Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
39801 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai b^2-16=0
39802 Quy đổi sang Phần Trăm 40/25
39803 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2+7a+12=0
39804 Quy đổi sang Phần Trăm 41/100
39805 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2+2a-15=0
39806 Quy đổi sang Phần Trăm 42/60
39807 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5/3k^2-k-6/5=0
39808 Quy đổi sang Phần Trăm 44/50
39809 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3/5k^2-k-10/3=0
39810 Quy đổi sang Phần Trăm 36/20
39811 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2/5y^2+1/5y=3/5
39812 Quy đổi sang Phần Trăm 32/20
39813 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x^2)/6-x=12
39814 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/2x^2+1/14x-1=0
39815 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/2x^2+1/6x-1=0
39816 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^4+4x^3+44x^2+196x-245
39817 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/2x^2-x-1=0
39818 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (y+6)(y-4)=0
39819 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-5)(x+4)=0
39820 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^4-4x^3-18x^2+108x-135
39821 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-6)(x+4)=0
39822 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-6)(x+8)=0
39823 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-3)(x-7)=0
39824 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-11)(x+5)=0
39825 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+4)(x-12)=5x
39826 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^4-9x^3-15x^2+325x-750
39827 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-x^2-4x
39828 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-7x+10
39829 Tìm Giá Trị Trung Bình 20 , 16 , 18 , 9 , 20 , 16 , 14 , , , , , ,
39830 Tìm Giá Trị Trung Bình 85 , 78 , 77 , 69 , 91 , , , ,
39831 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-11
39832 Tìm Giá Trị Trung Bình 83 , 96 , 67 , 67 , 86 , 65 , 82 , 85 , 97 , 73 , 85 , 67 , 99 , 98 , 65 , 96 , 70 , 92 , 74 , 83 , 72 , 76 , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
39833 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-x-42
39834 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-x-56
39835 Tìm Giá Trị Trung Bình 1.7 , 3.2 , 2.8 , 2.3 , , ,
39836 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=2x^2-x-1
39837 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-3/4x+4
39838 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 3 , 6 , 8 , 10 , 11 , 12 , 12 , , , , , , ,
39839 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=3/2x^2
39840 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=3/2x+1
39841 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=2/3x
39842 Tìm Giá Trị Trung Bình 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , , , ,
39843 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-x^2+2x-3
39844 Tìm Giá Trị Trung Bình 3.4 , 5.6 , 1.2 , 3.4 , 9.0 , 5.6 , 7.8 , , , , , ,
39845 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y = log base 5 of x
39846 Tìm Giá Trị Trung Bình 26 , 19 , 23 , 39 , 31 , 34 , 23 , 25 , , , , , , ,
39847 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-1/2x-3
39848 Tìm Giá Trị Trung Bình 46 , 53 , 38 , 67 , 46 , 57 , 61 , 42 , 63 , 55 , 46 , , , , , , , , , ,
39849 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=1/3x-3
39850 Tìm Giá Trị Trung Bình 1.2 , 4.4 , 5.7 , 7.4 , 7.4 , 4.2 , 2.2 , 4.2 , , , , , , ,
39851 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=(x^2-4)/(x^2-9)
39852 Tìm Giá Trị Trung Bình 3 , 3 , 4 , 5 , 5 , 9 , , , , ,
39853 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=(1/3)^x
39854 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=(x-3)^2
39855 Tìm Giá Trị Trung Bình 5.6 , 5.2 , 4.6 , 4.9 , 5.7 , 6.4 , , , , ,
39856 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x-2y=10
39857 Tìm Giá Trị Trung Bình 8 , 7 , 10 , 6 , 8 , 5 , 9 , 8 , 7 , 4 , , , , , , , , ,
39858 Tìm Tích Phân 4(2x+5)^3
39859 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x=5y
39860 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x=7y
39861 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x=3y
39862 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-5-5x
39863 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=5x-1
39864 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của y^3
39865 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=6x-9
39866 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=4x-4
39867 Tìm hàm ngược [[2,0,3],[0,-1,0],[3,1,4]]
39868 Tìm hàm ngược [[2,1],[3,1]]
39869 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+4x+7=0
39870 Tìm hàm ngược p=[[2,1],[3,-5]]
39871 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+40=0
39872 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+5x=8
39873 Tìm hàm ngược [[1,5,2],[1,1,7],[0,-3,4]]
39874 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+6x-216=0
39875 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+26x+156=0
39876 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-3x=9
39877 Tìm hàm ngược [[1,1],[0,1]]
39878 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-3x-35=0
39879 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-512=0
39880 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-8x+9=0
39881 Tìm hàm ngược [[11,5],[2,1]]
39882 Tìm hàm ngược [[9,3],[33,11]]
39883 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -12x^2+600x=0
39884 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2(x-3)^2=-2x+9
39885 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+9x-2=0
39886 Tìm hàm ngược [[2,7],[4,3]]
39887 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+60=0
39888 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+6x=-1
39889 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+13x=10
39890 Chứng mình Đẳng Thức cos(x)cos(y)=1/2(sin(x+y)+sin(x-y))
39891 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-18=0
39892 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-14x=5
39893 Chứng mình Đẳng Thức cos(x)+sin(x)=( căn bậc hai của 3+1)/2
39894 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-11x=20
39895 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-4x-6=0
39896 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-5x=12
39897 Sắp Xếp theo Thứ Tự 11/12 , 7/10 , 5/6 , ,
39898 Sắp Xếp theo Thứ Tự 34*10^2 , 1.2*10^7 , 8.11*10^-3 , 435 , , ,
39899 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-45=0
39900 Sắp Xếp theo Thứ Tự -4.75 , -9/2 , -5 , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.