10^9 | |
| 41121 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.5*10^-9 | |
| 41122 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.9*10^8 | |
| 41123 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.32*10^-6 | |
| 41124 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.4*10^6 | |
| 41125 | Ước Tính | 36+36 | |
| 41126 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.3*10^-6 | |
| 41127 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 3+4 căn bậc ba của 3 | |
| 41128 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.16*10^-4 | |
| 41129 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.6*10^-6 | |
| 41130 | Ước Tính | -4-0 | |
| 41131 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -3.56*10^-3 | |
| 41132 | Ước Tính | -4-12 | |
| 41133 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.57*10^-4 | |
| 41134 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.7*10^7 | |
| 41135 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.2*10^10 | |
| 41136 | Ước Tính | 4*14 | |
| 41137 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.26*10^5 | |
| 41138 | Ước Tính | 4*13 | |
| 41139 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.2*10^6 | |
| 41140 | Ước Tính | 18*5 | |
| 41141 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.6*10^5 | |
| 41142 | Ước Tính | 16-7 | |
| 41143 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.96*10^-5 | |
| 41144 | Ước Tính | 16-12 | |
| 41145 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.8*10^-3 | |
| 41146 | Ước Tính | 15-7 | |
| 41147 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.8*10^-3 | |
| 41148 | Ước Tính | 16(2)^2 | |
| 41149 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.2*10^-1 | |
| 41150 | Ước Tính | 19*2 | |
| 41151 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.08*10^6 | |
| 41152 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.5*10^7 | |
| 41153 | Ước Tính | 2(2)-1 | |
| 41154 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.68*10^4 | |
| 41155 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.7*10^6 | |
| 41156 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.7*10^5 | |
| 41157 | Ước Tính | 2*2*2*2*2*2 | |
| 41158 | Ước Tính | (-5/2)^2 | |
| 41159 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.3*10^-5 | |
| 41160 | Ước Tính | 24*8 | |
| 41161 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.0*10^-6 | |
| 41162 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.08*10^7 | |
| 41163 | Ước Tính | 27 2/3 | |
| 41164 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.43*10^3 | |
| 41165 | Ước Tính | 28*3 | |
| 41166 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.96*10^2 | |
| 41167 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.1*10^-4 | |
| 41168 | Ước Tính | (5(17)^2)/(10^3) | |
| 41169 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.3*10^4 | |
| 41170 | Ước Tính | 20÷2(5+5) | |
| 41171 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9*10^3 | |
| 41172 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.68*10^-5 | |
| 41173 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9/12 | |
| 41174 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.5*10^-4 | |
| 41175 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 21/2 | |
| 41176 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.45*10^-12 | |
| 41177 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 2/4 | |
| 41178 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5*10^7 | |
| 41179 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 14/5 | |
| 41180 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 11/16 | |
| 41181 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.3*10^5 | |
| 41182 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7/3 | |
| 41183 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.2*10^6 | |
| 41184 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5/6 | |
| 41185 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.46*10^-3 | |
| 41186 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 17/6 | |
| 41187 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.2*10^6 | |
| 41188 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13/2 | |
| 41189 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 15/4 | |
| 41190 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.5*10^-5 | |
| 41191 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.5*10^-5 | |
| 41192 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 82 | |
| 41193 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.56*10^3 | |
| 41194 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4% | |
| 41195 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.1*10^-3 | |
| 41196 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 26% | |
| 41197 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -9.06*10^-6 | |
| 41198 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 125% | |
| 41199 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.2*10^2 | |
| 41200 | Đơn Giản Phân Số | -5/2 |