| 39601 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(x-2)^(1/3)=5 |
|
| 39602 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(x+2)^2=49 |
|
| 39603 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2-5x+6=0 |
|
| 39604 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+27=0 |
|
| 39605 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-6x^2+11x-6=0 |
|
| 39606 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-6x-4=0 |
|
| 39607 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+6x^3-5x^2-24x+4=0 |
|
| 39608 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(3/4)|x| |
|
| 39609 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3-9x^2+11x+21 |
|
| 39610 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3+4x^2-x-4 |
|
| 39611 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3-12x^2+36x |
|
| 39612 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3+2x^2-11x-12 |
|
| 39613 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2+9x+4=0 |
|
| 39614 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2+4x+1=0 |
|
| 39615 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-6x=40 |
|
| 39616 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
((x+12)(x-14))/(x+10)<=0 |
|
| 39617 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-4x=6 |
|
| 39618 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
4x^2-8x-5=0 |
|
| 39619 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x/4-1/5<=x/5+1 |
|
| 39620 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2-7x+3=0 |
|
| 39621 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|7t-2|<=12 |
|
| 39622 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-10x+24=0 |
|
| 39623 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-10x+10=0 |
|
| 39624 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+9x+20=0 |
|
| 39625 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-3x=28 |
|
| 39626 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|4x-8|>=3 |
|
| 39627 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-2x=4 |
|
| 39628 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-16x+62=0 |
|
| 39629 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|125-u|<=30 |
|
| 39630 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+7x-7=0 |
|
| 39631 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+4x+20=0 |
|
| 39632 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2<=8x-14 |
|
| 39633 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+4x=0 |
|
| 39634 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+5x-11=0 |
|
| 39635 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
6-5(1-x)<=5 |
|
| 39636 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+14x+13=0 |
|
| 39637 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
r^2+2r-33=0 |
|
| 39638 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
3x-3>=7+x |
|
| 39639 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
p^2+3p-9=0 |
|
| 39640 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-4<x<=0 |
|
| 39641 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+10x+9=0 |
|
| 39642 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-44>-2x-8>=-8 |
|
| 39643 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+12x+30=0 |
|
| 39644 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+12x=0 |
|
| 39645 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
a^2+12a+20=0 |
|
| 39646 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x-1<=2 |
|
| 39647 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2/(2-i) |
|
| 39648 |
Tìm dy/dx |
y=(3x*10^8)/x |
|
| 39649 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(16i)/(1+i) |
|
| 39650 |
Tìm dy/dx |
y=1/(x^7) |
|
| 39651 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5/(3-7i) |
|
| 39652 |
Giải x |
x^2-8x+41=0 |
|
| 39653 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8/(7-i) |
|
| 39654 |
Tìm dy/dx |
xy^4+x^5y=x+8y |
|
| 39655 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5/(x^2)-54/x=11 |
|
| 39656 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5/x+x/(x+4)=16/(x^2+4x) |
|
| 39657 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
7/x+1/(x-5)=1 |
|
| 39658 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x-3-1=2 |
|
| 39659 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x-5=7 |
|
| 39660 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 26x-39=x+5 |
|
| 39661 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 21-4x=x |
|
| 39662 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x=6 |
|
| 39663 |
Tìm dy/dx |
y=e^(3x)sin(2x) |
|
| 39664 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
a^4-16=0 |
|
| 39665 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/6+1/y=3/(y+3) |
|
| 39666 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/(x-3)-3/(x^2-3x)=4 |
|
| 39667 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/x+1/(x+2)=1/3 |
|
| 39668 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1/x+1/(x+4)=1/4 |
|
| 39669 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác |
sin(x)=3/5 |
|
| 39670 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
15/x=x-2 |
|
| 39671 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(3x+4)/3-(4x)/(x-4)=x |
|
| 39672 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(4(x-2))/(x-3)+3/x=-3/(x(x-3)) |
|
| 39673 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3/(x^2+5x+6)+(x-1)/(x+2)=7/(x+3) |
|
| 39674 |
Rút gọn |
((x-1)^2)/((1-x)^2) |
|
| 39675 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2/(7x)+1/4=53/(14x)-1/3 |
|
| 39676 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(2x)/(x-2)=7+(6x^2)/(x-2) |
|
| 39677 |
Rút gọn |
(2x^2-x-3)/(4x^2-9) |
|
| 39678 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(2x+4)/2-(3x)/(x-4)=x |
|
| 39679 |
Rút gọn |
((n+1)!)/(n!) |
|
| 39680 |
Rút gọn |
(-36x^4y^4z^5)/(-12x^6y^3z) |
|
| 39681 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-7x^2+10x=0 |
|
| 39682 |
Rút gọn |
(32a3/7)÷(40a2/5) |
|
| 39683 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3-6x^2+8x=0 |
|
| 39684 |
Rút gọn |
(3x)/(1-3x) |
|
| 39685 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^4-9x^2+14=0 |
|
| 39686 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^4-2x^2-8=0 |
|
| 39687 |
Rút gọn |
(3yx+y^2)/(5y^2+4y) |
|
| 39688 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^4-17x^2=-16 |
|
| 39689 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^4-19x^2+48=0 |
|
| 39690 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^4-3x^2-10=0 |
|
| 39691 |
Rút gọn |
(sin(y)^2)/(1-cos(y)) |
|
| 39692 |
Rút gọn |
((k+5)/(k^2+3k-10))÷((7k+14)/(4-k^2)) |
|
| 39693 |
Rút gọn |
(m/n*n/p)÷(p/q) |
|
| 39694 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(x-2)/(x-6)=(x+5)/(x-4) |
|
| 39695 |
Rút gọn |
(f(7)-f(3))/4 |
|
| 39696 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1+1/x=6/(x^2) |
|
| 39697 |
Rút gọn |
(x^3-3x)/(x^2-3x) |
|
| 39698 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
10x^3-640x=0 |
|
| 39699 |
Rút gọn |
y/(y^2-3y) |
|
| 39700 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
z^4-50z^2+49=0 |
|