| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40201 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-3(x-1)^5+2 | |
| 40202 | Phân Tích Nhân Tử | 3125x^4-5y^4 | |
| 40203 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^3+22x^2+4x | |
| 40204 | Mô Tả Phép Biến Đổi | căn bậc hai của 2x+6+2 | |
| 40205 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-15x^3-18x^2 | |
| 40206 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2-22z-16 | |
| 40207 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2+z-14 | |
| 40208 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+7y-6 | |
| 40209 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=|x+3|-2 | |
| 40210 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+22y-16 | |
| 40211 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/3x^3-5 | |
| 40212 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+14y+4 | |
| 40213 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-48 | |
| 40214 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+9a-9 | |
| 40215 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/3 căn bậc hai của x | |
| 40216 | Phân Tích Nhân Tử | 3x+21 | |
| 40217 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-2/3(4)^(x+3)-4 | |
| 40218 | Phân Tích Nhân Tử | 3-x | |
| 40219 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x+7)^2 | |
| 40220 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^3-500 | |
| 40221 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=10/x | |
| 40222 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+16x-84 | |
| 40223 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+10x+6 | |
| 40224 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+10x-6 | |
| 40225 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+44x+121 | |
| 40226 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x-11 | |
| 40227 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+24x+32 | |
| 40228 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/3(x+2)^2 | |
| 40229 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+36x+56 | |
| 40230 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x+a | |
| 40231 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+32x+28 | |
| 40232 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(3x^2)/(x^2-4) | |
| 40233 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+32x | |
| 40234 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=x/(x^2+2x+1) | |
| 40235 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^2+20m+25 | |
| 40236 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=5/(x-2) | |
| 40237 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^2-8m-5 | |
| 40238 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=7/(5x-25) | |
| 40239 | Phân Tích Nhân Tử | 4k^2-4 | |
| 40240 | Phân Tích Nhân Tử | 4c^2+4c+1 | |
| 40241 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x+16)/(x+8) | |
| 40242 | Phân Tích Nhân Tử | 4b^2+28b+49 | |
| 40243 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4^(-x) | |
| 40244 | Phân Tích Nhân Tử | 100-16x^2 | |
| 40245 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3-(x+b)/(x-c) | |
| 40246 | Phân Tích Nhân Tử | 10ab-6b+35a-21 | |
| 40247 | Phân Tích Nhân Tử | 12cd^3-8c^2d^2+10c^5d^3 | |
| 40248 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-14x-6 | |
| 40249 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-28x+15 | |
| 40250 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-30x | |
| 40251 | Phân Tích Nhân Tử | -12x^2-6x | |
| 40252 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-6x | |
| 40253 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^3-9x^2+3x | |
| 40254 | Phân Tích Nhân Tử | 12g+20h | |
| 40255 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2 logarit cơ số 3 của x+2-1 | |
| 40256 | Phân Tích Nhân Tử | 125+64d^6 | |
| 40257 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/49-(y^2)/81=1 | |
| 40258 | Phân Tích Nhân Tử | 125a^3-64b^3 | |
| 40259 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=((x-3)(x+2))/((x+4)(x-4)(x+2)) | |
| 40260 | Phân Tích Nhân Tử | 12y^2+7y+1 | |
| 40261 | Phân Tích Nhân Tử | 12y^2-33y+21 | |
| 40262 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+4)/(2x-2) | |
| 40263 | Phân Tích Nhân Tử | 12z^2+7z+5 | |
| 40264 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(1^x)/12+20 | |
| 40265 | Phân Tích Nhân Tử | x^9-1 | |
| 40266 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x-4)^2)/(5^2)-((y+1)^2)/(7^2)=1 | |
| 40267 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+8y | |
| 40268 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-10y-56 | |
| 40269 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-18y-40 | |
| 40270 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+2y-63 | |
| 40271 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+2y-24 | |
| 40272 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 5x^2-y^2=25 | |
| 40273 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-4)/(x^2-16) | |
| 40274 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-10z+25 | |
| 40275 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = logarit của -5x | |
| 40276 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-z-72 | |
| 40277 | Phân Tích Nhân Tử | y^3+7y^2+2y+14 | |
| 40278 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-4)/(x+5) | |
| 40279 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-6y+6 | |
| 40280 | Phân Tích Nhân Tử | 10ax^2-23ax-5a | |
| 40281 | Phân Tích Nhân Tử | 10m^6n+9m^5n^2+2m^4n^3 | |
| 40282 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+13x+4 | |
| 40283 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+100x | |
| 40284 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-5x | |
| 40285 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-3)/(x-3) | |
| 40286 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2y-15xy^2 | |
| 40287 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^3+20x^2+x+2 | |
| 40288 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=x/((x-5)^2) | |
| 40289 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^3-35x^2-20x | |
| 40290 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(8x^3+x^2-5x+5)/(2x^3-3x^2+4x+1) | |
| 40291 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-3x-27 | |
| 40292 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2/(x-2) | |
| 40293 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+3x-18 | |
| 40294 | Phân Tích Nhân Tử | 1-x^8 | |
| 40295 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-8xy-33y^2 | |
| 40296 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(1-x-5x^2)/(x^2+x+1) | |
| 40297 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x-20 | |
| 40298 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9xy-10y^2 | |
| 40299 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(6x)/(x-5) | |
| 40300 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3-10^(x-1) |