| 40001 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+3x-3=0 |
|
| 40002 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+6x-4=0 |
|
| 40003 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+8x=45 |
|
| 40004 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-4x^2+12x-9=0 |
|
| 40005 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2+100=0 |
|
| 40006 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-8x-17=0 |
|
| 40007 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-8x=-4 |
|
| 40008 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-19x-5=0 |
|
| 40009 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-2x=0 |
|
| 40010 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-3x=0 |
|
| 40011 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-4x=8 |
|
| 40012 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-16x=0 |
|
| 40013 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2=-9x-4 |
|
| 40014 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2=14x+8 |
|
| 40015 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-8x+1=0 |
|
| 40016 |
Xác định nếu Đúng |
465.4159>466 |
|
| 40017 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-7x+1=0 |
|
| 40018 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-9x+2=0 |
|
| 40019 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(x-5)=0 |
|
| 40020 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 405 |
|
| 40021 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 490 |
|
| 40022 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 369 |
|
| 40023 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 338 |
|
| 40024 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 2000 |
|
| 40025 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 165 |
|
| 40026 |
Xác định nếu Đúng |
5<=7 |
|
| 40027 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 25 |
|
| 40028 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2-9x+1=0 |
|
| 40029 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2-8x+3=0 |
|
| 40030 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+6x-3=0 |
|
| 40031 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-7x+3=0 |
|
| 40032 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 0.36 |
|
| 40033 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 93 |
|
| 40034 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+2x+8=0 |
|
| 40035 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-4x+8=0 |
|
| 40036 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2)/64+(y^2)/16=1 |
|
| 40037 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=3 |
|
| 40038 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-13x+6 |
|
| 40039 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-24x+64 |
|
| 40040 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+5x-1 |
|
| 40041 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+5xy+2y^2 |
|
| 40042 |
Xác định nếu Đúng |
8>3+16/4 |
|
| 40043 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+5xy-12y^2 |
|
| 40044 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+26x+80 |
|
| 40045 |
Xác định nếu Đúng |
8-6=2 |
|
| 40046 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+4x-70 |
|
| 40047 |
Xác định nếu Đúng |
9(2)+2(6)=-5 |
|
| 40048 |
Phân Tích Nhân Tử |
2t^2+5t-12 |
|
| 40049 |
Phân Tích Nhân Tử |
2n^2-11n+15 |
|
| 40050 |
Phân Tích Nhân Tử |
2n^2+5n-3 |
|
| 40051 |
Phân Tích Nhân Tử |
2vm^2-14vm |
|
| 40052 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+x^2-13x+6 |
|
| 40053 |
Xác định nếu Đúng |
9>=9 |
|
| 40054 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+2 |
|
| 40055 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3-2x^2-x+1 |
|
| 40056 |
Xác định nếu Đúng |
e-0.28<0.75 |
|
| 40057 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3-14x^2+20x |
|
| 40058 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-3x+5 |
|
| 40059 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-9x-81 |
|
| 40060 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-8x-x+4 |
|
| 40061 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^4+22x^3+56x^2 |
|
| 40062 |
Phân Tích Nhân Tử |
2y^2-5y+2 |
|
| 40063 |
Phân Tích Nhân Tử |
2y^2+5y-3 |
|
| 40064 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^5-12x^3+10x |
|
| 40065 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
logarit cơ số 0.5 của x = logarit cơ số 3 của 2+x |
|
| 40066 |
Phân Tích Nhân Tử |
25a^2-16 |
|
| 40067 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(4,5) , (8,5) |
|
| 40068 |
Phân Tích Nhân Tử |
25a^2+60a+36 |
|
| 40069 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(-2,3) , (6,-9) |
|
| 40070 |
Phân Tích Nhân Tử |
25-m^2 |
|
| 40071 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(-2,-3) , (10,-3) |
|
| 40072 |
Phân Tích Nhân Tử |
-25r^2+1 |
|
| 40073 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=4(0.8^x) |
|
| 40074 |
Phân Tích Nhân Tử |
25x^2-15x-10 |
|
| 40075 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=14(0.95)^x |
|
| 40076 |
Phân Tích Nhân Tử |
24x^2-54 |
|
| 40077 |
Phân Tích Nhân Tử |
24x^3-3 |
|
| 40078 |
Phân Tích Nhân Tử |
24x^2y-66xy^2+54x^2y^2 |
|
| 40079 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3+x^2=x-1 |
|
| 40080 |
Phân Tích Nhân Tử |
24a^2-54b^2 |
|
| 40081 |
Phân Tích Nhân Tử |
2z^2+3z+4 |
|
| 40082 |
Phân Tích Nhân Tử |
2y^4-32y^2 |
|
| 40083 |
Phân Tích Nhân Tử |
216x^3-125 |
|
| 40084 |
Phân Tích Nhân Tử |
21x^3-84x^2+15x-60 |
|
| 40085 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4+3x^3+2x^2-8x-9=0 |
|
| 40086 |
Phân Tích Nhân Tử |
21m^2-29m-10 |
|
| 40087 |
Phân Tích Nhân Tử |
20-5x^2 |
|
| 40088 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=4/(x-1)-3 |
|
| 40089 |
Phân Tích Nhân Tử |
20x^3+49x^2+11x |
|
| 40090 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=5^(-x)-5 |
|
| 40091 |
Phân Tích Nhân Tử |
18x^2+12x+2 |
|
| 40092 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=4 căn bậc hai của x |
|
| 40093 |
Phân Tích Nhân Tử |
18x^2+24x+8 |
|
| 40094 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x) = square root of -x+2-1 |
|
| 40095 |
Phân Tích Nhân Tử |
18+19m+m^2 |
|
| 40096 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = square root of x+5 |
|
| 40097 |
Phân Tích Nhân Tử |
18x^6+5y^6 |
|
| 40098 |
Giải x |
3x^2+14x=-8 |
|
| 40099 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=9/x |
|
| 40100 |
Phân Tích Nhân Tử |
16x^4-256x^2 |
|