Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 39601 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-6x-4=0 | |
| 39602 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+6x^3-5x^2-24x+4=0 | |
| 39603 | Vẽ Đồ Thị | y=(3/4)|x| | |
| 39604 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-9x^2+11x+21 | |
| 39605 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+4x^2-x-4 | |
| 39606 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-12x^2+36x | |
| 39607 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+2x^2-11x-12 | |
| 39608 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+9x+4=0 | |
| 39609 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+4x+1=0 | |
| 39610 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x=40 | |
| 39611 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | ((x+12)(x-14))/(x+10)<=0 | |
| 39612 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x=6 | |
| 39613 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2-8x-5=0 | |
| 39614 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x/4-1/5<=x/5+1 | |
| 39615 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-7x+3=0 | |
| 39616 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |7t-2|<=12 | |
| 39617 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x+24=0 | |
| 39618 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x+10=0 | |
| 39619 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+9x+20=0 | |
| 39620 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3x=28 | |
| 39621 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |4x-8|>=3 | |
| 39622 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x=4 | |
| 39623 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x+62=0 | |
| 39624 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |125-u|<=30 | |
| 39625 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x-7=0 | |
| 39626 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x+20=0 | |
| 39627 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2<=8x-14 | |
| 39628 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x=0 | |
| 39629 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+5x-11=0 | |
| 39630 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 6-5(1-x)<=5 | |
| 39631 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x+13=0 | |
| 39632 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | r^2+2r-33=0 | |
| 39633 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x-3>=7+x | |
| 39634 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | p^2+3p-9=0 | |
| 39635 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -4<x<=0 | |
| 39636 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x+9=0 | |
| 39637 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -44>-2x-8>=-8 | |
| 39638 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+30=0 | |
| 39639 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x=0 | |
| 39640 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | a^2+12a+20=0 | |
| 39641 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x-1<=2 | |
| 39642 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(2-i) | |
| 39643 | Tìm dy/dx | y=(3x*10^8)/x | |
| 39644 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (16i)/(1+i) | |
| 39645 | Tìm dy/dx | y=1/(x^7) | |
| 39646 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(3-7i) | |
| 39647 | Giải x | x^2-8x+41=0 | |
| 39648 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8/(7-i) | |
| 39649 | Tìm dy/dx | xy^4+x^5y=x+8y | |
| 39650 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(x^2)-54/x=11 | |
| 39651 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/x+x/(x+4)=16/(x^2+4x) | |
| 39652 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7/x+1/(x-5)=1 | |
| 39653 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x-3-1=2 | |
| 39654 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x-5=7 | |
| 39655 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 26x-39=x+5 | |
| 39656 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 21-4x=x | |
| 39657 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x=6 | |
| 39658 | Tìm dy/dx | y=e^(3x)sin(2x) | |
| 39659 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | a^4-16=0 | |
| 39660 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/6+1/y=3/(y+3) | |
| 39661 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/(x-3)-3/(x^2-3x)=4 | |
| 39662 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/x+1/(x+2)=1/3 | |
| 39663 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1/x+1/(x+4)=1/4 | |
| 39664 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | sin(x)=3/5 | |
| 39665 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 15/x=x-2 | |
| 39666 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (3x+4)/3-(4x)/(x-4)=x | |
| 39667 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (4(x-2))/(x-3)+3/x=-3/(x(x-3)) | |
| 39668 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3/(x^2+5x+6)+(x-1)/(x+2)=7/(x+3) | |
| 39669 | Rút gọn | ((x-1)^2)/((1-x)^2) | |
| 39670 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2/(7x)+1/4=53/(14x)-1/3 | |
| 39671 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (2x)/(x-2)=7+(6x^2)/(x-2) | |
| 39672 | Rút gọn | (2x^2-x-3)/(4x^2-9) | |
| 39673 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (2x+4)/2-(3x)/(x-4)=x | |
| 39674 | Rút gọn | ((n+1)!)/(n!) | |
| 39675 | Rút gọn | (-36x^4y^4z^5)/(-12x^6y^3z) | |
| 39676 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-7x^2+10x=0 | |
| 39677 | Rút gọn | (32a3/7)÷(40a2/5) | |
| 39678 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-6x^2+8x=0 | |
| 39679 | Rút gọn | (3x)/(1-3x) | |
| 39680 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-9x^2+14=0 | |
| 39681 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-2x^2-8=0 | |
| 39682 | Rút gọn | (3yx+y^2)/(5y^2+4y) | |
| 39683 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-17x^2=-16 | |
| 39684 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-19x^2+48=0 | |
| 39685 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^2-10=0 | |
| 39686 | Rút gọn | (sin(y)^2)/(1-cos(y)) | |
| 39687 | Rút gọn | ((k+5)/(k^2+3k-10))÷((7k+14)/(4-k^2)) | |
| 39688 | Rút gọn | (m/n*n/p)÷(p/q) | |
| 39689 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-2)/(x-6)=(x+5)/(x-4) | |
| 39690 | Rút gọn | (f(7)-f(3))/4 | |
| 39691 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1+1/x=6/(x^2) | |
| 39692 | Rút gọn | (x^3-3x)/(x^2-3x) | |
| 39693 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 10x^3-640x=0 | |
| 39694 | Rút gọn | y/(y^2-3y) | |
| 39695 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^4-50z^2+49=0 | |
| 39696 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+5z=-6 | |
| 39697 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2+3z=-2 | |
| 39698 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -9/5 | |
| 39699 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16x(x-2)=8x-25 | |
| 39700 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 5462.263 |