| 39401 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[4,7] |
|
| 39402 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(negative infinity,-5] |
|
| 39403 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(negative infinity,8) |
|
| 39404 |
Rút gọn |
17 căn của x^17 |
|
| 39405 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(0,infinity) |
|
| 39406 |
Rút gọn |
13 căn của x^13 |
|
| 39407 |
Rút gọn |
19 căn của x^19 |
|
| 39408 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(1,infinity) |
|
| 39409 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 98x |
|
| 39410 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(5,infinity) |
|
| 39411 |
Rút gọn |
căn bậc hai của y^2 |
|
| 39412 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 400x^2y^6 |
|
| 39413 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 405 |
|
| 39414 |
Tìm MCNN |
1/2 , 1/3 |
, |
| 39415 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45x^2y^3 |
|
| 39416 |
Tìm MCNN |
1/25 , 1/15 , 1/3 |
, , |
| 39417 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 49x^11 |
|
| 39418 |
Tìm MCNN |
-11/63 , 13/147 |
, |
| 39419 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6n(7n^3+ căn bậc hai của 12) |
|
| 39420 |
Tìm MCNN |
11/(x+5) , 3/(x-5) |
, |
| 39421 |
Tìm MCNN |
1/4 , 1/10 , 1/5 |
, , |
| 39422 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 600x^6y^3 |
|
| 39423 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5z( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của z) |
|
| 39424 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 128x^4 |
|
| 39425 |
Tìm MCNN |
1/(4x+8) , 1/(16x+32) |
, |
| 39426 |
Rút gọn |
- căn bậc ba của 125 |
|
| 39427 |
Tìm MCNN |
-1/(x^2-5x-14) , 7/(x^2-16) |
, |
| 39428 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 16y^3 |
|
| 39429 |
Tìm MCNN |
5/h , 6/(3h) |
, |
| 39430 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 20 |
|
| 39431 |
Tìm MCNN |
-5/(7z) , 35/(5z) |
, |
| 39432 |
Rút gọn |
- căn bậc ba của 27 |
|
| 39433 |
Tìm MCNN |
5/(10^3) ; 9/(10^6) |
; |
| 39434 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 2x |
|
| 39435 |
Tìm MCNN |
(4x+9)/(16x^3) , 6/(24x^2) |
, |
| 39436 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^39 |
|
| 39437 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x/8 |
|
| 39438 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của y^10 |
|
| 39439 |
Tìm MCNN |
x/(5y^3) , z/(3y^6) |
, |
| 39440 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x^20y^28 |
|
| 39441 |
Rút gọn |
- căn bậc bốn của 1296 |
|
| 39442 |
Tìm MCNN |
x/(x^2-9) , 6/x , 6/(15-5x) |
, , |
| 39443 |
Tìm MCNN |
(7x)/(2x^2-13x+6) , 3/(2x^2-5x+2) |
, |
| 39444 |
Rút gọn |
căn bậc ba của m |
|
| 39445 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 8y^3 |
|
| 39446 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54xy^5 |
|
| 39447 |
Tìm MCNN |
7/(x+6) , 2/(x-6) |
, |
| 39448 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54x^7 |
|
| 39449 |
Tìm MCNN |
(3x)/(4x^2-2x) , 5/(2x-1) |
, |
| 39450 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 500 |
|
| 39451 |
Tìm MCNN |
4/(45m^2) , 2/(27m-45) |
, |
| 39452 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -375x^6y^4 |
|
| 39453 |
Tìm MCNN |
(2z)/(z^2+2z-3) , 3/(z^2+4z-5) |
, |
| 39454 |
Rút gọn |
căn bậc năm của z^2*125 căn của z^2*0 |
|
| 39455 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của x^12 |
|
| 39456 |
Tìm MCNN |
(2x)/(x^2-9) , (x+1)/(x-3) |
, |
| 39457 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của x^24 |
|
| 39458 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 27 |
|
| 39459 |
Tìm MCNN |
2/(9p^2-4) , (3p)/(3p+2) , -6/(3p^2-2p) |
, , |
| 39460 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 4096 |
|
| 39461 |
Tìm MCNN |
(x-5)/(4x^2+9x-9) ; 3/(x+3) |
; |
| 39462 |
Rút gọn |
căn bậc tám của x^3 |
|
| 39463 |
Tìm MCNN |
2x+6 , x+3 |
, |
| 39464 |
Rút gọn |
căn bậc chín của z^9 |
|
| 39465 |
Rút gọn |
căn bậc tám của x |
|
| 39466 |
Tìm MCNN |
42xy , 54x^2y |
, |
| 39467 |
Tìm MCNN |
y^2-4 , y^2-4y+4 |
, |
| 39468 |
Rút gọn |
-2 căn bậc hai của 243y^3 |
|
| 39469 |
Tìm MCNN |
x^2-49 , 2x+14 , x |
, , |
| 39470 |
Tìm Góc Phần Tư |
(8,-7) |
|
| 39471 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 50ab^5 |
|
| 39472 |
Tìm Các Đỉnh |
((x-4)^2)/16-((y-5)^2)/4=1 |
|
| 39473 |
Chia |
(12x^2y-6xy+4x^2)/(2xy) |
|
| 39474 |
Tìm Các Đỉnh |
((x-3)^2)/81-((y+5)^2)/144=1 |
|
| 39475 |
Ước Tính |
logarit cơ số 81 của 9 |
|
| 39476 |
Tìm Các Đỉnh |
((x-5)^2)/16-((y-1)^2)/9=1 |
|
| 39477 |
Tìm Các Đỉnh |
((x-7)^2)/64+((y+2)^2)/9=1 |
|
| 39478 |
Chia |
(y^5)/(y^2) |
|
| 39479 |
Chia |
(x^2-49)/(x+7) |
|
| 39480 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/144+(y^2)/169=1 |
|
| 39481 |
Chia |
(x^2-16)/(4-x) |
|
| 39482 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/121+(y^2)/1=1 |
|
| 39483 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/1+(y^2)/2=1 |
|
| 39484 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/100-(y^2)/9=1 |
|
| 39485 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/169+(y^2)/25=1 |
|
| 39486 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/25-(y^2)/24=1 |
|
| 39487 |
Chia |
(x^2+11x+30)/(x+6) |
|
| 39488 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/441-(y^2)/196=1 |
|
| 39489 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 4 của 1/16=-2 |
|
| 39490 |
Tìm Các Đỉnh |
x^2+17y^2=17 |
|
| 39491 |
Chia |
(m^2-7m-11)/(m-8) |
|
| 39492 |
Tìm Các Đỉnh |
5x^2+3y^2=15 |
|
| 39493 |
Tìm Các Đỉnh |
9x^2+y^2=324 |
|
| 39494 |
Ước Tính |
5/(7- căn bậc hai của 6) |
|
| 39495 |
Chia |
(5x^2y+10x^2y^2-xy^2)/(5xy) |
|
| 39496 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/64-(y^2)/49=1 |
|
| 39497 |
Chia |
(4x-8)/(4x+20) |
|
| 39498 |
Tìm Các Đỉnh |
(y^2)/64-(x^2)/36=1 |
|
| 39499 |
Chia |
x/(x-1) |
|
| 39500 |
Chia |
( căn bậc hai của -162)/( căn bậc hai của -81) |
|