| 39701 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
z^2+5z=-6 |
|
| 39702 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
z^2+3z=-2 |
|
| 39703 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-9/5 |
|
| 39704 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
16x(x-2)=8x-25 |
|
| 39705 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
5462.263 |
|
| 39706 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-7x+6=0 |
|
| 39707 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+7x=15 |
|
| 39708 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-0.3 |
|
| 39709 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+6x=0 |
|
| 39710 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
0.14 |
|
| 39711 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3+3x^2-4x=0 |
|
| 39712 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
0.42 |
|
| 39713 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3+2x^2=16x+32 |
|
| 39714 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
- căn bậc bốn của 10 |
|
| 39715 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x^2-25x-25=0 |
|
| 39716 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
- căn bậc hai của 127 |
|
| 39717 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3=16x |
|
| 39718 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
1/26 |
|
| 39719 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-3x-54=0 |
|
| 39720 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0/30 |
|
| 39721 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-7x=18 |
|
| 39722 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-6x=27 |
|
| 39723 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
179/340 |
|
| 39724 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-8x-9=0 |
|
| 39725 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
17/30 |
|
| 39726 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
22/55 |
|
| 39727 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
27/90 |
|
| 39728 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2=3x+18 |
|
| 39729 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
7.35 |
|
| 39730 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
7.53 |
|
| 39731 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 7x-8-3=0 |
|
| 39732 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
8.1 |
|
| 39733 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
8.9 |
|
| 39734 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(2/9)=2 |
|
| 39735 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
2.88 |
|
| 39736 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(3/4)=27 |
|
| 39737 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
22.583 |
|
| 39738 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(-2/3)+x^(-1/3)-56=0 |
|
| 39739 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
2 2/5 |
|
| 39740 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-1)-1=x/2 |
|
| 39741 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
2.56 |
|
| 39742 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
3÷30 |
|
| 39743 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-7)=7/(x-7)+8 |
|
| 39744 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
3.458 |
|
| 39745 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
4 1/4 |
|
| 39746 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x+4=7 |
|
| 39747 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.51 |
|
| 39748 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.601 |
|
| 39749 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 6x-x+12=0 |
|
| 39750 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.380 |
|
| 39751 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 6x+1=x-1 |
|
| 39752 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
1 1/5 |
|
| 39753 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 6x-5-7=0 |
|
| 39754 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.90 |
|
| 39755 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 7x^2-x=x |
|
| 39756 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.80 |
|
| 39757 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 9x^2-x=x |
|
| 39758 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
1.65 |
|
| 39759 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
1.35 |
|
| 39760 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x-2- căn bậc hai của x+3=1 |
|
| 39761 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.3(1/4) |
|
| 39762 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.104 |
|
| 39763 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 2x-3=-5 |
|
| 39764 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.119 |
|
| 39765 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 12x=-3 |
|
| 39766 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.071 |
|
| 39767 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-3=4 |
|
| 39768 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.098 |
|
| 39769 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-2=5 |
|
| 39770 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.092 |
|
| 39771 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-11x=0 |
|
| 39772 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
57/80 |
|
| 39773 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-15=3 |
|
| 39774 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
58/100 |
|
| 39775 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
6/61 |
|
| 39776 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
61/100 |
|
| 39777 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=2/(x-2) |
|
| 39778 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
66/100 |
|
| 39779 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
72/80 |
|
| 39780 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x)/(x+3) |
|
| 39781 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
76/100 |
|
| 39782 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
76/80 |
|
| 39783 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x+3)/((2x+3)(x-1)) |
|
| 39784 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
93/32 |
|
| 39785 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
9/200 |
|
| 39786 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-10x^2+25x |
|
| 39787 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.76 |
|
| 39788 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=1/x-2 |
|
| 39789 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.83 |
|
| 39790 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.21 |
|
| 39791 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.19 |
|
| 39792 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.13 |
|
| 39793 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.28 |
|
| 39794 |
Tìm Bậc |
-5 |
|
| 39795 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.038 |
|
| 39796 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.0037 |
|
| 39797 |
Phân Tích Nhân Tử |
(6w-11w^2)-(4+7w^2) |
|
| 39798 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.010 |
|
| 39799 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a^2+2a)^2-2(a^2+2a)-3 |
|
| 39800 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
47/25 |
|