Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40001 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-8x-17=0 | |
| 40002 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-8x=-4 | |
| 40003 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-19x-5=0 | |
| 40004 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-2x=0 | |
| 40005 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-3x=0 | |
| 40006 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-4x=8 | |
| 40007 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-16x=0 | |
| 40008 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=-9x-4 | |
| 40009 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=14x+8 | |
| 40010 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-8x+1=0 | |
| 40011 | Xác định nếu Đúng | 465.4159>466 | |
| 40012 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-7x+1=0 | |
| 40013 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-9x+2=0 | |
| 40014 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-5)=0 | |
| 40015 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 405 | |
| 40016 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 490 | |
| 40017 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 369 | |
| 40018 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 338 | |
| 40019 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2000 | |
| 40020 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 165 | |
| 40021 | Xác định nếu Đúng | 5<=7 | |
| 40022 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 25 | |
| 40023 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-9x+1=0 | |
| 40024 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-8x+3=0 | |
| 40025 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+6x-3=0 | |
| 40026 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-7x+3=0 | |
| 40027 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 93 | |
| 40028 | Tìm Biệt Thức | x^2+2x+8=0 | |
| 40029 | Tìm Biệt Thức | x^2-4x+8=0 | |
| 40030 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/64+(y^2)/16=1 | |
| 40031 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3 | |
| 40032 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-13x+6 | |
| 40033 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-24x+64 | |
| 40034 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5x-1 | |
| 40035 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5xy+2y^2 | |
| 40036 | Xác định nếu Đúng | 8>3+16/4 | |
| 40037 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5xy-12y^2 | |
| 40038 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+26x+80 | |
| 40039 | Xác định nếu Đúng | 8-6=2 | |
| 40040 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x-70 | |
| 40041 | Xác định nếu Đúng | 9(2)+2(6)=-5 | |
| 40042 | Phân Tích Nhân Tử | 2t^2+5t-12 | |
| 40043 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2-11n+15 | |
| 40044 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2+5n-3 | |
| 40045 | Phân Tích Nhân Tử | 2vm^2-14vm | |
| 40046 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+x^2-13x+6 | |
| 40047 | Xác định nếu Đúng | 9>=9 | |
| 40048 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+2 | |
| 40049 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-2x^2-x+1 | |
| 40050 | Xác định nếu Đúng | e-0.28<0.75 | |
| 40051 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-14x^2+20x | |
| 40052 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-3x+5 | |
| 40053 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-9x-81 | |
| 40054 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-8x-x+4 | |
| 40055 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4+22x^3+56x^2 | |
| 40056 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-5y+2 | |
| 40057 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2+5y-3 | |
| 40058 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^5-12x^3+10x | |
| 40059 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | logarit cơ số 0.5 của x = logarit cơ số 3 của 2+x | |
| 40060 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2-16 | |
| 40061 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (4,5) , (8,5) | |
| 40062 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2+60a+36 | |
| 40063 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-2,3) , (6,-9) | |
| 40064 | Phân Tích Nhân Tử | 25-m^2 | |
| 40065 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-2,-3) , (10,-3) | |
| 40066 | Phân Tích Nhân Tử | -25r^2+1 | |
| 40067 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=4(0.8^x) | |
| 40068 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-15x-10 | |
| 40069 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=14(0.95)^x | |
| 40070 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2-54 | |
| 40071 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^3-3 | |
| 40072 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2y-66xy^2+54x^2y^2 | |
| 40073 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3+x^2=x-1 | |
| 40074 | Phân Tích Nhân Tử | 24a^2-54b^2 | |
| 40075 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2+3z+4 | |
| 40076 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^4-32y^2 | |
| 40077 | Phân Tích Nhân Tử | 216x^3-125 | |
| 40078 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^3-84x^2+15x-60 | |
| 40079 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4+3x^3+2x^2-8x-9=0 | |
| 40080 | Phân Tích Nhân Tử | 21m^2-29m-10 | |
| 40081 | Phân Tích Nhân Tử | 20-5x^2 | |
| 40082 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4/(x-1)-3 | |
| 40083 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3+49x^2+11x | |
| 40084 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=5^(-x)-5 | |
| 40085 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+12x+2 | |
| 40086 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4 căn bậc hai của x | |
| 40087 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+24x+8 | |
| 40088 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x) = square root of -x+2-1 | |
| 40089 | Phân Tích Nhân Tử | 18+19m+m^2 | |
| 40090 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of x+5 | |
| 40091 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^6+5y^6 | |
| 40092 | Giải x | 3x^2+14x=-8 | |
| 40093 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=9/x | |
| 40094 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^4-256x^2 | |
| 40095 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-(4x)^2 | |
| 40096 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^3-54 | |
| 40097 | Phân Tích Nhân Tử | 2b^2-9b+9 | |
| 40098 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=6 căn bậc hai của x+7 | |
| 40099 | Phân Tích Nhân Tử | 2m^2+11m+10 | |
| 40100 | Mô Tả Phép Biến Đổi | căn bậc ba của 8x-64-5 |