Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 39801 | Quy đổi sang Phần Trăm | 42/60 | |
| 39802 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5/3k^2-k-6/5=0 | |
| 39803 | Quy đổi sang Phần Trăm | 44/50 | |
| 39804 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/5k^2-k-10/3=0 | |
| 39805 | Quy đổi sang Phần Trăm | 36/20 | |
| 39806 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/5y^2+1/5y=3/5 | |
| 39807 | Quy đổi sang Phần Trăm | 32/20 | |
| 39808 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/6-x=12 | |
| 39809 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2+1/14x-1=0 | |
| 39810 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2+1/6x-1=0 | |
| 39811 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4+4x^3+44x^2+196x-245 | |
| 39812 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2-x-1=0 | |
| 39813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (y+6)(y-4)=0 | |
| 39814 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-5)(x+4)=0 | |
| 39815 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4-4x^3-18x^2+108x-135 | |
| 39816 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-6)(x+4)=0 | |
| 39817 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-6)(x+8)=0 | |
| 39818 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x-7)=0 | |
| 39819 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-11)(x+5)=0 | |
| 39820 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+4)(x-12)=5x | |
| 39821 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4-9x^3-15x^2+325x-750 | |
| 39822 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2-4x | |
| 39823 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-7x+10 | |
| 39824 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 20 , 16 , 18 , 9 , 20 , 16 , 14 | , , , , , , |
| 39825 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 85 , 78 , 77 , 69 , 91 | , , , , |
| 39826 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-11 | |
| 39827 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 83 , 96 , 67 , 67 , 86 , 65 , 82 , 85 , 97 , 73 , 85 , 67 , 99 , 98 , 65 , 96 , 70 , 92 , 74 , 83 , 72 , 76 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 39828 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-x-42 | |
| 39829 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-x-56 | |
| 39830 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1.7 , 3.2 , 2.8 , 2.3 | , , , |
| 39831 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2-x-1 | |
| 39832 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3/4x+4 | |
| 39833 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 2 , 3 , 6 , 8 , 10 , 11 , 12 , 12 | , , , , , , , |
| 39834 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3/2x^2 | |
| 39835 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3/2x+1 | |
| 39836 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2/3x | |
| 39837 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 2 , 3 , 4 , 5 | , , , , |
| 39838 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+2x-3 | |
| 39839 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3.4 , 5.6 , 1.2 , 3.4 , 9.0 , 5.6 , 7.8 | , , , , , , |
| 39840 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y = log base 5 of x | |
| 39841 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 26 , 19 , 23 , 39 , 31 , 34 , 23 , 25 | , , , , , , , |
| 39842 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/2x-3 | |
| 39843 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 46 , 53 , 38 , 67 , 46 , 57 , 61 , 42 , 63 , 55 , 46 | , , , , , , , , , , |
| 39844 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/3x-3 | |
| 39845 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1.2 , 4.4 , 5.7 , 7.4 , 7.4 , 4.2 , 2.2 , 4.2 | , , , , , , , |
| 39846 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x^2-4)/(x^2-9) | |
| 39847 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 3 , 4 , 5 , 5 , 9 | , , , , , |
| 39848 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(1/3)^x | |
| 39849 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x-3)^2 | |
| 39850 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5.6 , 5.2 , 4.6 , 4.9 , 5.7 , 6.4 | , , , , , |
| 39851 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-2y=10 | |
| 39852 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 7 , 10 , 6 , 8 , 5 , 9 , 8 , 7 , 4 | , , , , , , , , , |
| 39853 | Tìm Tích Phân | 4(2x+5)^3 | |
| 39854 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=5y | |
| 39855 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=7y | |
| 39856 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=3y | |
| 39857 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-5-5x | |
| 39858 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=5x-1 | |
| 39859 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của y^3 | |
| 39860 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=6x-9 | |
| 39861 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4x-4 | |
| 39862 | Tìm hàm ngược | [[2,0,3],[0,-1,0],[3,1,4]] | |
| 39863 | Tìm hàm ngược | [[2,1],[3,1]] | |
| 39864 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4x+7=0 | |
| 39865 | Tìm hàm ngược | p=[[2,1],[3,-5]] | |
| 39866 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+40=0 | |
| 39867 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+5x=8 | |
| 39868 | Tìm hàm ngược | [[1,5,2],[1,1,7],[0,-3,4]] | |
| 39869 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+6x-216=0 | |
| 39870 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+26x+156=0 | |
| 39871 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-3x=9 | |
| 39872 | Tìm hàm ngược | [[1,1],[0,1]] | |
| 39873 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-3x-35=0 | |
| 39874 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-512=0 | |
| 39875 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-8x+9=0 | |
| 39876 | Tìm hàm ngược | [[11,5],[2,1]] | |
| 39877 | Tìm hàm ngược | [[9,3],[33,11]] | |
| 39878 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -12x^2+600x=0 | |
| 39879 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2(x-3)^2=-2x+9 | |
| 39880 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+9x-2=0 | |
| 39881 | Tìm hàm ngược | [[2,7],[4,3]] | |
| 39882 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+60=0 | |
| 39883 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+6x=-1 | |
| 39884 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+13x=10 | |
| 39885 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(x)cos(y)=1/2(sin(x+y)+sin(x-y)) | |
| 39886 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-18=0 | |
| 39887 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-14x=5 | |
| 39888 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(x)+sin(x)=( căn bậc hai của 3+1)/2 | |
| 39889 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-11x=20 | |
| 39890 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-4x-6=0 | |
| 39891 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-5x=12 | |
| 39892 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 11/12 , 7/10 , 5/6 | , , |
| 39893 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 34*10^2 , 1.2*10^7 , 8.11*10^-3 , 435 | , , , |
| 39894 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-45=0 | |
| 39895 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -4.75 , -9/2 , -5 | , , |
| 39896 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3n(2n-5)=0 | |
| 39897 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36s^2+84s+49=0 | |
| 39898 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-7x=20 | |
| 39899 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-x-5=0 | |
| 39900 | Tìm Hệ Số Tương Quan Tuyến Tính | table[[x,y],[2,15],[6,13],[7,9]] |